Español ecuatoriano

Tiếng Tây Ban Nha (Ecuador)

Romance

Ngữ hệRomance Người nói~13.5M Chữ viếtLatin Quốc giaEcuador Ngôn ngữ chính thứcOfficial language of Ecuador

Tiếng Tây Ban Nha Ecuador vùng cao nguyên (Serrano) đại diện cho biến thể âm vị học bảo thủ được nói ở các vùng núi Andes (Sierra), bao gồm Quito, Cuenca và Ambato. Biến thể này được đặc trưng bởi: (1) Bảo tồn /s/ cuối rõ ràng (không bật hơi như các biến thể vùng ven biển), (2) Phát âm phụ âm đầy đủ với nhịp độ chậm hơn, khoan thai, (3) Seseo (sự hợp nhất /s/ và /θ/ thành [s]), (4) Sự hiện diện của yeísmo (mặc dù sự phân biệt /ʎ/ với /ʝ/ vẫn được duy trì ở một số vùng cao nguyên, đặc biệt là Loja), (5) Cách hiện thực hóa /r/ thành âm rung xát [r̝] hoặc biến thể xuýt hóa, (6) Bảo tồn các âm tắc giữa nguyên âm

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Tây Ban Nha (Ecuador)

Nước

agua

/aɣwa/

Lửa

fuego

/fweɣo/

Mặt trời

sol

/sol/

Mặt trăng

luna

/luna/

Mẹ

madre

/maðɾe/

Cha

padre

/paðɾe/

Ăn

comer

/komeɾ/

Uống

beber

/beβeɾ/

Yêu

amor

/amoɾ/

Tim

corazón

/koɾason/

Cây

árbol

/aɾβol/

Nhà

casa

/kasa/

Chó

perro

/pero/

Mèo

gato

/ɡato/

Tay

mano

/mano/

Mắt

ojo

/oxo/

Xin chào

hola

/ola/

Cảm ơn

gracias

/ɡɾasjas/

Một

uno

/uno/

Tốt

bueno

/bweno/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Romance liên quan

Nghĩa Tiếng Tây Ban Nha (Ecuador)Tiếng Tây Ban Nha (Mexico)Tiếng Tây Ban Nha (Colombia)Tiếng Tây Ban Nha (Argentina)Tiếng Tây Ban Nha (Peru)Tiếng Tây Ban Nha PanamaTiếng Tây Ban Nha (Nicaragua)
Nước agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/
Lửa fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/
Mặt trời sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/
Mặt trăng luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/
Mẹ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/
Cha padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/
Ăn comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/
Uống beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.