吳語
Tiếng Ngô Thượng Hải
nhánh Hán (tiếng Ngô)
Còn gọi là: Wu, Shanghainese
Tiếng Ngô (mã ngôn ngữ vĩ mô ISO 639-3: wuu) là một nhóm Hán ngữ đa dạng được nói tại Thượng Hải, phần lớn Chiết Giang, miền nam Giang Tô và vùng liền kề ở miền đông Trung Quốc. Các nhóm lớn gồm Thái Hồ như tiếng Thượng Hải, Tô Châu, Ninh Ba, cùng Thai Châu, Âu Giang hay Ôn Châu, Vụ Châu và Xử–Cù; mức hiểu lẫn nhau có thể thấp nên tiếng Thượng Hải không đại diện cho toàn bộ. Nhiều biến thể phía bắc bảo tồn đối lập phụ âm đầu lịch sử thể hiện bằng hữu thanh hoặc giọng hà hơi, nhưng cách phát âm và mức tồn tại khác nhau. Các biến thể Ngô còn nổi tiếng với biến điệu liên tục phức tạp, trong đó thanh của âm tiết đổi trong từ hay cụm từ, với hệ ưu thế trái hoặc phải tùy vùng. Văn viết trang trọng thường dùng tiếng Hán viết chuẩn; chữ địa phương và hệ Latinh hóa có tồn tại nhưng không có chính tả Ngô chung. Phổ thông thoại chi phối chính quyền và trường học, còn việc truyền tiếng Ngô địa phương suy yếu ở vài thành phố, dù hoạt động tư liệu, phát thanh và cộng đồng hỗ trợ sử dụng.
Nơi được sử dụng
31 từ cốt lõi trong Tiếng Ngô Thượng Hải
Nước
水
/sz̩˧˥/
Lửa
火
/hu˧˥/
Mặt trời
太阳
/tʰa˧˧ɦiã˩˩/
Mặt trăng
月亮
/ɲyəʔ˩˨liã˩/
Sao
星
/ɕin˥˧/
Mẹ
姆妈
/m̩ma/
Cha
爸爸
/pa˧˩pa/
Tôi
我
/ŋu˩˧/
Bạn
儂
/noŋ˩˧/
Tên
名字
/min˩˧ z̩/
Mắt
眼睛
/ŋɛ˩tɕin˥/
Tay
手
/sɤ˧˥/
Tim
心
/ɕin˥/
Yêu
爱
/ɛ˧˧˥/
Cây
树
/zz̩˨˧/
Nhà
屋里
/oʔ˥li/
Chó
狗
/kɤ˧˩/
Mèo
猫
/mɔ˥/
Ăn
吃
/tɕʰiɪʔ˥/
Uống
喝
/huəʔ˥/
Một
一
/iʔ˥/
Hai
二
/ɲi˩˧/
Xin chào
侬好
/noŋ˩hɔ˧˩/
Cảm ơn
谢谢
/ʑia˩ʑia/
Tốt
好
/hɔ˧˩/
Gâu gâu
汪汪
/uɑ̃˥ uɑ̃˨˩/
Máy tính
电脑
/di˨˨ nɔ˦˦/
Sushi
寿司
/zɤ˨˧sz̩˥˧/
Dopamine
多巴胺
/ta˥pa˧ø˧/
