Tvrung kvt

Tiếng Drung

Hán-Tạng (nhánh Nung)

Ngữ hệHán-Tạng (nhánh Nung) Người nói~7.3–14K Chữ viếtChữ Latinh (bảng chữ cái Drung xây dựng năm 1983, dựa trên Latinh có dấu phụ) Ngôn ngữ chính thứcKhông được công nhận chính thức; historically unwritten with notches on wooden logs. Latin-based alphabet developed 1983 but not widely

Tiếng Drung, còn gọi là Dulong hay Trung (ISO 639-3: duu), là một ngôn ngữ Hán-Tạng thuộc nhóm Nung, có quan hệ gần gũi với tiếng Rawang và tiếng Anong. Ngôn ngữ này chủ yếu do người Derung sử dụng tại và quanh huyện tự trị dân tộc Derung và Nu Cống Sơn, bao gồm thung lũng sông Dulong ở tây bắc Vân Nam, Trung Quốc. Các nghiên cứu so sánh đã xuất bản ghi nhận mức tương đồng từ vựng khoảng 74% với phương ngữ Matwang của tiếng Rawang, còn các công trình ngữ pháp mô tả sự đánh dấu ngôi trên động từ, một đặc trưng của các ngôn ngữ Nung. Một bảng chữ cái dựa trên chữ Latinh được xây dựng năm 1983, nhưng tiếng Drung vốn không có truyền thống chữ viết và hệ chính tả mới này không được sử dụng rộng rãi cũng như không được công nhận chính thức.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Drung

Nước

ʃə

/ʃə/

Lửa

məə

/məː/

Mặt trời

/nɯ/

Mặt trăng

məŋ

/məŋ/

Sao

əkɯr

/əkɯr/

Mẹ

ma

/ma/

Cha

pa

/pa/

Tôi

nga

/ŋa/

Bạn

/nə/

Tên

bɯng

/bɯŋ/

Mắt

mik

/mik/

Tay

/kə/

Tim

ʃəŋ

/ʃəŋ/

Yêu

ʃit

/ʃit/

Cây

sim

/sim/

Nhà

im

/im/

Chó

kʰja

/kʰja/

Mèo

tsa

/tsʰa/

Ăn

ʃə

/ʃə/

Uống

/pə/

Một

tik

/tik/

Hai

əni

/əni/

Xin chào

ŋeŋ

/ŋeŋ/

Cảm ơn

tʃʰɔ

/tʃʰɔ/

Tốt

la

/la/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan (Nungish) liên quan

Nghĩa Tiếng DrungTiếng Situ rGyalrongHán-Tạng nguyên thủyTiếng SherpaTiếng LadakhTiếng Tạng cổ điểnTiếng Dzongkha
Nước ʃə /ʃə/ tʃʰu /tʃʰu/ /—/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/
Lửa məə /məː/ /mə/ *mey /mey/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/
Mặt trời /nɯ/ niʂ /niʂ/ *nəy /nəy/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/
Mặt trăng məŋ /məŋ/ zla /zlɑ/ *s-la /s-la/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /zlawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/
Sao əkɯr /əkɯr/ zgrɯ /zɡrɯ/ *s-kar /s-kar/ སྐར་མ /karma/ སྐར་མ /skarma/ སྐར་མ /karma/ སྐར་མ /kaːma/
Mẹ ma /ma/ ma /mɑ/ *ma /ma/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/
Cha pa /pa/ /pə/ *pa /pa/ ཨ་པ /apa/ ཨ་པ /apa/ /pʰa/ ཨ་པ /apa/
Tôi nga /ŋa/ nga /ŋa/ *ŋa /ŋa/ /ŋa/ /ŋa/ /ŋa/ /ŋa/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.