ཆོས་སྐད

Tiếng Tạng cổ điển

Hán-Tạng (Tạng-Miến, Bodish) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệHán-Tạng (Tạng-Miến, Bodish) Người nóiPhụng vụ (Phật giáo Tây Tạng) Chữ viếtTây Tạng (Uchen) ྑ Quốc giaTây Tạng (originally), Trung Quốc, Mông Cổ, Ấn Độ, Bhutan, Nepal Ngôn ngữ chính thứcTây Tạng Phật giáo phụng vụ ngôn ngữ Mức độ sống cònđã tuyệt chủng ISO 639-3xct

Tiếng Tạng cổ điển là dạng văn học của tiếng Tạng thế kỷ 7–12, được dùng để dịch kinh Phật (Kangyur, Tengyur) và sáng tác văn học bản địa. Chính tả của nó bảo lưu các đặc trưng của tiếng Tạng cổ và đã khác xa khẩu ngữ Tạng hiện đại. Vẫn được dùng làm ngôn ngữ phụng vụ của Phật giáo Tây Tạng.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Tạng cổ điển

Nước

ཆུ

/tɕʰu/

Lửa

མེ

/me/

Mặt trời

ཉི་མ

/ɲima/

Mặt trăng

ཟླ་བ

/dawa/

Sao

སྐར་མ

/karma/

Mẹ

ཨ་མ

/ama/

Cha

/pʰa/

Tôi

/ŋa/

Bạn

ཁྱོད

/tɕʰø/

Tên

མིང

/miŋ/

Mắt

མིག

/mik/

Tay

ལག་པ

/lakpa/

Tim

སྙིང

/ɲiŋ/

Yêu

དགའ་བ

/ɡawa/

Cây

ཤིང

/ɕiŋ/

Nhà

ཁྱིམ

/tɕʰim/

Chó

ཁྱི

/tɕʰi/

Mèo

བྱི་ལ

/bila/

Ăn

བཟའ

/za/

Uống

འཐུང

/tʰuŋ/

Một

གཅིག

/tɕik/

Hai

གཉིས

/ɲiː/

Xin chào

བཀྲ་ཤིས་བདེ་ལེགས

/tʂaʃi deleks/

Cảm ơn

ཐུགས་རྗེ་ཆེ

/tʰukdʑe tɕʰe/

Tốt

ཡག་པོ

/jakpo/

Chim cu cu

ཁུ་བྱུག

/kʰu bjuɡ/

Máy tính

རྩིས་པ

/rtsis pa/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan (Tibeto-Burman, Bodish) liên quan

Nghĩa Tiếng Tạng cổ điểnTiếng Tạng cổ điển phụng vụTiếng BaltiTiếng Tạng KhamsTiếng DzongkhaTiếng SikkimTiếng Ladakh
Nước ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/
Lửa མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/
Mặt trời ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/
Mặt trăng ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /zlawa/
Sao སྐར་མ /karma/ སྐར་མ /karma/ སྐར་མ /skarma/ སྐར་མ /karma/ སྐར་མ /kaːma/ སྐར་མ་ /kaːma/ སྐར་མ /skarma/
Mẹ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/
Cha /pʰa/ ཡབ /jab/ ཨ་ཕ /apʰa/ ཨ་ཕ /apʰa/ ཨ་པ /apa/ ཨ་པ /apa/ ཨ་པ /apa/
Tôi /ŋa/ /ŋa/ /ŋa/ /ŋà/ /ŋa/ ང་ /ŋa/ /ŋa/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.