台語

Tiếng Đài Loan

Ngữ tộc Hán (Min Nan)

Ngữ hệNgữ tộc Hán (Min Nan) Người nói~49M (gồm ~16M Đài Loan tiếng Phúc Kiến) Chữ viếtChữ Hán phồn thể / Pe̍h-ōe-jī (POJ) Quốc giaĐài Loan, Trung Quốc (Phúc Kiến), Singapore, Malaysia, Philippines Ngôn ngữ chính thứcĐài Loan (ngôn ngữ quốc gia từ 2018) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3nan

Còn gọi là: Hokkien, Min Nan, Taiwanese

Tiếng Phúc Kiến Đài Loan bảo tồn từ vựng Hán cổ và có tám thanh, với truyền thống văn học truyền khẩu phong phú.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Đài Loan

Nước

/tsui˥˧/

Lửa

/hue˥˧/

Mặt trời

日頭

/lit˦tʰau˧˥/

Mặt trăng

月娘

/ɡueʔ˦niũ˧˥/

Sao

/tsʰĩ˥/

Mẹ

媽媽

/ma˥ma/

Cha

爸爸

/pa˥pa/

Tôi

/ɡua˥˩/

Bạn

/li˥˩/

Tên

/miã˨˦/

Mắt

/bak˦/

Tay

/tsʰiu˥˧/

Tim

/sim˥/

Yêu

/ai˩˩/

Cây

/tsʰiu˨˨/

Nhà

/tsʰu˩˩/

Chó

/kau˧˥/

Mèo

/niau˥/

Ăn

/tsiaʔ̚˦/

Uống

/lim˦/

Một

/it˦/

Hai

/dʑi˧/

Xin chào

你好

/li˧˥ho˧˥/

Cảm ơn

多謝

/to˥sia˨˨/

Tốt

/ho˧˥/

Chim cu cu

杜鵑

/tɔ˧kuan˥/

Máy tính

電腦

/tiɛn˧˧-˩˩ nãu˥˧/

Sushi

壽司

/su˥˧⁻˦ siʔ˧˨/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sinitic (Min Nan) liên quan

Nghĩa Tiếng Đài LoanTiếng Hạ MônTiếng Phúc Kiến PenangTiếng Chương ChâuTiếng Mân Nam Tuyền ChâuTiếng Triều ChâuTiếng Hải Nam
Nước /tsui˥˧/ /tsui˥˧/ /tsui˥˧/ /tsui˥˧/ /tsui˥˥/ /tsui˥˧/ /zui˨˩˧/
Lửa /hue˥˧/ /hue˥˧/ /hue˥˧/ /he˥˧/ /hə˧˥/ /hue˥˧/ /hə˨˩˧/
Mặt trời 日頭 /lit˦tʰau˧˥/ 日頭 /dzit̚˦tʰau˨˦/ 日頭 /lit˥˥tʰau˨˨/ 日頭 /dzit̚˩˨˩tʰau˩˧/ 日頭 /lit̚˨˦tʰau˨˦/ 日头 /ʒik˥˥tʰau˥˥/ 日头 /dit˨˨tʰau˨˦/
Mặt trăng 月娘 /ɡueʔ˦niũ˧˥/ 月娘 /ɡueʔ̚˦ niũ˨˦/ 月娘 /ɡueʔ˥˥niũ˨˦/ 月娘 /ɡeʔ̚˩˨˩ niũ˩˧/ /ɡəʔ˨˦/ 月娘 /ɡueʔ˥˥niũ˥˥/ /ŋet˨˨/
Sao /tsʰĩ˥/ /tsʰĩ˥/ /tsʰẽ˥/ /tsʰẽ˧˦/ /tsʰĩ˧˧/ /tsʰẽ˧/ /ɕe˨˦/
Mẹ 媽媽 /ma˥ma/ 老母 /lau˨˨bu˥˧/ 阿媽 /a˧˧ma˧˧/ 老母 /lau˨˨bu˥˧/ 老母 /lau˦˩bo˧˧/ /ma˧˧/ /bo˨˩˧/
Cha 爸爸 /pa˥pa/ 老爸 /lau˨˨pe˨˨/ 阿爸 /a˧˧pa˥˥/ 老爸 /lau˨˨pe˨˨/ 老父 /lau˦˩pɛ˧˧/ /pa˧˧/ /ba˨˨/
Tôi /ɡua˥˩/ /ɡua˥˧/ /ɡua˥˧/ /ɡua˥˧/ /ɡua˥˥/ /ua˥˨/ /va˨˩/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Đài Loan
試穿 旅館 對面 看著的 西裝
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Tiếng Đài Loan
試穿 旅館 對面 看著的 西裝
试穿 宾馆 对面 商店 看见的 西装
𠊎 試著 旅館 對門 看著个 西裝
試穿 酒店 對面 看著其 西裝
试穿 酒店 对面 里向 看到个 西装

