吳語

Tiếng Ngô Thượng Hải

Sinitic (Wu)

Ngữ hệSinitic (Wu) Người nói~80M (Wu family total; Shanghainese ~15M) Chữ viếtHan characters Quốc giaChina (Shanghai, Jiangsu, Zhejiang) Ngôn ngữ chính thứcNo Mức độ sống cònsafe ISO 639-3wuu Glottocodewuch1236

Còn gọi là: Wu, Shanghainese

Tiếng Thượng Hải là phương ngữ danh giá của nhóm Ngô ngữ. Nó có các phụ âm đầu hữu thanh đã mất trong tiếng Quan Thoại và ngày càng bị đe dọa trong thế hệ trẻ.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Ngô Thượng Hải

Nước

/sz̩˧˥/

Lửa

/hu˧˥/

Mặt trời

太阳

/tʰa˧˧ɦiã˩˩/

Mặt trăng

月亮

/ɲyəʔ˩˨liã˩/

Mẹ

姆妈

/m̩ma/

Cha

爸爸

/pa˧˩pa/

Ăn

/t͡ɕʰiʔ˥/

Uống

/huəʔ˥/

Yêu

/ɛ˧˧˥/

Tim

/ɕin˥/

Cây

/zz̩˩/

Nhà

屋里

/oʔ˥li/

Chó

/kɤ˧˩/

Mèo

/mɔ˥/

Tay

/sɤ˧˥/

Mắt

眼睛

/ŋɛ˩t͡ɕin˥/

Xin chào

侬好

/noŋ˩hɔ˧˩/

Cảm ơn

谢谢

/ʑia˩ʑia/

Một

/iʔ˥/

Tốt

/hɔ˧˩/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sinitic (Wu) liên quan

Nghĩa Tiếng Ngô Thượng HảiTiếng Ngô Gia HưngTiếng Hàng Châutiếng Ninh BaTiếng Ngô Tô ChâuTiếng Nam KinhTiếng Tương
Nước /sz̩˧˥/ /sz̩˧˩˧/ /ʂz̩˥˧/ /sɿ˨˩˦/ /sʮ˥˩/ /ʂueɪ˨˩˨/ /ɕy˦˩/
Lửa /hu˧˥/ /hu˧˩˧/ /xo˥˧/ /hu˨˩˦/ /həu˥˩/ /xuo˨˩˨/ /xo˦˩/
Mặt trời 太阳 /tʰa˧˧ɦiã˩˩/ 日头 /ɲiɪʔ˩˨dɤu˨˨˧/ 日头 /ʐəʔ˩˨dɤɯ˨˩˧/ 日头 /ɲiʔ˩˨dɤu/ 太阳 /tʰɑ˥ ɦiã˨˩/ 太阳 /tʰɛ˦iaŋ˩˧/ 太阳 /tʰai˥˩ian˩˧/
Mặt trăng 月亮 /ɲyəʔ˩˨liã˩/ 月亮 /ɦyøʔ˩˨liaŋ˨˨˧/ 月亮 /yøʔ˩˨liaŋ˨˩˧/ 月亮 /ɲyəʔ˩˨liaŋ/ 月亮 /ŋəʔ˧ liã˥˩/ 月亮 /yʔ˥liaŋ˦/ 月亮 /ye˨˦liaŋ/
Mẹ 姆妈 /m̩ma/ 姆妈 /m̩˧˧ma˧˧/ 妈妈 /ma˧˧ma˨˩˧/ 阿妈 /aʔ˦˦ma/ 姆妈 /m̩˥ mɑ˨˩/ 姆妈 /m̩˧˩ma˧˩/ 妈妈 /ma˧ma/
Cha 爸爸 /pa˧˩pa/ 爹爹 /tia˦˦tia˦˦/ 爸爸 /pa˧˧pa˨˩˧/ 阿爸 /aʔ˦˦pa/ 爹爹 /tiɑ˥ tiɑ˨˩/ /tie˧˩/ 爸爸 /pa˥˧pa/
Ăn /t͡ɕʰiʔ˥/ /t͡ɕʰiɪʔ˥/ /t͡ɕʰiʔ˥/ /t͡ɕʰiʔ˥˥/ /t͡ɕʰiəʔ˥/ /tʂʰʅʔ˥/ /t͡ɕʰi˨˦/
Uống /huəʔ˥/ /t͡ɕʰiɪʔ˥/ /xəʔ˥/ /hoʔ˥˥/ /həʔ˥/ /xəʔ˥/ /xo˨˦/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Ngô Thượng Hải
试穿 酒店 对面 里向 看到个 西装
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Tiếng Ngô Thượng Hải
试穿 酒店 对面 里向 看到个 西装
试穿 宾馆 对面 商店 看见的 西装
𠊎 試著 旅館 對門 看著个 西裝
試穿 酒店 對面 看著其 西裝
試穿 酒店 對面 間鋪 入面 見到嘅 套西裝

