پښتو

Tiếng Pashto

Iran

Ngữ hệIran Người nói~50M Chữ viếtBa Tư-Ả Rập Quốc giaAfghanistan, Pakistan Ngôn ngữ chính thứcAfghanistan Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3pus

Tiếng Pashto có truyền thống thơ ca phong phú bao gồm các tác phẩm của thi sĩ chiến binh thế kỷ 17 Khushal Khan Khattak.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Pashto

Nước

اوبه

/obə/

Lửa

اور

/oːɾ/

Mặt trời

لمر

/lmər/

Mặt trăng

سپوږمۍ

/spoːʐmaj/

Sao

ستوری

/storaj/

Mẹ

مور

/moːɾ/

Cha

پلار

/plɑːɾ/

Tôi

زه

/zə/

Bạn

ته

/tə/

Tên

نوم

/num/

Mắt

سترګه

/stərɡa/

Tay

لاس

/lɑːs/

Tim

زړه

/zɽə/

Yêu

مینه

/miːna/

Cây

ونه

/wəna/

Nhà

کور

/koːɾ/

Chó

سپی

/spaj/

Mèo

پیشو

/piːʃo/

Ăn

خوړل

/xwəɽəl/

Uống

څکل

/tskəl/

Một

یو

/jaw/

Hai

دوه

/dwa/

Xin chào

سلام

/sɑlɑːm/

Cảm ơn

مننه

/mənəna/

Tốt

ښه

/ʂə/

Máy tính

کمپیوټر

/kampjuːʈər/

Sushi

سوشي

/suːʃi/

Dopamine

دوپامین

/doːpɑːˈmiːn/

Dấu @

اېټ

/eːʈ/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Iranian liên quan

Nghĩa Tiếng PashtoTiếng Kurd (Sorani)Tiếng DariTiếng SindhTiếng KurdTiếng AvestaTiếng Talysh
Nước اوبه /obə/ ئاو /ɑːw/ آب /ɑːb/ پاڻي /paːɳiː/ av /ɑːv/ 𐬁𐬞 /aːp/ ov /ov/
Lửa اور /oːɾ/ ئاگر /ɑːɡɪɾ/ آتش /ɑːtaʃ/ باهه /baːhə/ agir /ɑɡɪɾ/ 𐬁𐬙𐬀𐬭 /aːtar/ otəş /otəʃ/
Mặt trời لمر /lmər/ خۆر /xoːɾ/ خورشید /xoɾʃed/ سج /sɪdʒu/ roj /ɾoːʒ/ 𐬵𐬎𐬎𐬀𐬭𐬆 /huwarə/ rüj /ɾyʒ/
Mặt trăng سپوږمۍ /spoːʐmaj/ مانگ /mɑːŋɡ/ ماه /mɑːh/ چنڊ /tʃəɳɖʊ/ heyv /hejv/ 𐬨𐬁𐬵 /maːh/ ümüj /ymyʒ/
Sao ستوری /storaj/ ئەستێرە /ʔæsteːɾæ/ ستاره /setaːˈɾa/ تارو /taːro/ stêrk /stɛːɾk/ 𐬯𐬙𐬀𐬭 /star/ əstovə /əstovə/
Mẹ مور /moːɾ/ دایک /dɑːjɪk/ مادر /mɑːdaɾ/ ماءُ /maːʊ/ /dɛː/ 𐬨𐬁𐬙𐬀𐬭 /maːtar/ muə /muə/
Cha پلار /plɑːɾ/ باوک /bɑːwk/ پدر /padaɾ/ پيءُ /pɪːʊ/ bav /bɑːv/ 𐬞𐬌𐬙𐬀𐬭 /pitar/ pıə /pɯə/
Tôi زه /zə/ من /mɪn/ من /man/ مان /maːn/ ez /ɛz/ 𐬀𐬰𐬆𐬨 /azəm/ az /az/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Pashto
زه غواړم یو سوټ چې په دوکان کې مخامخ هوټل مې ولید وازمایم
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

من می‌خواهم کت و شلواری که در مغازه‌ای روبروی هتل دیدم امتحان کنم
Ez dixwazim cil û bergek ku li dikanek li hember otêlê dîtim biceribînim
من دەمەوێ جلێک کە لە دوکانێک بەرامبەر هۆتێل بینیم بیپۆشم
Tiếng Pashto
زه غواړم یو سوټ چې په دوکان کې مخامخ هوټل مې ولید وازمایم

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.