So sánh âm Hán tự

So sánh với các ngôn ngữ Sinitic (Min) liên quan

Chữ Hán Tiếng Đài LoanTiếng Hạ MônTiếng Mân Nam Tuyền ChâuPhúc Kiến SingaporeTiếng Phúc Kiến PenangPhúc Kiến IndonesiaPhúc Kiến Malaysia
白讀tsi̍t /tsit̚˦/文讀it /it̚˦/ 白讀tsi̍t /tsit̚˦/文讀it /it̚˧˨/ 白讀tsi̍t /tsit̚˦˩/文讀it /it̚˦˩/ 白讀tsi̍t /tsit̚˦/文讀it /it̚˦/ 白讀tsi̍t /tsit̚˧˨/文讀it /it̚˧˨/ 白讀tsi̍t /tsiʔ˦/文讀it /it̚˦/ 文讀it /it̚˧˨/白讀tsi̍t /tsit̚˥/
白讀nn̄g /n̩˨˩/文讀 /dʑi˨˩/ 白讀nn̄g /n̩˨˨/文讀 /dʑi˨˨/ 白讀nn̄g /n̩˨˦/文讀 /li˨˩/ 白讀nn̄g /n̩˧˧/文讀 /dʑi˧˧/ 白讀nn̄g /n̩˨˦/文讀 /dʑi˨˩/ 白讀nn̄g /n̩˨/文讀 /dʑi˨/ 文讀 /dzi˨˩/白讀nn̄g /nŋ˨˩/
白讀sann /sã˥˥/文讀sam /sam˥˥/ 白讀sann /sã˥˥/文讀sam /sam˥˥/ 白讀sann /sã˥˥/文讀sam /sam˥˥/ 白讀sann /sã˦/文讀sam /sam˦/ 白讀sann /sã˦˦/文讀sam /sam˦˦/ 白讀sann /sã˦/文讀sam /sam˦/ 白讀sann /sã˦/文讀sam /sam˦/
/si˨˩/ /si˨˩/ /si˨˩/ /si˩/ /si˨˩/ /si˥˩/ /si˨˩/
白讀gōo /ɡo˨˦/文讀ngóo /ŋɔ˥˧/ 白讀gōo /ɡɔ˨˩/文讀ngóo /ŋɔ˥˧/ 白讀gōo /ɡɔ˨˦/文讀ngóo /ŋɔ˨˦/ 白讀gōo /ɡɔ˧˧/文讀ngóo /ŋɔ˥˧/ 白讀gōo /ɡɔ˨˩/文讀ngóo /ŋɔ˥˩/ 白讀gōo /ɡɔ˨/文讀ngóo /ŋɔ˥˧/ 白讀gōo /ɡɔ˨˩/文讀ngóo /ŋɔ˥˩/
白讀la̍k /lak̚˦/文讀lio̍k /liɔk̚˦/ 白讀la̍k /lak̚˦/文讀lio̍k /liɔk̚˦/ 白讀la̍k /lak̚˦˩/文讀lio̍k /liɔk̚˦˩/ 白讀la̍k /lak̚˦/文讀lio̍k /liɔk̚˦/ 白讀la̍k /lak̚˦/文讀lio̍k /liɔk̚˦/ 白讀la̍k /lak̚˦/文讀lio̍k /liɔk̚˦/ 白讀la̍k /lak̚˥/文讀lio̍k /liɔk̚˥/
tshit /tsʰit̚˦/ tshit /tsʰit̚˧˨/ tshit /tsʰit̚˥/ tshit /tsʰit̚˨/ tshit /tsʰit̚˧˨/ tshit /tsʰit̚˧˨/ tshit /tsʰit̚˧˨/
白讀peh /peʔ˦/文讀pat /pat̚˦/ 白讀peh /peʔ˧˨/文讀pat /pat̚˧˨/ 白讀peh /peʔ˥/文讀pat /pat̚˥/ 白讀pueh /pueʔ˦/文讀pat /pat̚˦/ 白讀peh /peʔ˦/文讀pat /pat̚˦/ 白讀peh /peʔ˦/文讀pat /pat̚˦/ 白讀peh /peʔ˥/文讀pat /pat̚˥/
白讀káu /kau˥˧/文讀kiú /kiu˥˧/ 白讀káu /kau˥˧/文讀kiú /kiu˥˧/ 白讀káu /kau˥˥/文讀kiú /kiu˥˥/ 白讀káu /kau˥˧/文讀kiú /kiu˥˧/ 白讀káu /kau˥˧/文讀kiú /kiu˥˧/ 白讀káu /kau˥˧/文讀kiú /kiu˥˧/ 白讀káu /kau˥˩/文讀kiú /kiu˥˩/
白讀tsa̍p /tsap̚˦/文讀si̍p /sip̚˦/ 白讀tsa̍p /tsap̚˦/文讀si̍p /sip̚˦/ 白讀tsa̍p /tsap̚˨˦/文讀si̍p /sip̚˨˦/ 白讀tsa̍p /tsap̚˦/文讀si̍p /sip̚˦/ 白讀tsa̍p /tsap̚˦/文讀si̍p /sip̚˦/ 白讀tsa̍p /tsap̚˦/文讀si̍p /sip̚˦/ 白讀tsa̍p /tsap̚˥/文讀si̍p /sip̚˥/
Trang 1/7

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.