རྫོང་ཁ

tiếng Dzongkha

Sino-Tibetan (Tibeto-Burman, Bodish)

Ngữ hệSino-Tibetan (Tibeto-Burman, Bodish) Người nói~600K Chữ viếtTibetan (Uchen) Quốc giaBhutan Ngôn ngữ chính thứcBhutan (sole national language) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3dzo

Tiếng Dzongkha là ngôn ngữ quốc gia duy nhất của Bhutan, gần với tiếng Tạng. "Dzongkha" có nghĩa là "ngôn ngữ của dzong (pháo đài)". Được viết bằng chữ Tạng (Uchen) và chia sẻ truyền thống văn bản Tạng cổ điển.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong tiếng Dzongkha

Nước

ཆུ

/tɕʰu/

Lửa

མེ

/me/

Mặt trời

ཉི་མ

/ɲima/

Mặt trăng

ཟླ་བ

/dawa/

Mẹ

ཨ་མ

/ama/

Cha

ཨ་པ

/apa/

Ăn

བཟའ

/za/

Uống

འཐུང

/tʰuŋ/

Yêu

དགའ་བ

/ɡawa/

Tim

སྙིང

/ɲiŋ/

Cây

ཤིང

/ɕiŋ/

Nhà

ཁྱིམ

/tɕim/

Chó

ཁྱི

/tɕi/

Mèo

བྱི་ལ

/bila/

Tay

ལག་པ

/lakpa/

Mắt

མིག

/mik/

Xin chào

སྐུ་གཟུགས་བཟང་པོ་ལ

/kuzu zaŋpo la/

Cảm ơn

བཀའ་དྲིན་ཆེ

/kadrintɕe/

Một

གཅིག

/tɕik/

Tốt

ལེགས་ཤོམ

/lekɕom/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan (Tibeto-Burman, Bodish) liên quan

Nghĩa tiếng DzongkhaTiếng Sikkimtiếng Tạng cổ điểnTiếng BaltiTiếng LadakhTiếng Tạng KhamsTiếng Sherpa
Nước ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/
Lửa མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/
Mặt trời ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/
Mặt trăng ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /zlawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/
Mẹ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/
Cha ཨ་པ /apa/ ཨ་པ /apa/ /pʰa/ ཨ་ཕ /apʰa/ ཨ་པ /apa/ ཨ་ཕ /apʰa/ ཨ་པ /apa/
Ăn བཟའ /za/ /za/ བཟའ /za/ /za/ /za/ /za/ /za/
Uống འཐུང /tʰuŋ/ འཐུང /tʰuŋ/ འཐུང /tʰuŋ/ ཐུང་ /tʰuŋ/ འཐུང /tʰuŋ/ འཐུང་ /tʰuŋ/ འཐུང /tʰuŋ/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.