Tvrung kvt

Tiếng Drung

Sino-Tibetan (Nungish)

Ngữ hệSino-Tibetan (Nungish) Người nói~7,300-14,000 speakers (estimates vary; 2000 census listed 14,000; 2020 census of Derung p Chữ viếtLatin script (Drung alphabet developed 1983, based on Latin with diacr Ngôn ngữ chính thứcNot officially recognized; historically unwritten with notches on wooden logs. Latin-based alphabet developed 1983 but not widely

ĐÁNH GIÁ ĐỘ TIN CẬY: Dữ liệu từ vựng được thu thập từ cơ sở dữ liệu ASJP (asjp.clld.org), Glottolog và các nguồn ngôn ngữ học thứ cấp về âm vị học Tạng-Miến. Tọa độ địa lý (27,741°N, 98,666°E) được xác minh từ trung tâm Huyện tự trị Cống Sơn của người Độc Long và người Nộ. Tiếng Drung được phân loại thuộc ngữ hệ Hán-Tạng, nhánh Nungish (cùng với tiếng Rawang và tiếng Anong), với độ tương đồng từ vựng 74% so với tiếng Rawang. Dữ liệu âm vị học: 24 phụ âm đầu tại 6 điểm cấu âm, 7 nguyên âm /i, ε, ə, ɑ, ɔ, ɯ, u/, 3 nguyên âm đôi [Provisional - limited documentation; readings pending native-speaker verification.]

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Drung

Nước

ʃə

/ʃə/

Lửa

məə

/məː/

Mặt trời

/nɯ/

Mặt trăng

məŋ

/məŋ/

Mẹ

ma

/ma/

Cha

pa

/pa/

Ăn

ʃə

/ʃə/

Uống

/pə/

Yêu

ʃit

/ʃit/

Tim

ʃəŋ

/ʃəŋ/

Cây

sim

/sim/

Nhà

im

/im/

Chó

kʰja

/kʰja/

Mèo

tsa

/tsʰa/

Tay

/kə/

Mắt

mik

/mik/

Xin chào

ŋeŋ

/ŋeŋ/

Cảm ơn

tʃʰɔ

/tʃʰɔ/

Một

tik

/tik/

Tốt

la

/la/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan (Nungish) liên quan

Nghĩa Tiếng DrungTiếng Situ rGyalrongtiếng Đông CanNgôn ngữ Parauk WaTiếng SherpaTiếng LadakhTiếng Kurtöp
Nước ʃə /ʃə/ tʃʰu /tʃʰu/ щүй /ɕy/ tʃɔː /tʃɔː/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ khwe /kʰwe/
Lửa məə /məː/ /mə/ хуә /xuə/ miː /miː/ མེ /me/ མེ /me/ mi /mi/
Mặt trời /nɯ/ niʂ /niʂ/ жѳтў /ʐɨtʰu/ waː /waː/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ningpe /niŋpe/
Mặt trăng məŋ /məŋ/ zla /zlɑ/ юә /yə/ lɔː /lɔː/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /zlawa/ lai /lai/
Mẹ ma /ma/ ma /mɑ/ ма /ma/ maː /maː/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ amai /amai/
Cha pa /pa/ /pə/ ба /pa/ pʰaː /pʰaː/ ཨ་པ /apa/ ཨ་པ /apa/ apai /apai/
Ăn ʃə /ʃə/ mə-za /mə.zɑ/ чы /tʂʰɨ/ sɛː /sɛː/ /za/ /za/ za /za/
Uống /pə/ nə-tɕʰə-n /nə.tɕʰə.n/ хә /xə/ /pə/ འཐུང /tʰuŋ/ འཐུང /tʰuŋ/ thung /tʰuŋ/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.