Nguồn
So sánh từ vựng
So sánh với các ngôn ngữ Sinitic (Wu) liên quan
| Nghĩa | Tiếng Ngô Thượng Hải | Tiếng Ngô Gia Hưng | Tiếng Ninh Ba | Tiếng Hàng Châu | Tiếng Ngô Tô Châu | Tiếng Ngô Kim Hoa | Quan thoại Vũ Hán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nước | 水 /sz̩˧˥/ | 水 /sz̩˧˩˧/ | 水 /sɿ˨˩˦/ | 水 /ʂz̩˥˧/ | 水 /sʮ˥˩/ | 水 /sz̩˥˧˥/ | 水 /suei˦˨/ |
| Lửa | 火 /hu˧˥/ | 火 /hu˧˩˧/ | 火 /hu˨˩˦/ | 火 /xo˥˧/ | 火 /həu˥˩/ | 火 /xu˥˧˥/ | 火 /huo˦˨/ |
| Mặt trời | 太阳 /tʰa˧˧ɦiã˩˩/ | 日头 /ɲiɪʔ˩˨dɤu˨˨˧/ | 日头 /ɲiʔ˩˨dɤu/ | 日头 /ʐəʔ˩˨dɤɯ˨˩˧/ | 太阳 /tʰɑ˥ɦiã˨˩/ | 日头 /ȵiɪʔ˩˨dei˨˨˦/ | 太阳 /tʰai˥˧iaŋ˨˩˧/ |
| Mặt trăng | 月亮 /ɲyəʔ˩˨liã˩/ | 月亮 /ɦyøʔ˩˨liaŋ˨˨˧/ | 月亮 /ɲyəʔ˩˨liaŋ/ | 月亮 /yøʔ˩˨liaŋ˨˩˧/ | 月亮 /ŋəʔ˧ liã˥˩/ | 月光 /ɦyøʔ˩˨kuaŋ˧˧/ | 月亮 /yɛ˨˩˧liaŋ/ |
| Sao | 星 /ɕin˥˧/ | 星 /ɕiŋ˥˨/ | 星 /ɕin˥˧/ | 星 /ɕiŋ˥˧/ | 星 /sin˦/ | 星 /ɕiŋ˥/ | 星 /ɕin˥˥/ |
| Mẹ | 姆妈 /m̩ma/ | 姆妈 /m̩˧˧ma˧˧/ | 阿妈 /aʔ˦˦ma/ | 妈妈 /ma˧˧ma˨˩˧/ | 姆妈 /m̩˥mɑ˨˩/ | 阿娘 /aʔ˥ȵiaŋ˨˨˦/ | 妈妈 /ma˨˩˧ma/ |
| Cha | 爸爸 /pa˧˩pa/ | 爹爹 /tia˦˦tia˦˦/ | 阿爸 /aʔ˦˦pa/ | 爸爸 /pa˧˧pa˨˩˧/ | 爹爹 /tiɑ˥tiɑ˨˩/ | 阿爸 /aʔ˥pa˧˧/ | 爸爸 /pa˨˩˧pa/ |
| Tôi | 我 /ŋu˩˧/ | 我 /ŋu˨˧/ | 我 /ŋu˩˧/ | 我 /ŋo˩˧/ | 我 /ŋəu˩˧/ | 我 /ŋu˩˧/ | 我 /ŋo˦˨/ |
| Bạn | 儂 /noŋ˩˧/ | 倷 /nɛ˨˧/ | 侬 /noŋ˩˧/ | 你 /ȵi˩˧/ | 倷 /nɛ˩˧/ | 尔 /n̩˩˧/ | 你 /ni˦˨/ |
| Tên | 名字 /min˩˧ z̩/ | 名 /miŋ˨˧/ | 名字 /miɲ˩˧ zz̩/ | 名字 /miɲ˩˧ z̩/ | 名 /min˨˦/ | 名 /miŋ˩˧/ | 名 /min˨˩˧/ |
| Mắt | 眼睛 /ŋɛ˩tɕin˥/ | 眼睛 /ŋæ˨˨˧tsiŋ˦˦/ | 眼睛 /ŋɛ˨˧tɕiɴ˦˦/ | 眼睛 /ŋæ˨˩˧tɕin˧˧/ | 眼睛 /ŋᴇ˩tsin˧/ | 眼睛 /ŋa˥˧˥tɕiŋ˧˧/ | 眼睛 /ɲɛn˨˩˧tɕin˥˥/ |
| Tay | 手 /sɤ˧˥/ | 手 /sɤu˧˩˧/ | 手 /ɕiʏ˧˨˥/ | 手 /ʂɤɯ˥˧/ | 手 /søʏ˥˩/ | 手 /ɕiei˥˧˥/ | 手 /ʂəu˦˨/ |
