Tacawit
Tiếng Shawiya
Phi-Á
Tiếng Shawiya (tự danh Tacawit, cũng viết Chaouia) là một ngôn ngữ Berber Bắc thuộc nhóm Zenati của ngữ hệ Phi-Á, được khoảng 2 triệu người nói ở dãy núi Aurès thuộc miền đông Algeria (các tỉnh Batna, Khenchela, Oum El Bouaghi, Souk Ahras, Tébessa). Người Shawiya, tự nhận là Aurasi hoặc Ichawiyen, là hậu duệ của các bộ lạc Berber Aurès lịch sử từng kháng cự lâu dài trước các cuộc chinh phục của La Mã, Vandal, Byzantine và Ả Rập. Nữ hoàng Berber huyền thoại Kahina (al-Kahina), người lãnh đạo cuộc kháng cự của Aurès chống lại cuộc chinh phục Bắc Phi của người Ả Rập Umayyad vào cuối thế kỷ 7, là một nữ anh hùng văn hóa của người Shawiya. Về mặt ngôn ngữ học, tiếng Shawiya có quan hệ gần gũi với tiếng Kabyle (kab) nhưng có các kiểu ngạc hóa và từ vựng riêng biệt, minh họa qua sự biến đổi của /k/ thành /tʃ/ ở nhiều vị trí. Việc Algeria công nhận tiếng Tamazight sau năm 2002 đã củng cố vị thế thể chế của tiếng Shawiya.
Nơi được sử dụng
31 từ cốt lõi trong Tiếng Shawiya
Nước
aman
/aman/
Lửa
times
/times/
Mặt trời
ittij
/itːiʒ/
Mặt trăng
ayur
/ajuɾ/
Sao
itri
/iθri/
Mẹ
ima
/ima/
Cha
baba
/baba/
Tôi
nec
/nətʃ/
Bạn
cek
/ʃək/
Tên
isem
/isəm/
Mắt
tiṭ
/titˤ/
Tay
afus
/afus/
Tim
ul
/ul/
Yêu
tayri
/tajɾi/
Cây
aseklu
/asekːlu/
Nhà
axxam
/axːam/
Chó
aydi
/ajdi/
Mèo
mucc
/mutʃː/
Ăn
etš
/etʃ/
Uống
su
/su/
Một
ijj
/ijː/
Hai
sen
/sən/
Xin chào
azul
/azul/
Cảm ơn
tanmirt
/tanmiɾt/
Tốt
ighwdha
/iʁʷða/
Nguồn
So sánh từ vựng
So sánh với các ngôn ngữ Afro-Asiatic liên quan
| Nghĩa | Tiếng Shawiya | Tiếng Tarifit | Tiếng Tamazight Trung Atlas | Tiếng Kabyle | Tiếng Tashelhit | Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | Tiếng Tamasheq (Tuareg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nước | aman /aman/ | ⴰⵎⴰⵏ /aman/ | ⴰⵎⴰⵏ /aman/ | aman /aman/ | ⴰⵎⴰⵏ /aman/ | ⴰⵎⴰⵏ /aman/ | ⴰⵎⴰⵏ /aman/ |
| Lửa | times /times/ | ⵜⵎⵙⵙⵉ /θmesːi/ | ⵜⵉⵎⵙ /times/ | times /timəs/ | ⵜⵉⵎⵙⵉ /timsi/ | ⵜⵉⵎⵙⵙⵉ /timsːi/ | ⵜⵎⵙⵉ /təmsi/ |
| Mặt trời | ittij /itːiʒ/ | ⵜⴼⵓⵢⵜ /θfujθ/ | ⵜⴰⴼⵓⴽⵜ /tafukt/ | iṭij /itˤiʒ/ | ⵜⴰⴼⵓⴽⵜ /tafukt/ | ⵜⴰⴼⵓⴽⵜ /tafukt/ | ⵜⴰⴼⵓⴽ /tafuk/ |
| Mặt trăng | ayur /ajuɾ/ | ⴰⵢⵢⵓⵔ /ajːuɾ/ | ⴰⵢⵢⵓⵔ /ajːuɾ/ | aggur /aɡːuɾ/ | ⴰⵢⵢⵓⵔ /ajːuɾ/ | ⴰⵢⵢⵓⵔ /ajːur/ | ⴰⵢⵓⵔ /ajor/ |
| Sao | itri /iθri/ | ⵉⵜⵔⵉ /iθri/ | ⵉⵜⵔⵉ /itri/ | itri /itri/ | ⵉⵜⵔⵉ /itri/ | ⵉⵜⵔⵉ /itri/ | ⴰⵜⵔⵉ /atri/ |
