Español guatemalteco

Tiếng Tây Ban Nha (Guatemala)

Romance

Ngữ hệRomance Người nói~16M Chữ viếtLatin Quốc giaGuatemala Ngôn ngữ chính thứcyes

Tiếng Tây Ban Nha Guatemala là ngôn ngữ chính thức được khoảng 16 triệu người sử dụng (93% dân số Guatemala; người bản ngữ chiếm khoảng 69% trong tổng số 17,6 triệu). Là một biến thể tiếng Tây Ban Nha Trung Mỹ, nó thể hiện: (1) Seseo (sự hợp nhất của /θ/ và /s/ thành [s]), (2) Yeísmo (sự hợp nhất của /ʎ/ và /ʝ/ thành [j]), (3) sự yếu hóa các âm tắc hữu thanh /b d g/ thành âm xát/âm tiếp cận [β̞ ð̞ ɣ̞] ở vị trí giữa hai nguyên âm, (4) sự bảo tồn phụ âm đầy đủ (khác với các biến thể vùng Caribe; /s/ cuối thường được giữ lại thay vì bật hơi hoặc lược bỏ, đặc biệt ở vùng cao nguyên), (5) sự ngạc mềm hóa /n/ ở cuối từ t

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Tây Ban Nha (Guatemala)

Nước

agua

/aɣ̞wa/

Lửa

fuego

/fweɣ̞o/

Mặt trời

sol

/sol/

Mặt trăng

luna

/luna/

Mẹ

madre

/maðɾe/

Cha

padre

/paðɾe/

Ăn

comer

/komeɾ/

Uống

beber

/beβ̞eɾ/

Yêu

amor

/amoɾ/

Tim

corazón

/koɾason/

Cây

árbol

/aɾβ̞ol/

Nhà

casa

/kasa/

Chó

perro

/peːro/

Mèo

gato

/ɡato/

Tay

mano

/mano/

Mắt

ojo

/oxo/

Xin chào

hola

/ola/

Cảm ơn

gracias

/ɡɾasjas/

Một

uno

/uno/

Tốt

bueno

/bweno/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Romance liên quan

Nghĩa Tiếng Tây Ban Nha (Guatemala)Tiếng Tây Ban Nha (El Salvador)Tiếng Tây Ban Nha (Ecuador)Tiếng Tây Ban Nha (Mexico)Tiếng Tây Ban Nha (Colombia)Tiếng Tây Ban Nha (Argentina)Tiếng Tây Ban Nha (Peru)
Nước agua /aɣ̞wa/ agua /aɣ̞wa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/
Lửa fuego /fweɣ̞o/ fuego /fweɣ̞o/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/
Mặt trời sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/
Mặt trăng luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/
Mẹ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/
Cha padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/
Ăn comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/
Uống beber /beβ̞eɾ/ beber /beβ̞eɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.