Situ

Tiếng Situ rGyalrong

Hán-Tạng (nhánh Gyalrong)

Ngữ hệHán-Tạng (nhánh Gyalrong) Người nói~85–100K Chữ viếtkhông có chữ viết trong truyền thống bản địa; dùng chữ Latinh La Mã hóa (Situ Pinyin)… Ngôn ngữ chính thứcNgôn ngữ bản địa không được công nhận của Trung Quốc; không phải ngôn ngữ chính thức của bất kỳ quốc gia nào

Tiếng Situ, còn gọi là tiếng Rgyalrong Đông, là một ngôn ngữ Hán-Tạng thuộc nhóm Rgyalrong, được sử dụng ở tây bắc Tứ Xuyên, Trung Quốc. Ngôn ngữ này tập trung tại huyện Barkam (Mã Nhĩ Khang) và các khu vực lân cận thuộc huyện Kim Xuyên và huyện Lý, với số người nói thường được ước tính là 35.000–40.000. Tiếng Situ gồm nhiều biến thể địa phương, trong đó có Cogtse và Brag-bar; nghiên cứu phương ngữ học phân biệt nó với các ngôn ngữ họ hàng Japhug, Tshobdun và Zbu. Giống các ngôn ngữ Rgyalrong khác, tiếng Situ là ngôn ngữ đa tổng hợp và có hình thái động từ phong phú, gồm sự hòa hợp ngôi, đánh dấu nghịch hướng, luân phiên thân từ và các tiền tố chỉ hướng hoặc chuyển động kèm theo.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Situ rGyalrong

Nước

tʃʰu

/tʃʰu/

Lửa

/mə/

Mặt trời

niʂ

/niʂ/

Mặt trăng

zla

/zlɑ/

Sao

zgrɯ

/zɡrɯ/

Mẹ

ma

/mɑ/

Cha

/pə/

Tôi

nga

/ŋa/

Bạn

nənjo

/nənɟo/

Tên

termi

/tərmi/

Mắt

miʂ

/miʂ/

Tay

laʂ

/lɑʂ/

Tim

tʰoŋ

/tʰɔŋ/

Yêu

nə-ŋɯ

/nə.ŋɯ/

Cây

sin

/sin/

Nhà

kʰoŋ

/kʰɔŋ/

Chó

kʰə

/kʰə/

Mèo

tsa

/tsʰɑ/

Ăn

mə-za

/mə.zɑ/

Uống

nə-tɕʰə-n

/nə.tɕʰə.n/

Một

tʃʰiʂ

/tʃʰiʂ/

Hai

kanəs

/kʰanəs/

Xin chào

ŋ̩

/ŋ̩/

Cảm ơn

ʒo

/ʒɔ/

Tốt

tʰuŋ

/tʰʊŋ/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan (Gyalrongic) liên quan

Nghĩa Tiếng Situ rGyalrongTiếng DrungTiếng Tây Tạng AmdoTiếng Qiang phía namTiếng MruTiếng LadakhTiếng Kurtöp
Nước tʃʰu /tʃʰu/ ʃə /ʃə/ ཆུ་ /tʂʰu/ tʃʰu /tʃʰu/ o /ɔ/ ཆུ /tɕʰu/ khwe /kʰwe/
Lửa /mə/ məə /məː/ མེ་ /mɛ/ miː /miː/ mai wa /mɑɪ wɑ/ མེ /me/ mi /mi/
Mặt trời niʂ /niʂ/ /nɯ/ ཉི་མ་ /ɲəmɑ/ ɲit /ɲit/ thum /θum/ ཉི་མ /ɲima/ ningpe /niŋpe/
Mặt trăng zla /zlɑ/ məŋ /məŋ/ ཟླ་བ་ /dʐɑwɑ/ ʐwaː /ʐwaː/ la /lə/ ཟླ་བ /zlawa/ lai /lai/
Sao zgrɯ /zɡrɯ/ əkɯr /əkɯr/ སྐར་མ /hkarma/ zgɿ /zɡɿ/ kɯr /kɯr/ སྐར་མ /skarma/ karma /karma/
Mẹ ma /mɑ/ ma /ma/ ཨ་མ་ /ɑ mɑ/ miː /miː/ au /əʔu/ ཨ་མ /ama/ amai /amai/
Cha /pə/ pa /pa/ ཕ་ /pʰɑ/ /pə/ pa /pə/ ཨ་པ /apa/ apai /apai/
Tôi nga /ŋa/ nga /ŋa/ /ŋa/ qa /qɑ/ nga /ŋa/ /ŋa/ ngat /ŋat/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.