Português Macaense

Tiếng Bồ Đào Nha Macau

Romance

Ngữ hệRomance Người nói2,200 native speakers (2021 census); ~2.3% of Macau population speaks it natively or as se Chữ viếtLatin Quốc giaMacau Ngôn ngữ chính thứcCo-official language with Cantonese in Macau SAR, China

Tiếng Bồ Đào Nha Macau tuân theo các chuẩn âm vị học và từ vựng của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Phương ngữ này có những ảnh hưởng âm vị học từ tiếng Quảng Đông ở những người nói ngôn ngữ thứ hai, bao gồm giọng không phát âm âm 'r' và các kiểu hữu thanh hóa. Tiếng Bồ Đào Nha Macau hiện đại tiếp nhận các từ vay mượn từ tiếng Quảng Đông, tiếng Mã Lai, tiếng Sinhala và các ngôn ngữ khác, phản ánh hàng thế kỷ định cư của người Bồ Đào Nha ở châu Á. Ngôn ngữ này là đồng ngôn ngữ chính thức ở Đặc khu Hành chính Macau bên cạnh tiếng Trung Quảng Đông. Các phiên âm IPA biểu thị [Tạm thời - tài liệu hạn chế; đang chờ xác minh từ người bản ngữ.]

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Bồ Đào Nha Macau

Nước

água

/aɣwɐ/

Lửa

fogo

/foɣu/

Mặt trời

sol

/sol/

Mặt trăng

lua

/luɐ/

Mẹ

mãe

/mɐ̃j̃/

Cha

pai

/paj/

Ăn

comer

/kumeɾ/

Uống

beber

/bɨβeɾ/

Yêu

amor

/ɐmoɾ/

Tim

coração

/kuɾɐsɐ̃w̃/

Cây

árvore

/aɾvuɾɨ/

Nhà

casa

/kazɐ/

Chó

cão

/kɐ̃w̃/

Mèo

gato

/ɡatu/

Tay

mão

/mɐ̃w̃/

Mắt

olho

/oʎu/

Xin chào

olá

/ɔla/

Cảm ơn

obrigado

/ɔβɾiɣadu/

Một

um

/ũ/

Tốt

bom

/bõ/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Romance liên quan

Nghĩa Tiếng Bồ Đào Nha MacauTiếng Bồ Đào Nha (châu Âu)undefined (Angola)Tiếng Bồ Đào Nha (Mozambique)Tiếng Bồ Đào Nha (Cape Verde)Tiếng Bồ Đào Nha (Brazil)Tiếng Creole Cape Verde
Nước água /aɣwɐ/ água /ˈaɡwɐ/ água /aɡwa/ água /ˈaɡwɐ/ água /ˈa.ɣwɐ/ água /ˈaɡwɐ/ agu /aɡu/
Lửa fogo /foɣu/ fogo /ˈfoɡu/ fogo /foɡu/ fogo /ˈfoɡu/ fogo /ˈfo.ɣu/ fogo /foɡu/ fogu /foɡu/
Mặt trời sol /sol/ sol /sɔɫ/ sol /sɔl/ sol /sɔl/ sol /ˈsɔɫ/ sol /sɔw/ sol /sɔl/
Mặt trăng lua /luɐ/ lua /luɐ/ lua /lua/ lua /ˈluɐ/ lua /ˈlu.ɐ/ lua /luɐ/ lua /lua/
Mẹ mãe /mɐ̃j̃/ mãe /mɐ̃j/ mãe /mɐ̃j/ mãe /mɐ̃j/ mãe /ˈmɐ̃j̃/ mãe /mãj/ mãi /mɐ̃j/
Cha pai /paj/ pai /paj/ pai /paj/ pai /paj/ pai /ˈpaj/ pai /paj/ pai /paj/
Ăn comer /kumeɾ/ comer /kuˈmeɾ/ comer /kumeɾ/ comer /kuˈmeɾ/ comer /kuˈmeɾ/ comer /komeɾ/ kume /kume/
Uống beber /bɨβeɾ/ beber /bɨˈbeɾ/ beber /bebeɾ/ beber /bɨˈbeɾ/ beber /bɨˈβeɾ/ beber /bebeɾ/ bebe /bebe/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.