Español boliviano

Tiếng Tây Ban Nha (Bolivia)

Roman

Ngữ hệRoman Người nói~9M Chữ viếtLatin Ngôn ngữ chính thứcBolivia

Tiếng Tây Ban Nha Bolivia (thẻ ngôn ngữ es-BO) bao gồm các biến thể tiếng Tây Ban Nha được phần lớn dân số Bolivia sử dụng như tiếng mẹ đẻ hoặc song song với các ngôn ngữ bản địa. Nó không đồng nhất: lời nói vùng cao nguyên phía tây thuộc tiếng Tây Ban Nha Andes, các thung lũng miền trung thể hiện những khuôn mẫu trung gian, còn các biến thể vùng thấp phía đông chia sẻ đặc điểm với tiếng nói vùng thấp lân cận và vùng Río de la Plata. Các biến thể vùng cao thường giữ /s/ cuối âm tiết, nhiều người nói vẫn phân biệt ll /ʎ/ với y /ʝ/, và dùng các âm r xát hóa; các biến thể phía đông thường làm yếu /s/ cuối từ hơn và dùng lối xưng hô vos rộng hơn. Nhiều thế kỷ tiếp xúc với tiếng Quechua và Aymara đã định hình từ vựng, diễn ngôn và một số khuôn mẫu ngữ pháp vùng cao, trong khi tiếng Guaraní cùng các ngôn ngữ khác ảnh hưởng đến lời nói phía đông. Văn viết trang trọng tuân theo tiếng Tây Ban Nha chuẩn chung, nhưng từ vựng và cách dùng địa phương vẫn là dấu hiệu quan trọng của bản sắc Bolivia.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Tây Ban Nha (Bolivia)

Nước

agua

/aɣwa/

Lửa

fuego

/fweɣo/

Mặt trời

sol

/sol/

Mặt trăng

luna

/luna/

Sao

estrella

/esˈtɾeʝa/

Mẹ

madre

/maðɾe/

Cha

padre

/paðɾe/

Tôi

yo

/ʝo/

Bạn

/tu/

Tên

nombre

/ˈnombɾe/

Mắt

ojo

/oxo/

Tay

mano

/mano/

Tim

corazón

/koɾason/

Yêu

amor

/amoɾ/

Cây

árbol

/aɾβol/

Nhà

casa

/kasa/

Chó

perro

/pero/

Mèo

gato

/ɡato/

Ăn

comer

/komeɾ/

Uống

beber

/beβeɾ/

Một

uno

/uno/

Hai

dos

/dos/

Xin chào

hola

/ola/

Cảm ơn

gracias

/ɡɾasjas/

Tốt

bueno

/bweno/

Chim cu cu

serere

/seˈɾeɾe/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Romance liên quan

Nghĩa Tiếng Tây Ban Nha (Bolivia)Tiếng Tây Ban Nha (Colombia)Tiếng Tây Ban Nha (Peru)Tiếng Tây Ban Nha (Mexico)Tiếng Tây Ban Nha (Ecuador)Tiếng Tây Ban Nha (Cuba)Tiếng Tây Ban Nha (Chile)
Nước agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/
Lửa fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/
Mặt trời sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/
Mặt trăng luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/
Sao estrella /esˈtɾeʝa/ estrella /esˈtɾeʝa/ estrella /esˈtɾeʝa/ estrella /esˈtɾeʝa/ estrella /esˈtɾeʝa/ estrella /ehˈtɾeʝa/ estrella /ehˈtɾeʝa/
Mẹ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/
Cha padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/
Tôi yo /ʝo/ yo /ʝo/ yo /ʝo/ yo /ʝo/ yo /ʝo/ yo /ʝo/ yo /ʝo/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.