| Tim | 心 /ɕin˥/ | 心 /ɕin˦˦/ | 心 /siɴ˦˦/ | 心 /ɕin˧˧/ | 心 /sin˥/ | 心 /ɕiŋ˧˧/ | 心 /ɕin˥˥/ |
| Yêu | 爱 /ɛ˧˧˥/ | 爱 /ɛ˧˧˥/ | 爱 /ai˥˧/ | 爱 /ɛ˧˧˥/ | 爱 /ᴇ˥˩˧/ | — /—/ | 爱 /ai˥˧/ |
| Cây | 树 /zz̩˨˧/ | 树 /zz̩˨˨˧/ | 树 /zɿ˨˧/ | 树 /zʮ˨˩˧/ | 树 /zʮ˨˧˩/ | 树 /dzz̩˨˨/ | 树 /ʂu˨˩˧/ |
| Nhà | 屋里 /oʔ˥li/ | 屋里 /oʔ˥li˨˨˧/ | 屋里 /oʔ˥˥li/ | 房子 /vɑŋ˨˩tsɿ˨˩/ | 屋里 /oʔ˥ li˥˩˧/ | 屋里 /oʔ˥li˨˨˦/ | 屋里 /u˥˥li/ |
| Chó | 狗 /kɤ˧˩/ | 狗 /kɤu˧˩˧/ | 狗 /kəu˨˩˦/ | 狗 /kɤɯ˥˧/ | 狗 /køʏ˥˩/ | 狗 /kei˥˧˥/ | 狗 /kəu˨˩˧/ |
| Mèo | 猫 /mɔ˥/ | 猫 /mɔ˨˨˧/ | 猫 /mɔ˦˦/ | 猫 /mɔ˨˩/ | 猫 /mæ˩˩˧/ | 猫 /mau˨˨˦/ | 猫 /mau˥˥/ |
| Ăn | 吃 /tɕʰiɪʔ˥/ | 吃 /tɕʰiɪʔ˥/ | 吃 /tɕʰiʔ˥˥/ | 吃 /tɕʰiʔ˥/ | 吃 /tɕʰiəʔ˥/ | 吃 /tɕʰiɪʔ˥/ | 吃 /tʂʰʅ˥˥/ |
| Uống | 喝 /huəʔ˥/ | 吃 /tɕʰiɪʔ˥/ | 喝 /hoʔ˥˥/ | 喝 /xəʔ˥/ | 喝 /həʔ˥/ | 吃 /tɕʰiɪʔ˥/ | 喝 /xo˥˥/ |
| Một | 一 /iʔ˥/ | 一 /iɪʔ˥/ | 一 /iʔ˥˥/ | 一 /iʔ˥/ | 一 /iəʔ˥/ | 一 /iɪʔ˥/ | 一 /i˥˥/ |
| Hai | 二 /ɲi˩˧/ | 二 /ɲi˨˧/ | 二 /ȵi˩˧/ | 二 /ȵi˩˧/ | 二 /ȵi˩˧/ | 二 /ɲi˩˧/ | 二 /ə˧˥/ |
| Xin chào | 侬好 /noŋ˩hɔ˧˩/ | 侬好 /noŋ˨˨˧hɔ˧˩˧/ | 侬好 /noŋ˦˦hɔ˨˩˦/ | 你好 /ni˨˩hɔ˥˧/ | 倷好 /nᴇ˨˧ hæ˥˩/ | 侬好 /noŋ˨˨˦xau˥˧˥/ | 你好 /ni˨˩˧xau˨˩˧/ |
| Cảm ơn | 谢谢 /ʑia˩ʑia/ | 谢谢 /zia˨˨˧zia˨˨˧/ | 谢谢 /ʑia˨˧ɕia/ | 谢谢 /ziɑ˩˩ziɑ˨˩/ | 谢谢 /ziɑ˩ ziɑ˧/ | 谢谢 /dzia˨˨dzia˨˨/ | 谢谢 /ɕiɛ˥˧ɕiɛ/ |
| Tốt | 好 /hɔ˧˩/ | 好 /hɔ˧˩˧/ | 好 /hɔ˨˩˦/ | 好 /hɔ˥˧/ | 好 /hæ˥˩/ | 好 /xau˥˧˥/ | 好 /xau˨˩˧/ |
| Gâu gâu | 汪汪 /uɑ̃˥ uɑ̃˨˩/ | — | — | — | — | — | — |
| Máy tính | 电脑 /di˨˨ nɔ˦˦/ | 电脑 /die˩˩˧nɔ˨˩˧/ | 电脑 /di˩˩˧nɔ˩˩˧/ | 电脑 /diẽ˩˩˧nɔ˥˧/ | 电脑 /dɪ˨˧˩næ˨˧˩/ | 电脑 /diã˩˦nɑu˥˧˥/ | 电脑 /tiɛn˧˥nɔ˦˨/ |
| Sushi | 寿司 /zɤ˨˧sz̩˥˧/ | 寿司 /ze˩˩˧sz̩˥˧/ | 寿司 /ʑiʏ˩˩˧sz̩˥˨/ | 寿司 /zei˩˧sz̩˧˧˦/ | 寿司 /zɤ˧˩sz̩˦˦/ | 寿司 /ʑiu˩˦sz̩˧˧˦/ | 寿司 /səu˧˥sz̩˥˥/ |
