سۆرانی

Tiếng Kurd (Sorani)

Iran

Ngữ hệIran Người nói~8M Chữ viếtẢ Rập Quốc giaIraq, Iran Ngôn ngữ chính thứcIraq (khu vực) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3ckb

Tiếng Kurd Trung (Sorani) khác biệt đáng kể với Kurmanji ở chỗ không có giống ngữ pháp. Nó đóng vai trò ngôn ngữ giáo dục tại Kurdistan Iraq.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Kurd (Sorani)

Nước

ئاو

/ɑːw/

Lửa

ئاگر

/ɑːɡɪɾ/

Mặt trời

خۆر

/xoːɾ/

Mặt trăng

مانگ

/mɑːŋɡ/

Sao

ئەستێرە

/ʔæsteːɾæ/

Mẹ

دایک

/dɑːjɪk/

Cha

باوک

/bɑːwk/

Tôi

من

/mɪn/

Bạn

تۆ

/to/

Tên

ناو

/naw/

Mắt

چاو

/tʃɑːw/

Tay

دەست

/dɛst/

Tim

دڵ

/dɪɫ/

Yêu

خۆشەویستی

/xoʃɛwiːstiː/

Cây

دار

/dɑːɾ/

Nhà

ماڵ

/mɑːɫ/

Chó

سەگ

/sɛɡ/

Mèo

پشیلە

/pʃiːlɛ/

Ăn

خواردن

/xwɑːɾdɪn/

Uống

خواردنەوە

/xwɑːɾdɪnɛwɛ/

Một

یەک

/jɛk/

Hai

دوو

/duː/

Xin chào

سڵاو

/sɫɑːw/

Cảm ơn

سوپاس

/supɑːs/

Tốt

باش

/bɑːʃ/

Chim cu cu

پەپووک

/pɛˈpuːk/

Máy tính

کۆمپیوتەر

/kompjuteɾ/

Sushi

سووشی

/suːʃi/

Dopamine

دۆپامین

/doːpaːˈmiːn/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Iranian liên quan

Nghĩa Tiếng Kurd (Sorani)Tiếng Kurd Miền NamTiếng KurdTiếng DariTiếng LoriTiếng Ba TưTiếng Ba Tư Do Thái
Nước ئاو /ɑːw/ ئاو /ɑːw/ av /ɑːv/ آب /ɑːb/ او /ɒw/ آب /ɒːb/ אב /ɒːb/
Lửa ئاگر /ɑːɡɪɾ/ ئاگر /ɑːɡɪɾ/ agir /ɑɡɪɾ/ آتش /ɑːtaʃ/ تش /tæʃ/ آتش /ɒːtæʃ/ אתש /ɒːteʃ/
Mặt trời خۆر /xoːɾ/ رۆژ /ɾoʒ/ roj /ɾoːʒ/ خورشید /xoɾʃed/ هور /hor/ خورشید /xorʃiːd/ חורשיד /xorʃiːd/
Mặt trăng مانگ /mɑːŋɡ/ ماهنگ /mɑːhænɡ/ heyv /hejv/ ماه /mɑːh/ مانگ /mɒːŋɡ/ ماه /mɒːh/ מאה /mɒːh/
Sao ئەستێرە /ʔæsteːɾæ/ ئەستارە /æstaːɾæ/ stêrk /stɛːɾk/ ستاره /setaːˈɾa/ ستاره /esˈtɑːɾe/ ستاره /setɒːˈɾe/ סתארה /setɒre/
Mẹ دایک /dɑːjɪk/ دالگ /dɑːlɡ/ /dɛː/ مادر /mɑːdaɾ/ دا /dɒː/ مادر /mɒːdær/ מאדר /mɒːdær/
Cha باوک /bɑːwk/ باوگ /bɑːwɡ/ bav /bɑːv/ پدر /padaɾ/ بُوَا /buwɒː/ پدر /pedær/ פדר /pedær/
Tôi من /mɪn/ من /mɪn/ ez /ɛz/ من /man/ مه /me/ من /man/ מן /man/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Kurd (Sorani)
من دەمەوێ جلێک کە لە دوکانێک بەرامبەر هۆتێل بینیم بیپۆشم
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

من می‌خواهم کت و شلواری که در مغازه‌ای روبروی هتل دیدم امتحان کنم
Ez dixwazim cil û bergek ku li dikanek li hember otêlê dîtim biceribînim
Tiếng Kurd (Sorani)
من دەمەوێ جلێک کە لە دوکانێک بەرامبەر هۆتێل بینیم بیپۆشم
زه غواړم یو سوټ چې په دوکان کې مخامخ هوټل مې ولید وازمایم

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.