So sánh âm Hán tự

So sánh với các ngôn ngữ Sinitic (Wu) liên quan

Chữ Hán Tiếng Ngô Thượng HảiTiếng Ngô Gia Hưngtiếng Ninh BaTiếng Hàng ChâuTiếng Ngô Kim HoaTiếng Ngô Tô ChâuTiếng Huy Châu
iq7 /ɪʔ˥˥/ iq7 /iɪʔ˥˥/ iq7 /iəʔ˥˥/ iq7 /iɪʔ˥˥/ iq⁵⁵ /iəʔ˥˥/ iq7 /iəʔ˦˧/ ie⁵ /iɛʔ˥/
gni6 /ɲi˨˧/ gni6 /ɲi˨˩˧/ gni6 /ɲi˨˩˧/ gni6 /ɲi˨˩˧/ nyi²¹³ /n̩˨˩˧/ gni6 /ɲi˨˧˩/ n²² /n̩˨˨/
se1 /sɛ˥˧/ se1 /sɛ˥˧/ se1 /sɛ˥˧/ se1 /sæ̃˧˧/ sa³³ /sã˧˧/ se1 /sᴇ˦˦/ se³³ /sɛ˧˧/
sy5 /sɿ˧˥/ sy5 /sɿ˥˧/ sy5 /sz̩˥˩/ sy5 /sz̩˧/ sy⁵³ /sz̩˥˧/ sy5 /sɿ˥˩˧/ si³⁵ /sɿ˧˥/
ng6 /ŋ̍˨˧/ ng6 /ŋ̍˨˩˧/ ng6 /ŋ̍˨˩˧/ ng6 /ŋ̍˨˩˧/ ng²¹³ /ŋ˨˩˧/ ng6 /ŋ̍˨˧˩/ ng²¹ /ŋ̩˨˩/
loq8 /loʔ˩˨/ loq8 /loʔ˨˧/ loq8 /loʔ˨˩˧/ loq8 /loʔ˨˩˧/ lieu²⁴ /liu˨˦/ loq8 /loʔ˨˧/ lu²¹ /lu˨˩/
chiq7 /tɕʰɪʔ˥˥/ tshiq7 /tsʰiɪʔ˥˥/ tshiq7 /tsʰiʔ˥˥/ tshiq7 /tsʰiʔ˥˥/ tshiq⁵⁵ /t͡sʰiəʔ˥˥/ tshiq7 /tsʰiəʔ˦˧/ chii⁵ /tsʰiɪʔ˥/
paq7 /pɐʔ˥˥/ poq7 /pɒʔ˥˥/ paq7 /pɐʔ˥˥/ paq7 /pɐʔ˥˥/ paq⁵⁵ /pɒʔ˥˥/ poq7 /poʔ˦˧/ pa⁵ /paʔ˥/
cieu5 /tɕiɤɯ˧˥/ cieu3 /tɕiɤɯ˥˨˧/ cieu3 /tɕiɤɯ˧˥/ cieu3 /tɕiɤɯ˥˧/ jieu⁵³⁵ /tɕiɤɯ˥˧˥/ cieu3 /tɕiʏ˥˩/ jiu³⁵ /tɕiu˧˥/
zeq8 /zəʔ˩˨/ zeq8 /zəʔ˨˧/ zeq8 /zəʔ˨˩˧/ zeq8 /zəʔ˨˩˧/ zeq²¹² /zəʔ˨˩˨/ zeq8 /zəʔ˨˧/ sii²¹ /siɪʔ˨˩/
Trang 1/7

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.