| Mẹ | ima /ima/ | ⵢⵎⵎⴰ /jemːa/ | ⵢⵎⵎⴰ /jemːa/ | yemma /jəmːa/ | ⵉⵎⵎⴰ /imːa/ | ⵉⵎⵎⴰ /imːa/ | ⴰⵏⵏⴰ /anːa/ |
| Cha | baba /baba/ | ⴱⴰⴱⴰ /baba/ | ⴱⴰⴱⴰ /baba/ | baba /baba/ | ⴱⴰⴱⴰ /baba/ | ⴱⴰⴱⴰ /baba/ | ⴰⴱⴱⴰ /abba/ |
| Tôi | nec /nətʃ/ | ⵏⵜⵛ /nətʃ/ | ⵏⴽⴽ /nəkː/ | nekk /nəkː/ | ⵏⴽⴽⵉ /nəkːi/ | ⵏⴽⴽ /nəkː/ | ⵏⴽⴽ /nækː/ |
| Bạn | cek /ʃək/ | ⵛⴽ /ʃək/ | ⵛⴽⴽ /ʃəkː/ | kečč /kətʃː/ | ⴽⵢⵢⵉ /kəjːi/ | ⴽⵢⵢⵉ /kəjːi/ | ⴽⵢ /kæj/ |
| Tên | isem /isəm/ | ⵉⵙⵎ /isəm/ | ⵉⵙⵎ /isəm/ | isem /isəm/ | ⵉⵙⵎ /ism/ | ⵉⵙⵎ /isəm/ | ⴻⵙⵎ /esæm/ |
| Mắt | tiṭ /titˤ/ | ⵜⵉⵟ /θitˤ/ | ⵜⵉⵟⵟ /titˤː/ | tiṭ /titˤ/ | ⵜⵉⵟⵟ /titˤː/ | ⵜⵉⵟⵟ /titˤː/ | ⵜⵉⵟⵟ /titˤː/ |
| Tay | afus /afus/ | ⴼⵓⵙ /fus/ | ⴰⴼⵓⵙ /afus/ | afus /afus/ | ⴰⴼⵓⵙ /afus/ | ⴰⴼⵓⵙ /afus/ | ⴰⴼⵓⵙ /afus/ |
| Tim | ul /ul/ | ⵓⵍ /ul/ | ⵓⵍ /ul/ | ul /ul/ | ⵓⵍ /ul/ | ⵓⵍ /ul/ | ⵓⵍ /ul/ |
| Yêu | tayri /tajɾi/ | ⵜⴰⵢⵔⵉ /tajɾi/ | ⵜⴰⵢⵔⵉ /tajɾi/ | tayri /tajɾi/ | ⵜⴰⵢⵔⵉ /tajɾi/ | ⵜⴰⵢⵔⵉ /tajri/ | ⵜⴰⵔⴰ /tara/ |
| Cây | aseklu /asekːlu/ | ⴰⵙⵖⴰⵔ /asʁaɾ/ | ⴰⵙⴽⵍⵓ /aseklu/ | ttejra /tːəʒɾa/ | ⴰⵙⴽⵍⵓ /aseklu/ | ⴰⵙⴽⵍⵓ /asəklu/ | ⴰⵛⴽ /aʃək/ |
| Nhà | axxam /axːam/ | ⵜⴰⴷⴷⴰⵔⵜ /θadːaɾt/ | ⵜⵉⴳⵎⵎⵉ /tiɡemːi/ | axxam /aχːam/ | ⵜⵉⴳⵎⵎⵉ /tiɡemːi/ | ⵜⵉⴳⵎⵎⵉ /tiɡəmːi/ | ⴻⵀⵏ /ehən/ |
| Chó | aydi /ajdi/ | ⴰⵢⴷⵉ /ajdi/ | ⴰⵢⴷⵉ /ajdi/ | aydi /ajdi/ | ⴰⵢⴷⵉ /ajdi/ | ⴰⵢⴷⵉ /ajdi/ | ⴰⵢⴷⵉ /ajdi/ |
| Mèo | mucc /mutʃː/ | ⵎⵓⵛⵛ /mutʃː/ | ⴰⵎⵓⵛ /amuʃ/ | amcic /amʃiʃ/ | ⴰⵎⵓⵛ /amuʃ/ | ⴰⵎⵓⵛⵛ /amutʃː/ | ⴰⵎⵓⵛ /amuʃ/ |
| Ăn | etš /etʃ/ | ⵜⵛ /etʃ/ | ⵛⵛ /etʃː/ | ečč /ətʃː/ | ⵛⵛ /tʃː/ | ⵛⵛ /ətʃː/ | ⴽⵛ /əkʃ/ |
| Uống | su /su/ | ⵙⵓ /su/ | ⵙⵡ /səw/ | sew /səw/ | ⵙⵙⵓ /sːu/ | ⵙⵓ /su/ | ⵙⵓ /əsu/ |
| Một | ijj /ijː/ | ⵉⵊⵊ /ijː/ | ⵢⴰⵏ /jan/ | yiwen /jiwən/ | ⵢⴰⵏ /jan/ | ⵢⴰⵏ /jan/ | ⵉⵢⵏ /ijən/ |
| Hai | sen /sən/ | ⵜⵏⴰⵢⵏ /θnajən/ | ⵙⵉⵏ /sin/ | sin /sin/ | ⵙⵉⵏ /sin/ | ⵙⵉⵏ /sin/ | ⵛⵛⵉⵏ /əʃːin/ |
| Xin chào | azul /azul/ | ⴰⵣⵓⵍ /azul/ | ⴰⵣⵓⵍ /azul/ | azul /azul/ | ⴰⵣⵓⵍ /azul/ | ⴰⵣⵓⵍ /azul/ | ⵎⴰ ⵜⵍⵍⴰ /ma təlːa/ |
| Cảm ơn | tanmirt /tanmiɾt/ | ⵜⴰⵏⵎⵎⵉⵔⵜ /tanəmːiɾt/ | ⵜⴰⵏⵎⵎⵉⵔⵜ /tanmːiɾt/ | tanemmirt /tanəmːiɾt/ | ⵜⴰⵏⵎⵎⵉⵔⵜ /tanmːiɾt/ | ⵜⴰⵏⵎⵎⵉⵔⵜ /tanəmːirt/ | ⵜⴰⵏⵎⵎⵉⵔⵜ /tanəmːiɾt/ |
| Tốt | ighwdha /iʁʷða/ | ⵛⵏⵎⵓ /ʃenmu/ | ⵉⴼⵓⵍⴽⵉ /ifulki/ | yelha /jəlħa/ | ⵉⴼⵓⵍⴽⵉ /ifulki/ | ⵉⴼⵓⵍⴽⵉ /ifulki/ | ⵉⵀⵓⵙⵙⵏ /ihosːən/ |
Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.