ⵜⴰⵎⴰⵣⵉⵖⵜ

Tiếng Tamazight Trung Atlas

Phi-Á (Berber, Atlas)

Ngữ hệPhi-Á (Berber, Atlas) Người nói~5M Chữ viếtTifinagh / Latin / Ả Rập Quốc giaMaroc (Middle Atlas, Eastern High Atlas) Ngôn ngữ chính thứcMaroc (Tamazight) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3tzm

Còn gọi là: Central Atlas Tamazight, Tamazight

Tiếng Tamazight Trung Atlas là trụ cột chính của tiếng Berber Maroc, cùng với Tashelhit (Nam) và Tarifit (Bắc) tạo thành ba vùng. Chữ Tifinagh mới được IRCAM chuẩn hóa năm 2003 là chữ chính thức của tiếng Tamazight ở Maroc.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Tamazight Trung Atlas

Nước

ⴰⵎⴰⵏ

/aman/

Lửa

ⵜⵉⵎⵙ

/times/

Mặt trời

ⵜⴰⴼⵓⴽⵜ

/tafukt/

Mặt trăng

ⴰⵢⵢⵓⵔ

/ajːuɾ/

Sao

ⵉⵜⵔⵉ

/itri/

Mẹ

ⵢⵎⵎⴰ

/jemːa/

Cha

ⴱⴰⴱⴰ

/baba/

Tôi

ⵏⴽⴽ

/nəkː/

Bạn

ⵛⴽⴽ

/ʃəkː/

Tên

ⵉⵙⵎ

/isəm/

Mắt

ⵜⵉⵟⵟ

/titˤː/

Tay

ⴰⴼⵓⵙ

/afus/

Tim

ⵓⵍ

/ul/

Yêu

ⵜⴰⵢⵔⵉ

/tajɾi/

Cây

ⴰⵙⴽⵍⵓ

/aseklu/

Nhà

ⵜⵉⴳⵎⵎⵉ

/tiɡemːi/

Chó

ⴰⵢⴷⵉ

/ajdi/

Mèo

ⴰⵎⵓⵛ

/amuʃ/

Ăn

ⵛⵛ

/etʃː/

Uống

ⵙⵡ

/səw/

Một

ⵢⴰⵏ

/jan/

Hai

ⵙⵉⵏ

/sin/

Xin chào

ⴰⵣⵓⵍ

/azul/

Cảm ơn

ⵜⴰⵏⵎⵎⵉⵔⵜ

/tanmːiɾt/

Tốt

ⵉⴼⵓⵍⴽⵉ

/ifulki/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Afro-Asiatic (Berber, Atlas) liên quan

Nghĩa Tiếng Tamazight Trung AtlasTiếng TashelhitTiếng Tamazight Maroc chuẩnTiếng KabyleTiếng ShawiyaTiếng TarifitTiếng Tamasheq (Tuareg)
Nước ⴰⵎⴰⵏ /aman/ ⴰⵎⴰⵏ /aman/ ⴰⵎⴰⵏ /aman/ aman /aman/ aman /aman/ ⴰⵎⴰⵏ /aman/ ⴰⵎⴰⵏ /aman/
Lửa ⵜⵉⵎⵙ /times/ ⵜⵉⵎⵙⵉ /timsi/ ⵜⵉⵎⵙⵙⵉ /timsːi/ times /timəs/ times /times/ ⵜⵎⵙⵙⵉ /θmesːi/ ⵜⵎⵙⵉ /təmsi/
Mặt trời ⵜⴰⴼⵓⴽⵜ /tafukt/ ⵜⴰⴼⵓⴽⵜ /tafukt/ ⵜⴰⴼⵓⴽⵜ /tafukt/ iṭij /itˤiʒ/ ittij /itːiʒ/ ⵜⴼⵓⵢⵜ /θfujθ/ ⵜⴰⴼⵓⴽ /tafuk/
Mặt trăng ⴰⵢⵢⵓⵔ /ajːuɾ/ ⴰⵢⵢⵓⵔ /ajːuɾ/ ⴰⵢⵢⵓⵔ /ajːur/ aggur /aɡːuɾ/ ayur /ajuɾ/ ⴰⵢⵢⵓⵔ /ajːuɾ/ ⴰⵢⵓⵔ /ajor/
Sao ⵉⵜⵔⵉ /itri/ ⵉⵜⵔⵉ /itri/ ⵉⵜⵔⵉ /itri/ itri /itri/ itri /iθri/ ⵉⵜⵔⵉ /iθri/ ⴰⵜⵔⵉ /atri/
Mẹ ⵢⵎⵎⴰ /jemːa/ ⵉⵎⵎⴰ /imːa/ ⵉⵎⵎⴰ /imːa/ yemma /jəmːa/ ima /ima/ ⵢⵎⵎⴰ /jemːa/ ⴰⵏⵏⴰ /anːa/
Cha ⴱⴰⴱⴰ /baba/ ⴱⴰⴱⴰ /baba/ ⴱⴰⴱⴰ /baba/ baba /baba/ baba /baba/ ⴱⴰⴱⴰ /baba/ ⴰⴱⴱⴰ /abba/
Tôi ⵏⴽⴽ /nəkː/ ⵏⴽⴽⵉ /nəkːi/ ⵏⴽⴽ /nəkː/ nekk /nəkː/ nec /nətʃ/ ⵏⵜⵛ /nətʃ/ ⵏⴽⴽ /nækː/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.