español paraguayo

Tiếng Tây Ban Nha Paraguay

Romance

Ngữ hệRomance Người nói~6 million native speakers in Paraguay; co-official with Guaraní (1992); ~90% of Paraguaya Chữ viếtLatin (26 letters + ñ) Ngôn ngữ chính thứcCo-official language of Paraguay (Constitution 1992); regulated by Academia Paraguaya de la Lengua Española

Tiếng Tây Ban Nha Paraguay (español paraguayo) là tiếng Tây Ban Nha chuẩn được sử dụng ở Paraguay với ảnh hưởng mạnh mẽ từ tiếng Guaraní (ngôn ngữ đồng chính thức). Đặc điểm khác biệt: (1) Không có yeísmo — /ʎ/ và /ʝ/ được phân biệt; (2) Sử dụng âm tiếp cận lợi [ɹ] cho /r/ ở cuối và trước phụ âm (tương tự tiếng Anh Mỹ), thay vì âm rung [r] hoặc âm vỗ [ɾ] của tiếng Tây Ban Nha; (3) Sự mũi hóa rõ rệt của các nguyên âm không nhấn, đặc biệt ở các tầng lớp xã hội thấp hơn; (4) Ngữ điệu mềm mại hơn, du dương hơn trong [Provisional - limited documentation; pending native-speaker verification.]

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Tây Ban Nha Paraguay

Nước

agua

/ˈaɣwa/

Lửa

fuego

/ˈfweɣo/

Mặt trời

sol

/ˈsol/

Mặt trăng

luna

/ˈluna/

Mẹ

madre

/ˈmaðɾe/

Cha

padre

/ˈpaðɾe/

Ăn

comer

/koˈmeɾ/

Uống

beber

/beˈβeɾ/

Yêu

amor

/aˈmoɾ/

Tim

corazón

/koɾaˈson/

Cây

árbol

/ˈaɾβol/

Nhà

casa

/ˈkasa/

Chó

perro

/ˈpero/

Mèo

gato

/ˈɡato/

Tay

mano

/ˈmano/

Mắt

ojo

/ˈoxo/

Xin chào

hola

/ˈola/

Cảm ơn

gracias

/ˈɡɾasjas/

Một

uno

/ˈuno/

Tốt

bueno

/ˈbweno/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Romance liên quan

Nghĩa Tiếng Tây Ban Nha ParaguayTiếng Tây Ban Nha (châu Âu)Tiếng Tây Ban Nha Thời Hoàng kimtiếng Tây Ban Nha cổTiếng Chavacanotiếng Asturiatiếng Aragon
Nước agua /ˈaɣwa/ agua /ˈaɣwa/ agua /ˈaɣwa/ agua /ˈaɣwa/ agua /ˈaɡwa/ agua /ˈaɣwa/ augua /ˈawɡwa/
Lửa fuego /ˈfweɣo/ fuego /ˈfweɣo/ fuego /ˈfweɣo/ fuego /ˈfweɣo/ fuego /ˈfweɡo/ fueu /ˈfweu/ fuego /ˈfweɣo/
Mặt trời sol /ˈsol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/
Mặt trăng luna /ˈluna/ luna /ˈluna/ luna /ˈluna/ luna /ˈluna/ luna /ˈluna/ lluna /ˈʎuna/ luna /ˈluna/
Mẹ madre /ˈmaðɾe/ madre /ˈmaðɾe/ madre /ˈmadɾe/ madre /ˈmaðre/ nana /ˈnana/ ma /ma/ mai /maj/
Cha padre /ˈpaðɾe/ padre /ˈpaðɾe/ padre /ˈpadɾe/ padre /ˈpaðre/ tata /ˈtata/ pa /pa/ pai /paj/
Ăn comer /koˈmeɾ/ comer /koˈmeɾ/ comer /koˈmeɾ/ comer /koˈmeɾ/ come /koˈme/ comer /koˈmeɾ/ minchar /minˈtʃaɾ/
Uống beber /beˈβeɾ/ beber /beˈβeɾ/ beuer /beˈβeɾ/ bever /beˈveɾ/ bebe /beˈbe/ beber /beˈβeɾ/ beber /beˈβeɾ/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.