| Dopamine | 多巴胺 /ta˥pa˧ø˧/ | — | — | — | — | — | — |
So sánh trật tự từ
So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới
So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi
So sánh âm Hán tự
So sánh với các ngôn ngữ Sinitic (Wu) liên quan
| Chữ Hán | Tiếng Ngô Thượng Hải | Tiếng Ngô Gia Hưng | Tiếng Ninh Ba | Tiếng Hàng Châu | Tiếng Ngô Kim Hoa | Tiếng Huy (Wuyuan) | Tiếng Ngô Tô Châu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 一 | iq7 /ɪʔ˥˥/ | iq7 /iɪʔ˥˥/ | iq7 /iəʔ˥˥/ | iq7 /iɪʔ˥˥/ | iq⁵⁵ /iəʔ˥˥/ | ie⁵⁵ /iɛʔ˥˥/ | iq7 /iəʔ˦˧/ |
| 二 | gni6 /ɲi˨˧/ | gni6 /ɲi˨˩˧/ | gni6 /ɲi˨˩˧/ | gni6 /ɲi˨˩˧/ | nyi²¹³ /n̩˨˩˧/ | n²² /n̩˨˨/ | gni6 /ɲi˨˧˩/ |
| 三 | se1 /sɛ˥˧/ | se1 /sɛ˥˧/ | se1 /sɛ˥˧/ | se1 /sæ̃˧˧/ | sa³³ /sã˧˧/ | se³³ /sɛ˧˧/ | se1 /sᴇ˦˦/ |
| 四 | sy5 /sɿ˧˥/ | sy5 /sɿ˥˧/ | sy5 /sz̩˥˩/ | sy5 /sz̩˧/ | sy⁵³ /sz̩˥˧/ | si³⁵ /sɿ˧˥/ | sy5 /sɿ˥˩˧/ |
| 五 | ng6 /ŋ̍˨˧/ | ng6 /ŋ̍˨˩˧/ | ng6 /ŋ̍˨˩˧/ | ng6 /ŋ̍˨˩˧/ | ng²¹³ /ŋ˨˩˧/ | ng²¹ /ŋ̩˨˩/ | ng6 /ŋ̍˨˧˩/ |
| 六 | loq8 /loʔ˩˨/ | loq8 /loʔ˨˧/ | loq8 /loʔ˨˩˧/ | loq8 /loʔ˨˩˧/ | lieu²⁴ /liu˨˦/ | lu²¹ /lu˨˩/ | loq8 /loʔ˨˧/ |
| 七 | chiq7 /tɕʰɪʔ˥˥/ | tshiq7 /tsʰiɪʔ˥˥/ | tshiq7 /tsʰiʔ˥˥/ | tshiq7 /tsʰiʔ˥˥/ | tshiq⁵⁵ /tsʰiəʔ˥˥/ | tshi⁵⁵ /tsʰiɪʔ˥˥/ | tshiq7 /tsʰiəʔ˦˧/ |
| 八 | paq7 /pɐʔ˥˥/ | poq7 /pɒʔ˥˥/ | paq7 /pɐʔ˥˥/ | paq7 /pɐʔ˥˥/ | paq⁵⁵ /pɒʔ˥˥/ | pa⁵⁵ /paʔ˥˥/ | poq7 /poʔ˦˧/ |
| 九 | cieu5 /tɕiɤɯ˧˥/ | cieu3 /tɕiɤɯ˥˨˧/ | cieu3 /tɕiɤɯ˧˥/ | cieu3 /tɕiɤɯ˥˧/ | jieu⁵³⁵ /tɕiɤɯ˥˧˥/ | tçiu³⁵ /tɕiu˧˥/ | cieu3 /tɕiʏ˥˩/ |
| 十 | zeq8 /zəʔ˩˨/ | zeq8 /zəʔ˨˧/ | zeq8 /zəʔ˨˩˧/ | zeq8 /zəʔ˨˩˧/ | zeq²¹² /zəʔ˨˩˨/ | sii²¹ /siɪʔ˨˩/ | zeq8 /zəʔ˨˧/ |
