Latina

Tiếng Latin

Indo-European (Italic) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệIndo-European (Italic) Người nóiExtinct (liturgical) Chữ viếtLatin Quốc giaRoman Empire, Vatican City Ngôn ngữ chính thứcVatican City (liturgical) Mức độ sống cònextinct ISO 639-3lat

Tiếng Latin là ngôn ngữ của nền Cộng hòa và Đế quốc La Mã. Nó phát triển thành các ngôn ngữ Roman và vẫn là ngôn ngữ lễ nghi của Giáo hội Công giáo cùng nguồn gốc của danh pháp khoa học.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Latin

Nước

aqua

/akʷa/

Lửa

ignis

/iŋnis/

Mặt trời

sōl

/soːl/

Mặt trăng

lūna

/luːna/

Mẹ

māter

/maːter/

Cha

pater

/pater/

Ăn

edere

/edere/

Uống

bibere

/bibere/

Yêu

amor

/amor/

Tim

cor

/kor/

Cây

arbor

/arbor/

Nhà

domus

/domus/

Chó

canis

/kanis/

Mèo

fēlēs

/feːleːs/

Tay

manus

/manus/

Mắt

oculus

/okulus/

Xin chào

salvē

/salweː/

Cảm ơn

grātiās

/ɡraːtiaːs/

Một

ūnus

/uːnus/

Tốt

bonus

/bonus/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European (Italic) liên quan

Nghĩa Tiếng LatinInterlinguaTiếng SardegnaTiếng SiciliaTiếng VeneziaTiếng CorseTiếng Papiamento
Nước aqua /akʷa/ aqua /akwa/ abba /abba/ acqua /akkwa/ aqua /akwa/ acqua /akwa/ awa /awa/
Lửa ignis /iŋnis/ foco /fɔko/ fogu /foɣu/ focu /fɔku/ fogo /foɡo/ focu /fɔku/ kandela /kandela/
Mặt trời sōl /soːl/ sol /sɔl/ sole /sole/ suli /suli/ sol /sol/ sole /sɔle/ solo /solo/
Mặt trăng lūna /luːna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ łuna /ɫuna/ luna /luna/ luna /luna/
Mẹ māter /maːter/ matre /matre/ mama /mama/ matri /matri/ mare /mare/ mamma /mamma/ mama /mama/
Cha pater /pater/ patre /patre/ babbu /babbu/ patri /patri/ pare /pare/ babbu /babːu/ tata /tata/
Ăn edere /edere/ manducar /mandukar/ mandigare /mandiɡare/ manciari /mantʃari/ magnàr /maˈɲar/ manghjà /manɟa/ kome /kome/
Uống bibere /bibere/ biber /biber/ bìere /ˈbiere/ vìviri /viviri/ bévar /ˈbevar/ beie /beje/ bebe /bebe/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Latin
Ego volo temptare togam quam vidi ‌in taberna contra deversorium
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Tiếng Latin
Ego volo temptare togam quam vidi ‌in taberna contra deversorium
Unë dua ta provoj një kostum pashë një dyqan përballë hotelit
I want to try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
I wanna try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.