ཆོས་སྐད

tiếng Tạng cổ điển

Sino-Tibetan (Tibeto-Burman, Bodish) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệSino-Tibetan (Tibeto-Burman, Bodish) Người nóiLiturgical (Tibetan Buddhism) Chữ viếtTibetan (Uchen) ྑ Quốc giaTibet (originally), China, Mongolia, India, Bhutan, Nepal Ngôn ngữ chính thứcTibetan Buddhist liturgical language Mức độ sống cònextinct ISO 639-3xct

Tiếng Tạng cổ điển là dạng văn học của tiếng Tạng thế kỷ 7–12, được dùng để dịch kinh Phật (Kangyur, Tengyur) và sáng tác văn học bản địa. Chính tả của nó bảo lưu các đặc trưng của tiếng Tạng cổ và đã khác xa khẩu ngữ Tạng hiện đại. Vẫn được dùng làm ngôn ngữ phụng vụ của Phật giáo Tây Tạng.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong tiếng Tạng cổ điển

Nước

ཆུ

/tɕʰu/

Lửa

མེ

/me/

Mặt trời

ཉི་མ

/ɲima/

Mặt trăng

ཟླ་བ

/dawa/

Mẹ

ཨ་མ

/ama/

Cha

/pʰa/

Ăn

བཟའ

/za/

Uống

འཐུང

/tʰuŋ/

Yêu

དགའ་བ

/ɡawa/

Tim

སྙིང

/ɲiŋ/

Cây

ཤིང

/ɕiŋ/

Nhà

ཁྱིམ

/tɕʰim/

Chó

ཁྱི

/tɕʰi/

Mèo

བྱི་ལ

/bila/

Tay

ལག་པ

/lakpa/

Mắt

མིག

/mik/

Xin chào

བཀྲ་ཤིས་བདེ་ལེགས

/tʂaʃi deleks/

Cảm ơn

ཐུགས་རྗེ་ཆེ

/tʰukdʑe tɕʰe/

Một

གཅིག

/tɕik/

Tốt

ཡག་པོ

/jakpo/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan (Tibeto-Burman, Bodish) liên quan

Nghĩa tiếng Tạng cổ điểnTiếng Baltitiếng DzongkhaTiếng Tạng KhamsTiếng Tạng cổ điển phụng vụTiếng SikkimTiếng Ladakh
Nước ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/
Lửa མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/
Mặt trời ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/
Mặt trăng ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /zlawa/
Mẹ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/
Cha /pʰa/ ཨ་ཕ /apʰa/ ཨ་པ /apa/ ཨ་ཕ /apʰa/ ཡབ /jab/ ཨ་པ /apa/ ཨ་པ /apa/
Ăn བཟའ /za/ /za/ བཟའ /za/ /za/ བཟའ /sa/ /za/ /za/
Uống འཐུང /tʰuŋ/ ཐུང་ /tʰuŋ/ འཐུང /tʰuŋ/ འཐུང་ /tʰuŋ/ འཐུང /tʰuŋ/ འཐུང /tʰuŋ/ འཐུང /tʰuŋ/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.