| 日 | 白讀 (sun/day)gniq8 /ȵiɪʔ˩˨/文讀zeq8 /zəʔ˩˨/ | 白讀 (sun/day)gniq8 /ȵiɪʔ˨˩˧/文讀zeq8 /zəʔ˨˩˧/ | 白讀 (sun/day)gniq8 /ȵiɪʔ˨˩˧/文讀zeq8 /zəʔ˨˩˧/ | 白讀 (sun/day)gniq8 /ȵiɪʔ˨˩˧/文讀zeq8 /zəʔ˨˩˧/ | niq²¹² /niʔ˨˩˨/ | ngi⁵⁵ /ŋiʔ˥˥/ | 白讀 (sun/day)gniq8 /ȵiəʔ˨˧/文讀zeq8 /zəʔ˨˧/ |
| 月 | 白讀 (moon/month)yuoq8 /ɦyɪʔ˩˨/文讀yeq8 /ɦiɪʔ˩˨/ | 白讀 (moon/month)yuoq8 /ɦyɪʔ˨˩˧/文讀yeq8 /ɦiɪʔ˨˩˧/ | 白讀 (moon/month)yuoq8 /ɦyɪʔ˨˩˧/文讀yeq8 /ɦiɪʔ˨˩˧/ | 白讀 (moon/month)yuoq8 /ɦyɪʔ˨˩˧/文讀yeq8 /ɦiɪʔ˨˩˧/ | nguoq²¹² /ŋyəʔ˨˩˨/ | ngie⁵⁵ /ŋiɛʔ˥˥/ | 白讀ngeq8 /ŋəʔ˨˧/文讀yuq8 /ɦyəʔ˨˧/ |
| 山 | se1 /sɛ˥˧/ | se1 /sɛ˥˧/ | se1 /sɛ˥˧/ | se1 /sɛ˧˧/ | sa³³⁴ /sa˧˧˦/ | san³³ /san˧˧/ | se1 /sᴇ˦˦/ |
| 水 | sy5 /sz̩˧˥/ | sy3 /sz̩˥˩/ | sy3 /sz̩˧˥/ | sy3 /sz̩˥˧/ | xy³⁵ /ɕy˧˥/ | shyi⁴² /ɕyi˦˨/ | syu3 /sz̩ʷ˥˩/ |
| 火 | hu5 /hu˧˥/ | hu3 /hu˥˩/ | hu3 /hu˧˥/ | hu3 /hu˥˧/ | xuo³⁵ /xuo˧˥/ | huo⁴² /xuo˦˨/ | hou3 /həu˥˩/ |
| 木 | moq8 /moʔ˩˨/ | moq8 /moʔ˨˩˧/ | moq8 /moʔ˨˩˧/ | moq8 /moʔ˨˩˧/ | mu²¹² /mu˨˩˨/ | mu⁵⁵ /muʔ˥˥/ | moq8 /moʔ˨˧/ |
| 土 | thu5 /tʰu˧˥/ | thu3 /tʰu˧˥/ | thu3 /tʰu˧˥/ | thu3 /tʰu˥˧/ | thu³⁵ /tʰu˧˥/ | thu³⁵ /tʰu˧˥/ | thou3 /tʰəu˥˩/ |
| 天 | thi1 /tʰi˥˧/ | thie1 /tʰiɛ˥˧/ | thi1 /tʰi˥˧/ | thie1 /tʰiɛ˧˧/ | thie³³ /tʰiɛ˧˧/ | thien³³ /tʰiɛn˧˧/ | thie1 /tʰɪ˦˦/ |
| 地 | di6 /di˨˧/ | di6 /di˨˩˧/ | di6 /di˨˩˧/ | di6 /di˨˩˧/ | di²¹³ /di˨˩˧/ | ti²² /ti˨˨/ | di6 /di˨˧˩/ |
| 海 | he5 /he˧˥/ | he3 /he˧˥/ | he3 /he˧˥/ | he3 /he˥˧/ | he³⁵ /he˧˥/ | xai³⁵ /xai˧˥/ | he3 /hᴇ˥˩/ |
| 龍 | lon6 /loŋ˨˧/ | lon2 /loŋ˨˩˧/ | lon2 /loŋ˨˨˦/ | lon2 /loŋ˨˩˧/ | long³¹³ /loŋ˧˩˧/ | lyng³¹ /lyŋ˧˩/ | lon2 /loŋ˨˨˧/ |
| 虎 | hu5 /hu˧˥/ | hu3 /hu˥˧/ | hu3 /hu˧˥/ | hu3 /hu˥˧/ | hu³³⁴ /hu˧˧˦/ | fu⁴² /fu˦˨/ | hou3 /həu˥˩/ |
