Português angolano

Tiếng Bồ Đào Nha (Angola)

Roman

Ngữ hệRoman Người nói~17M Chữ viếtLatin Quốc giaAngola Ngôn ngữ chính thứcAngola

Tiếng Bồ Đào Nha Angola (~17 triệu người nói) là biến thể tiếng Bồ Đào Nha được nói ở Angola, nơi nó là ngôn ngữ chính thức và ngày càng trở thành tiếng mẹ đẻ ở các thành phố. Về mặt âm vị học, nó gần với tiếng Bồ Đào Nha châu Âu hơn, nhưng dưới ảnh hưởng của các ngôn ngữ Bantu, nó giảm nhẹ các nguyên âm không nhấn ít hơn nhiều — tạo ra những nguyên âm đầy đặn, rõ ràng hơn — với nhịp điệu và từ vựng đặc trưng từ tiếng Kimbundu, Umbundu và Kikongo.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Bồ Đào Nha (Angola)

Nước

água

/aɡwa/

Lửa

fogo

/foɡu/

Mặt trời

sol

/sɔl/

Mặt trăng

lua

/lua/

Sao

estrela

/ɨʃˈtɾelɐ/

Mẹ

mãe

/mɐ̃j/

Cha

pai

/paj/

Tôi

eu

/ew/

Bạn

tu

/tu/

Tên

nome

/ˈnomɨ/

Mắt

olho

/oʎu/

Tay

mão

/mɐ̃w/

Tim

coração

/kuɾasɐ̃w/

Yêu

amor

/amoɾ/

Cây

árvore

/aɾvoɾe/

Nhà

casa

/kaza/

Chó

cão

/kɐ̃w̃/

Mèo

gato

/ɡatu/

Ăn

comer

/kumeɾ/

Uống

beber

/bebeɾ/

Một

um

/ũ/

Hai

dois

/dojʃ/

Xin chào

olá

/ɔla/

Cảm ơn

obrigado

/obɾiɡadu/

Tốt

bom

/bõ/

Chim cu cu

cuco

/ˈkuku/

Máy tính

computador

/kõputaˈdoɾ/

Sushi

sushi

/ˈsuʃi/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Romance liên quan

Nghĩa Tiếng Bồ Đào Nha (Angola)Tiếng Bồ Đào Nha MacauTiếng Bồ Đào NhaTiếng Bồ Đào Nha (Mozambique)Tiếng Bồ Đào Nha (Brazil)Tiếng Bồ Đào Nha (Cape Verde)Tiếng Creole Cape Verde
Nước água /aɡwa/ água /aɣwɐ/ água /ˈaɡwɐ/ água /ˈaɡwɐ/ água /ˈaɡwɐ/ água /ˈa.ɣwɐ/ agu /aɡu/
Lửa fogo /foɡu/ fogo /foɣu/ fogo /ˈfoɡu/ fogo /ˈfoɡu/ fogo /foɡu/ fogo /ˈfo.ɣu/ fogu /foɡu/
Mặt trời sol /sɔl/ sol /sol/ sol /sɔɫ/ sol /sɔl/ sol /sɔw/ sol /ˈsɔɫ/ sol /sɔl/
Mặt trăng lua /lua/ lua /luɐ/ lua /luɐ/ lua /ˈluɐ/ lua /luɐ/ lua /ˈlu.ɐ/ lua /lua/
Sao estrela /ɨʃˈtɾelɐ/ estrela /ɨʃˈtɾelɐ/ estrela /ɨʃˈtɾelɐ/ estrela /ɨʃˈtɾelɐ/ estrela /isˈtɾelɐ/ estrela /ʃˈtɾelɐ/ strela /ˈstɾelɐ/
Mẹ mãe /mɐ̃j/ mãe /mɐ̃j̃/ mãe /mɐ̃j/ mãe /mɐ̃j/ mãe /mãj/ mãe /ˈmɐ̃j̃/ mãi /mɐ̃j/
Cha pai /paj/ pai /paj/ pai /paj/ pai /paj/ pai /paj/ pai /ˈpaj/ pai /paj/
Tôi eu /ew/ eu /ew/ eu /ew/ eu /ew/ eu /ew/ eu /ew/ mi /mi/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.