Español costarricense

Tiếng Tây Ban Nha (Costa Rica)

Romance

Ngữ hệRomance Người nói~5.2M (official language of Costa Rica) Chữ viếtLatin Quốc giaCosta Rica Ngôn ngữ chính thứcOfficial language of Costa Rica

Tiếng Tây Ban Nha Costa Rica (Español costarricense) là một biến thể tiếng Tây Ban Nha vùng Trung Mỹ với khoảng 5,2 triệu người nói tại Costa Rica. Nó có nhiều đặc điểm âm vị học chung với tiếng Tây Ban Nha Trung Mỹ nói chung: seseo (không phân biệt /s/ và /θ/), phụ âm cuối âm tiết yếu, và yeísmo (ll và y đều phát âm là /ɟʝ/ hoặc /j/). Biến thể này dùng tú và ustedes (không dùng vosotros) và duy trì vốn từ vựng đặc trưng. Các phiên âm IPA tuân theo ngữ âm tiếng Tây Ban Nha Castilia chuẩn. [Tạm thời – tư liệu hạn chế; đang chờ người bản ngữ xác minh.]

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Tây Ban Nha (Costa Rica)

Nước

agua

/aɣwa/

Lửa

fuego

/fweɣo/

Mặt trời

sol

/sol/

Mặt trăng

luna

/luna/

Mẹ

madre

/maðɾe/

Cha

padre

/paðɾe/

Ăn

comer

/komeɾ/

Uống

beber

/beβeɾ/

Yêu

amor

/amoɾ/

Tim

corazón

/koɾason/

Cây

árbol

/aɾβol/

Nhà

casa

/kasa/

Chó

perro

/peɾo/

Mèo

gato

/ɣato/

Tay

mano

/mano/

Mắt

ojo

/oxo/

Xin chào

hola

/ola/

Cảm ơn

gracias

/ɡɾasjas/

Một

uno

/uno/

Tốt

bueno

/bweno/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Romance liên quan

Nghĩa Tiếng Tây Ban Nha (Costa Rica)Tiếng Tây Ban Nha (Nicaragua)Tiếng Tây Ban Nha (Bolivia)Tiếng Tây Ban Nha (Uruguay)Tiếng Tây Ban Nha (Ecuador)Tiếng Tây Ban Nha (Mexico)Tiếng Tây Ban Nha (Colombia)
Nước agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/
Lửa fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/
Mặt trời sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/
Mặt trăng luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/
Mẹ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/
Cha padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/
Ăn comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/
Uống beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.