| 犬 | chioe5 /tɕʰyø˧˥/ | chioe3 /tɕʰyø˥˧/ | chioe3 /tɕʰyø˧˥/ | chioe3 /tɕʰyø˥˧/ | qyoe³³⁴ /tɕʰyø˧˧˦/ | tçhen⁴² /tɕʰyẽ˦˨/ | chioe3 /tɕʰyø˥˩/ |
| 馬 | mo6 /mo˨˧/ | mo6 /mo˨˧/ | mo6 /mo˨˩˧/ | mo6 /mo˨˩˧/ | mo²¹ /mo˨˩/ | ma⁴² /ma˦˨/ | mo6 /mo˨˧˩/ |
| 鳥 | tiau5 /tiɔ˧˥/ | tiau3 /tiɔ˨˧/ | tiau3 /tiɔ˧˥/ | tiau3 /tiɔ˨˩˧/ | tio²¹ /tiɔ˨˩/ | niau⁴² /niau˦˨/ | tiau3 /tiæ˥˩/ |
| 魚 | ng6 /ŋ̍˨˧/ | ng2 /ŋ̍˨˧/ | ng2 /ŋ̍˨˩˧/ | yu2 /ɦy˨˩˧/ | hhy²¹ /ɦy˨˩/ | y²¹³ /y˨˩˧/ | ng2 /ŋ̍˨˨˧/ |
| 牛 | gnieu6 /ɲiɤ˨˧/ | gnieu2 /ɲiɤ˨˨˧/ | ngieu2 /ŋiɤ˨˩˧/ | gnieu2 /ɲiɤ˨˩˧/ | ngieu²² /ŋiu˨˨/ | ngiu¹³ /ŋiu˩˧/ | gnieu2 /ɲiʏ˨˨˧/ |
| 羊 | yan6 /ɦiã˨˧/ | yan2 /jiã˨˨˧/ | yan2 /jiã˨˩˧/ | yan2 /jiã˨˩˧/ | hhiang²² /iaŋ˨˨/ | iong¹³ /iɔŋ˩˧/ | yan2 /ɦiã˨˨˧/ |
| 貓 | mau1 /mɔ˥˧/ | mau1 /mɔ˥˧/ | mau1 /mɔ˥˧/ | mau1 /mɔ˧˧/ | mau³³ /mau˧˧/ | mau⁵⁵ /mau˥˥/ | mau1 /mæ˦˦/ |
| 人 | 白讀gnin6 /ɲin˨˧/文讀zen6 /zən˨˧/ | gnin2 /ɲin˨˩˧/ | gnin2 /ɲin˨˩˧/ | zen2 /zən˨˩˧/ | nying²¹³ /ɲiŋ˨˩˧/ | ren²¹³ /ʐən˨˩˧/ | gnin2 /ɲin˨˨˧/ |
| 手 | seu5 /sɤ˧˥/ | seu3 /sɤɯ˧˥/ | seu3 /sɤɯ˧˥/ | seu3 /sɤɯ˥˧/ | xiu³⁵ /ɕiu˧˥/ | shiu³⁵ /ɕiu˧˥/ | seu3 /søʏ˥˩/ |
| 足 | tsoq7 /tsoʔ˥˥/ | tsoq7 /tsoʔ˥˥/ | tsoq7 /tsoʔ˥˥/ | tsoq7 /tsoʔ˥˥/ | jyq⁵⁵ /tɕyʔ˥˥/ | tsu⁵⁵ /tsuʔ˥˥/ | tsoq7 /tsoʔ˦˧/ |
| 目 | moq8 /moʔ˩˨/ | moq8 /moʔ˨˩˧/ | moq8 /moʔ˨˩˧/ | moq8 /moʔ˨˩˧/ | mu²¹³ /mu˨˩˧/ | mu⁵⁵ /muʔ˥˥/ | moq8 /moʔ˨˧/ |
| 耳 | er6 /ɦɚ˨˧/ | er6 /ɦɚ˨˧/ | er6 /ɦɚ˨˩˧/ | er6 /ɦɚ˨˩˧/ | hher⁵³ /ɦɚ˥˧/ | er⁴² /ɚ˦˨/ | 白讀gni6 /ɲi˨˧˩/文讀er6 /ɦəl˨˧˩/ |
| 口 | kheu5 /kʰɤ˧˥/ | kheu3 /kʰɤ˧˦/ | kheu3 /kʰɤ˧˥/ | kheu3 /kʰɤ˥˧/ | kheu⁵³ /kʰəu˥˧/ | khou⁴² /kʰəu˦˨/ | kheu3 /kʰøʏ˥˩/ |
