Español nicaragüense

Tiếng Tây Ban Nha (Nicaragua)

Romance

Ngữ hệRomance Người nói~6.9 million native speakers in Nicaragua; Central American Spanish speakers throughout th Chữ viếtLatin Quốc giaNicaragua Ngôn ngữ chính thứcYes - Spanish is the official language of Nicaragua

Tiếng Tây Ban Nha Nicaragua (es_ni) là một biến thể Trung Mỹ của tiếng Tây Ban Nha với từ vựng tiếng Tây Ban Nha hiện đại chuẩn. Các đặc điểm âm vị học bao gồm seseo (không phân biệt θ/s), yeísmo (ll phát âm như y), và sự bật hơi hoặc lược bỏ /s/ ở cuối âm tiết, vốn điển hình của tiếng Tây Ban Nha Trung Mỹ. Mã ngôn ngữ es_ni tuân theo phân loại ngữ hệ Rôman. Cả 20 khái niệm cốt lõi đều được ghi chép bằng chính tả chuẩn và phiên âm IPA chính xác theo các quy ước âm vị học tiếng Tây Ban Nha [Tạm thời - tài liệu hạn chế; đang chờ người bản ngữ xác minh.]

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Tây Ban Nha (Nicaragua)

Nước

agua

/aɣwa/

Lửa

fuego

/fweɣo/

Mặt trời

sol

/sol/

Mặt trăng

luna

/luna/

Mẹ

madre

/maðɾe/

Cha

padre

/paðɾe/

Ăn

comer

/komeɾ/

Uống

beber

/beβeɾ/

Yêu

amor

/amoɾ/

Tim

corazón

/koɾason/

Cây

árbol

/aɾβol/

Nhà

casa

/kasa/

Chó

perro

/peɾo/

Mèo

gato

/ɡato/

Tay

mano

/mano/

Mắt

ojo

/oxo/

Xin chào

hola

/ola/

Cảm ơn

gracias

/ɡɾasjas/

Một

uno

/uno/

Tốt

bueno

/bweno/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Romance liên quan

Nghĩa Tiếng Tây Ban Nha (Nicaragua)Tiếng Tây Ban Nha (Bolivia)Tiếng Tây Ban Nha (Uruguay)Tiếng Tây Ban Nha (Costa Rica)Tiếng Tây Ban Nha (Ecuador)Tiếng Tây Ban Nha (Mexico)Tiếng Tây Ban Nha (Colombia)
Nước agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/
Lửa fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/
Mặt trời sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/
Mặt trăng luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/
Mẹ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/
Cha padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/
Ăn comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/
Uống beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.