español

Tiếng Tây Ban Nha

Romance

Ngữ hệRomance Người nóiApproximately 9.5 million native speakers in Honduras (out of 10 million population); over Chữ viếtLatin Quốc giaHonduras Ngôn ngữ chính thứcYes, Spanish is the sole official language of Honduras

Dữ liệu tiếng Tây Ban Nha Honduras (es_hn) đại diện cho biến thể Trung Mỹ được nói ở Honduras. Các đặc điểm ngữ âm chính của phương ngữ này bao gồm: (1) bật hơi hoặc lược bỏ âm /s/ ở cuối âm tiết (đặc biệt ở các vùng ven biển Caribe), (2) ngạc mềm hóa âm /n/ cuối từ thành [ŋ], (3) bật hơi âm /x/ (viết là j hoặc g) thành [h], và (4) yeísmo (sự hợp nhất của /ʎ/ và /ʝ/). Các bản phiên âm IPA này đại diện cho tiếng Tây Ban Nha chuẩn như được nói ở Honduras, theo tiếng Tây Ban Nha Mỹ Latinh chung [Tạm thời - tài liệu hạn chế; đang chờ người bản ngữ xác minh.]

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Tây Ban Nha

Nước

agua

/aɣwa/

Lửa

fuego

/fweɣo/

Mặt trời

sol

/sol/

Mặt trăng

luna

/luna/

Mẹ

madre

/madɾe/

Cha

padre

/padɾe/

Ăn

comer

/komer/

Uống

beber

/beβer/

Yêu

amor

/amor/

Tim

corazón

/koɾason/

Cây

árbol

/aɾβol/

Nhà

casa

/kasa/

Chó

perro

/pero/

Mèo

gato

/ɡato/

Tay

mano

/mano/

Mắt

ojo

/oxo/

Xin chào

hola

/ola/

Cảm ơn

gracias

/ɡɾaθjas/

Một

uno

/uno/

Tốt

bueno

/bweno/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Romance liên quan

Nghĩa Tiếng Tây Ban NhaTiếng Tây Ban Nha (Ecuador)Tiếng Tây Ban Nha (Mexico)Tiếng Tây Ban Nha (Colombia)Tiếng Tây Ban Nha (Argentina)Tiếng Tây Ban Nha (Peru)Tiếng Tây Ban Nha (Cộng hòa Dominica)
Nước agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/
Lửa fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/
Mặt trời sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/
Mặt trăng luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/
Mẹ madre /madɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/
Cha padre /padɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/
Ăn comer /komer/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /kome/
Uống beber /beβer/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβe/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.