| 頭 | deu6 /dɤ˨˧/ | deu2 /dɤ˨˩˧/ | deu2 /dɤɯ˨˨˧/ | deu2 /dɤ˨˨˧/ | dou³¹³ /dɤu˧˩˧/ | deu²¹³ /dɤɯ˨˩˧/ | deu2 /døʏ˨˨˧/ |
| 心 | shin1 /ɕin˥˧/ | shin1 /ɕin˥˧/ | shin1 /ɕiŋ˥˧/ | shin1 /ɕin˧˧/ | xing³¹³ /ɕiŋ˧˩˧/ | shin³³ /ɕin˧˧/ | shin1 /ɕin˦˦/ |
| 血 | 白讀shioq7 /ɕioʔ˥˥/文讀shiuq7 /ɕyəʔ˥˥/ | shiuq7 /ɕyəʔ˥˥/ | shiuq7 /ɕyəʔ˥˥/ | shiuq7 /ɕyəʔ˥˥/ | xuoq⁵⁵ /ɕyəʔ˥˥/ | shie⁵⁵ /ɕiɛʔ˥˥/ | shiuq7 /ɕyəʔ˦˧/ |
| 肉 | gnioq8 /ɲioʔ˩˨/ | gnioq8 /ɲioʔ˨˧/ | gniuoq8 /ɲyoʔ˨˩˧/ | zoq8 /zoʔ˨˩˧/ | nyoq²³ /ɲyoʔ˨˧/ | nyio⁵⁵ /ɲioʔ˥˥/ | gnioq8 /ɲioʔ˨˧/ |
| 上 | zaon6 /zɑŋ˨˧/ | zaon6 /zɑŋ˨˩˧/ | zaon6 /zɑŋ˨˩˧/ | zaon6 /zɑŋ˨˧/ | zang²¹² /zɑŋ˨˩˨/ | zang²² /zɑŋ˨˨/ | zaon6 /zɑ̃˨˧˩/ |
| 下 | gho6 /ɦo˨˧/ | gho6 /ɦo˨˩˧/ | gho6 /ɦo˨˩˧/ | gho6 /ɦo˨˧/ | hho²¹² /ɦo˨˩˨/ | hho²² /ɦo˨˨/ | gho6 /ɦo˨˧˩/ |
| 中 | tson1 /tsoŋ˥˧/ | tson1 /tsoŋ˥˧/ | tson1 /tsoŋ˥˧/ | tson1 /tsoŋ˧˧/ | tsong³³⁴ /tsoŋ˧˧˦/ | zong³³ /tsoŋ˧˧/ | tson1 /tsoŋ˦˦/ |
| 中 | tson5 /tsoŋ˧˥/ | tson5 /tsoŋ˧˧/ | tson5 /tsoŋ˧˧/ | tson5 /tsoŋ˧˧/ | tsong⁵³ /tsoŋ˥˧/ | zong⁵⁵ /tsoŋ˥˥/ | tson5 /tsoŋ˥˩˧/ |
| 央 | iaon1 /iɑ̃˥˧/ | iaon1 /iɑ̃˥˧/ | iaon1 /iɑ̃˥˧/ | iaon1 /iɑ̃˧˧/ | iang³³ /iɑŋ˧˧/ | iang³³ /iaŋ˧˧/ | ian1 /iã˦˦/ |
| 左 | tsu5 /tsu˧˥/ | tsu3 /tsu˥˧/ | tsu3 /tsu˧˥/ | tsu3 /tsu˥˧/ | tsuo⁵³ /tsuə˥˧/ | zo⁴² /tso˦˨/ | tsou3 /tsəu˥˩/ |
| 右 | yeu6 /jɤ˨˧/ | yeu6 /jɤ˨˨/ | yeu6 /jɤ˨˩˧/ | yeu6 /jɤ˨˩˧/ | iu²⁴ /iu˨˦/ | ieu²² /iəu˨˨/ | yeu6 /ɦʏ˨˧˩/ |
| 東 | ton1 /toŋ˥˧/ | ton1 /toŋ˥˧/ | ton1 /toŋ˥˧/ | ton1 /toŋ˧˧/ | tung⁵³⁵ /tuŋ˥˧˥/ | tung³³ /tuŋ˧˧/ | ton1 /toŋ˦˦/ |
| 西 | shi1 /ɕi˥˧/ | shi1 /ɕi˥˧/ | shi1 /ɕi˥˧/ | shi1 /ɕi˧˧/ | xi⁵³⁵ /ɕi˥˧˥/ | shi³³ /ɕi˧˧/ | shi1 /ɕi˦˦/ |
