Avañe'ẽ

Tiếng Guaraní

Tupian

Ngữ hệTupian Người nói~6.5M Chữ viếtLatin Quốc giaParaguay, Argentina, Bolivia, Brazil Ngôn ngữ chính thứcParaguay (alongside Spanish), Bolivia, Argentina (regional) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3grn

Tiếng Guarani là một trong số ít ngôn ngữ bản địa có lượng lớn người nói không phải bản địa. Được hơn 90% người Paraguay sử dụng.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Guaraní

Nước

y

/ɨ/

Lửa

tata

/tata/

Mặt trời

kuarahy

/kwaɾahɨ/

Mặt trăng

jasy

/dʒasɨ/

Mẹ

sy

/sɨ/

Cha

túva

/tuva/

Ăn

karu

/kaˈɾu/

Uống

yʼu

/ɨʔu/

Yêu

hayhu

/haɨhu/

Tim

pyʼa

/pɨʔa/

Cây

yvyra

/ɨvɨɾa/

Nhà

óga

/oɡa/

Chó

jagua

/dʒaɡwa/

Mèo

mbarakaja

/mbaɾakadʒa/

Tay

po

/po/

Mắt

tesa

/tesa/

Xin chào

mbaʼéichapa

/mbaʔeitʃapa/

Cảm ơn

aguyje

/aɡuɨdʒe/

Một

peteĩ

/peteĩ/

Tốt

porã

/poɾã/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Tupian liên quan

Nghĩa Tiếng GuaraníTiếng TupinambáTiếng NheengatuTiếng Selkuptiếng HuliTiếng Bilentiếng Rapanui
Nước y /ɨ/ 'y /ʔɨ/ ig /iɡ/ ӱт /yt/ iba /iba/ አኳ /akwa/ vai /vai/
Lửa tata /tata/ tatá /taˈta/ tatá /tata/ тӱ /ty/ tia /tia/ ላእ /laʔ/ ahi /ahi/
Mặt trời kuarahy /kwaɾahɨ/ kuarasy /kwaɾaˈsɨ/ kuarasi /kwaɾasi/ нэлмо /nelmo/ nogo /noɡo/ ኤርሕ /erəħ/ raʻā /raʔaː/
Mặt trăng jasy /dʒasɨ/ iasy /jaˈsɨ/ yasi /jasi/ ариаа /ariaː/ hina /hina/ ቸራ /tʃəra/ mahina /mahina/
Mẹ sy /sɨ/ sy /sɨ/ mãi /mãi/ эма /ema/ ainya /aiɲa/ እና /əna/ matuʻa /matuʔa/
Cha túva /tuva/ tuba /ˈtuβa/ paiá /paja/ ача /at͡ʃa/ aba /aba/ አባ /aba/ matuʻa tāne /matuʔa taːne/
Ăn karu /kaˈɾu/ 'u /ʔu/ ku /ku/ амгу /amɡu/ na /na/ ምሰራ /məsəra/ kai /kai/
Uống yʼu /ɨʔu/ 'u /ʔu/ /jú/ ӱдыргу /ydɨrɡu/ ila /ila/ መዕያ /mətʕəja/ unu /unu/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Guaraní
Che hotél rovake jaguarendápe ahechakue ao porã añemonde haguã aipota
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.