Español uruguayo

Tiếng Tây Ban Nha (Uruguay)

Romance

Ngữ hệRomance Người nói~3.4M Chữ viếtLatin Quốc giaUruguay Ngôn ngữ chính thứcyes

Tiếng Tây Ban Nha Uruguay (es_uy) là một biến thể vùng có ngôn ngữ mẹ là es_ar (tiếng Tây Ban Nha Argentina). Nó thuộc dải liên tục phương ngữ tiếng Tây Ban Nha Rioplatense, được nói ở Uruguay và bởi các cộng đồng kiều dân Uruguay. Các đặc trưng âm vị học nổi bật gồm: (1) yeísmo rehilado — sự hợp nhất của /ʎ/ và /ʝ/ thành một âm xát sau lợi duy nhất, thường hữu thanh [ʒ] (zheísmo) nhưng đôi khi vô thanh [ʃ] (sheísmo); (2) seseo — không có sự phân biệt âm vị giữa /θ/ và /s/, cả hai đều được hiện thực hóa thành /s/; (3) âm xát hóa s — /s/ thường trở thành [h] trước phụ âm hoặc chỗ ngắt; (4) âm /x/ ngạc mềm không bao giờ bị thanh hầu hóa; (5) tiếng Tây Ban Nha chuẩn

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Tây Ban Nha (Uruguay)

Nước

agua

/aɣwa/

Lửa

fuego

/fweɣo/

Mặt trời

sol

/sol/

Mặt trăng

luna

/luna/

Mẹ

madre

/maðɾe/

Cha

padre

/paðɾe/

Ăn

comer

/komeɾ/

Uống

beber

/beβeɾ/

Yêu

amor

/amoɾ/

Tim

corazón

/koɾason/

Cây

árbol

/aɾβol/

Nhà

casa

/kasa/

Chó

perro

/peɾo/

Mèo

gato

/ɡato/

Tay

mano

/mano/

Mắt

ojo

/oxo/

Xin chào

hola

/ola/

Cảm ơn

gracias

/ɡɾasjas/

Một

uno

/uno/

Tốt

bueno

/bweno/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Romance liên quan

Nghĩa Tiếng Tây Ban Nha (Uruguay)Tiếng Tây Ban Nha (Nicaragua)Tiếng Tây Ban Nha (Bolivia)Tiếng Tây Ban Nha (Costa Rica)Tiếng Tây Ban Nha (Ecuador)Tiếng Tây Ban Nha (Mexico)Tiếng Tây Ban Nha (Colombia)
Nước agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/
Lửa fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/
Mặt trời sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/
Mặt trăng luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/
Mẹ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/
Cha padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/
Ăn comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/
Uống beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.