བལ་ཏི་སྐད

Tiếng Balti

ngữ hệ Hán-Tạng (nhánh Tạng-Miến, nhóm Bodish, nhóm Tạng, phía Tây — phân nhóm Ladakh-Balti)

Ngữ hệngữ hệ Hán-Tạng (nhánh Tạng-Miến, nhóm Bodish, nhóm Tạng, phía Tây — phân nhóm Ladakh-Balti) Người nói~440K (Pakistan ~400K + Ấn Độ ~40K) Chữ viếtTây Tạng Quốc giaPakistan (Gilgit-Baltistan), Ấn Độ (Ladakh — Kargil, Leh / thung lũng Nubra) Ngôn ngữ chính thứcPakistan Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3bft

Tiếng Balti là một ngôn ngữ Tạng phương Tây của Gilgit-Baltistan, Pakistan, và Kargil Ladakh, Ấn Độ. Người Balti chủ yếu theo Hồi giáo Shia và tạo thành một trong những cộng đồng nói tiếng Tạng lớn nhất bên ngoài Tây Tạng về mặt sắc tộc, với vương quốc Balti lịch sử (Skardu) là một nút giao quan trọng trên các tuyến thương mại Con đường Tơ lụa / Karakoram. Tiếng Balti bảo tồn hệ thống nguyên âm Tạng cổ điển và nhiều đặc điểm cổ xưa đã mất trong tiếng Tạng Trung tâm (bo). Ngày nay chữ Tạng được dùng trong nghi lễ và văn hóa, nhưng tiếng Balti viết bằng chữ Ba Tư-Ả Rập là chuẩn mực cho việc viết hằng ngày và giáo dục ở Pakistan. Về mặt ngôn ngữ học, tiếng Balti là một trong những biến thể Tạng cổ phương Tây, vẫn giữ các tổ hợp phụ âm đầu ʔo, ʁc, v.v. vốn đã đơn giản hóa trong tiếng Tạng Lhasa.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Balti

Nước

ཆུ

/tɕʰu/

Lửa

མེ

/me/

Mặt trời

ཉི་མ

/ɲima/

Mặt trăng

ཟླ་བ

/dawa/

Sao

སྐར་མ

/skarma/

Mẹ

ཨ་མ

/ama/

Cha

ཨ་ཕ

/apʰa/

Tôi

/ŋa/

Bạn

ཁྱང

/kʰjaŋ/

Tên

མིང

/miŋ/

Mắt

མིག

/mik/

Tay

ལག་པ

/lakpa/

Tim

སྙིང

/ɲiŋ/

Yêu

དགའ་བ

/ɡaba/

Cây

ཤིང

/ɕiŋ/

Nhà

ཁང་པ

/kʰaŋpa/

Chó

ཁྱི

/kʰi/

Mèo

བྱི་ལ

/bjila/

Ăn

/za/

Uống

ཐུང་

/tʰuŋ/

Một

གཅིག

/tɕik/

Hai

གཉིས

/ɲis/

Xin chào

ཨ་སི་ལམ

/asilam/

Cảm ơn

བཀའ་དྲིན་ཆེ

/kadrintɕʰe/

Tốt

ཡག་པོ

/jakpo/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan (Tibeto-Burman, Bodish, Tibetic, Western — Ladakhi-Balti subgroup) liên quan

Nghĩa Tiếng BaltiTiếng LadakhTiếng Tạng KhamsTiếng Tạng cổ điểnTiếng SherpaTiếng DzongkhaTiếng Tạng cổ điển phụng vụ
Nước ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/
Lửa མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/
Mặt trời ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/
Mặt trăng ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /zlawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/
Sao སྐར་མ /skarma/ སྐར་མ /skarma/ སྐར་མ /karma/ སྐར་མ /karma/ སྐར་མ /karma/ སྐར་མ /kaːma/ སྐར་མ /karma/
Mẹ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/
Cha ཨ་ཕ /apʰa/ ཨ་པ /apa/ ཨ་ཕ /apʰa/ /pʰa/ ཨ་པ /apa/ ཨ་པ /apa/ ཡབ /jab/
Tôi /ŋa/ /ŋa/ /ŋà/ /ŋa/ /ŋa/ /ŋa/ /ŋa/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.