castellano

tiếng Tây Ban Nha cổ

Indo-European (Romance, Ibero-Romance, Castilian) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệIndo-European (Romance, Ibero-Romance, Castilian) Người nóiExtinct as L1 Chữ viếtLatin Quốc giaKingdom of Castile (modern central and northern Spain) Ngôn ngữ chính thứcKingdom of Castile (10th-15th c.) Mức độ sống cònextinct ISO 639-3osp

Tiếng Tây Ban Nha cổ (tiếng Castilla cổ) là dạng tiếng Tây Ban Nha từ thế kỷ 10 đến đầu thế kỷ 16, nổi bật với hệ thống âm xát phức tạp tiền hiện đại (đối lập ts/dz, š/ž, s/z). Tác phẩm tiêu biểu gồm "Bài ca El Cid" (thế kỷ 12), các văn kiện luật pháp và khoa học của Alfonso X và "Sách Tình Yêu Tốt Đẹp" của Juan Ruiz.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong tiếng Tây Ban Nha cổ

Nước

agua

/ˈaɣwa/

Lửa

fuego

/ˈfweɣo/

Mặt trời

sol

/sol/

Mặt trăng

luna

/ˈluna/

Mẹ

madre

/ˈmaðre/

Cha

padre

/ˈpaðre/

Ăn

comer

/koˈmeɾ/

Uống

bever

/beˈveɾ/

Yêu

amor

/aˈmoɾ/

Tim

coraçón

/koɾaˈt͡son/

Cây

árbor

/ˈaɾβoɾ/

Nhà

casa

/ˈkaza/

Chó

can

/kan/

Mèo

gato

/ˈɡato/

Tay

mano

/ˈmano/

Mắt

ojo

/ˈoʒo/

Xin chào

salud

/saˈlud/

Cảm ơn

mercedes

/meɾˈt͡seðes/

Một

uno

/ˈuno/

Tốt

bono

/ˈbono/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European (Romance, Ibero-Romance, Castilian) liên quan

Nghĩa tiếng Tây Ban Nha cổTiếng Tây Ban Nha Thời Hoàng kimTiếng Tây Ban Nha (châu Âu)tiếng Aragontiếng AsturiaTiếng Chavacanotiếng Miranda
Nước agua /ˈaɣwa/ agua /ˈaɣwa/ agua /ˈaɣwa/ augua /ˈawɡwa/ agua /ˈaɣwa/ agua /ˈaɡwa/ auga /ˈawɣa/
Lửa fuego /ˈfweɣo/ fuego /ˈfweɣo/ fuego /ˈfweɣo/ fuego /ˈfweɣo/ fueu /ˈfweu/ fuego /ˈfweɡo/ fuogo /ˈfwoɣu/
Mặt trời sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sɔl/
Mặt trăng luna /ˈluna/ luna /ˈluna/ luna /ˈluna/ luna /ˈluna/ lluna /ˈʎuna/ luna /ˈluna/ luna /ˈluna/
Mẹ madre /ˈmaðre/ madre /ˈmadɾe/ madre /ˈmaðɾe/ mai /maj/ ma /ma/ nana /ˈnana/ mai /maj/
Cha padre /ˈpaðre/ padre /ˈpadɾe/ padre /ˈpaðɾe/ pai /paj/ pa /pa/ tata /ˈtata/ pai /paj/
Ăn comer /koˈmeɾ/ comer /koˈmeɾ/ comer /koˈmeɾ/ minchar /minˈt͡ʃaɾ/ comer /koˈmeɾ/ come /koˈme/ comer /koˈmeɾ/
Uống bever /beˈveɾ/ beuer /beˈβeɾ/ beber /beˈβeɾ/ beber /beˈβeɾ/ beber /beˈβeɾ/ bebe /beˈbe/ bubir /buˈβiɾ/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.