| 南 | noe6 /nø˨˧/ | noe2 /nø˨˨/ | noe2 /nø˨˨˧/ | noe2 /nø˨˩˧/ | na²¹³ /nã˨˩˧/ | lan²¹³ /lan˨˩˧/ | noe2 /nø˨˨˧/ |
| 北 | poq7 /poʔ˥˥/ | poq7 /poʔ˥˥/ | poq7 /poʔ˥˥/ | poq7 /poʔ˥˥/ | peuq⁵⁵ /pəʔ˥˥/ | pe⁵⁵ /pɛʔ˥˥/ | poq7 /poʔ˦˧/ |
| 行 | ghaon6 /ɦɑ̃˨˧/ | ghaon2 /ɦɑ̃˨˧/ | ghaon2 /ɦɑ̃˨˩˧/ | ghaon2 /ɦɑ̃˨˩˧/ | hhang²⁴ /ɦã˨˦/ | hhien²² /ɦiɛ̃˨˨/ | 白讀ghan2 /ɦã˨˨˧/文讀yin2 /ɦin˨˨˧/ |
| 行 | ghaon6 /ɦɑ̃˨˧/ | ghaon2 /ɦɑ̃˨˧/ | ghaon6 /ɦɑ̃˨˩˧/ | ghaon2 /ɦɑ̃˨˩˧/ | hhang²⁴ /ɦã˨˦/ | hhong²² /ɦɔ̃˨˨/ | ghaon2 /ɦɑ̃˨˨˧/ |
| 来 | le6 /lɛ˨˧/ | le2 /lɛ˨˧/ | le2 /lɛ˨˨˧/ | le2 /lɛ˨˩˧/ | le²⁴ /lɛ˨˦/ | le²¹³ /lɛ˨˩˧/ | le2 /lᴇ˨˨˧/ |
| 去 | chi5 /tɕʰi˧˥/ | chi5 /tɕʰi˥˩/ | chi5 /tɕʰi˨˩˧/ | chi5 /tɕʰi˥˧/ | qy⁵³ /tɕʰy˥˧/ | tçhy²² /tɕʰy˨˨/ | chi5 /tɕʰi˥˩˧/ |
| 見 | ci5 /tɕi˧˥/ | ci5 /tɕi˥˩/ | ci5 /tɕi˦˦˧/ | cie5 /tɕiɛ˥˧/ | jie⁵³ /tɕiɛ˥˧/ | tçien³⁵ /tɕiɛn˧˥/ | cie5 /tɕɪ˥˩˧/ |
| 聞 | ven6 /vən˨˧/ | ven2 /vən˨˨/ | ven2 /vəŋ˨˩˧/ | ven2 /vən˨˩˧/ | veng²¹³ /vəŋ˨˩˧/ | uen²¹³ /uən˨˩˧/ | 白讀men2 /mən˨˨˧/文讀ven2 /vən˨˨˧/ |
| 食 | zeq8 /zəʔ˩˨/ | zeq8 /zəʔ˨˩˧/ | zeq8 /zəʔ˨˩˧/ | zeq8 /zəʔ˨˩˧/ | zeq²¹² /zəʔ˨˩˨/ | sii⁵⁵ /siɪʔ˥˥/ | zeq8 /zəʔ˨˧/ |
| 飲 | in5 /ʔin˧˥/ | in3 /in˧˦/ | in3 /iŋ˧˥/ | in3 /in˥˧/ | ing⁵³ /iŋ˥˧/ | in³⁵ /in˧˥/ | in3 /in˥˩/ |
| 走 | tseu5 /tsɤɯ˧˥/ | tseu3 /tsɤɯ˧˥/ | tseu3 /tsɤɯ˧˥/ | tseu3 /tsɤɯ˥˧/ | tseu³⁵ /tsɤɯ˧˥/ | tseu²¹³ /tseu˨˩˧/ | tseu3 /tsøʏ˥˩/ |
| 坐 | zu6 /zu˨˧/ | zo6 /zo˨˩˧/ | zu6 /zu˨˩˧/ | zo6 /zo˨˩˧/ | zo²¹³ /zo˨˩˧/ | tso²² /tso˨˨/ | zou6 /zəu˨˧˩/ |
| 立 | liq8 /liɪʔ˩˨/ | liq8 /liɪʔ˨˩˧/ | liq8 /liɪʔ˨˩˧/ | liq8 /liɪʔ˨˩˧/ | liq²³ /liɪʔ˨˧/ | li⁵⁵ /liʔ˥˥/ | liq8 /liəʔ˨˧/ |
Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.