ᏣᎳᎩ

Tiếng Cherokee

Iroquoian

Ngữ hệIroquoian Người nói~2K fluent + ~10K learners Chữ viếtCherokee syllabary Quốc giaUSA (Cherokee Nation Oklahoma + Eastern Band North Carolina) Ngôn ngữ chính thứcCherokee Nation (tribal sovereign) Mức độ sống còndefinitely-endangered ISO 639-3chr

Tiếng Cherokee có hệ chữ âm tiết độc đáo do Sequoyah phát minh vào đầu thế kỷ 19. Các nỗ lực phục hồi bao gồm trường nhúng ngôn ngữ.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Cherokee

Nước

ᎠᎹ

/ama/

Lửa

ᎠᏥᎳ

/atʃila/

Mặt trời

ᏅᏓ

/nə̃daː/

Mặt trăng

ᏅᏓ ᏒᏃᏱ

/nə̃daː sə̃noji/

Mẹ

ᎡᏥ

/edʒi/

Cha

ᎡᏙᏓ

/edoda/

Ăn

ᎠᎩᏍᏔ

/aɡista/

Uống

ᎠᏗᏔ

/adita/

Yêu

ᎠᏓᎨᏳᎯ

/adaɡejuhi/

Tim

ᎤᏬᏱ

/uwoji/

Cây

ᏡᎬ

/tluɡə̃/

Nhà

ᎦᎵᏦᏕ

/ɡalitsode/

Chó

ᎩᏟ

/ɡitli/

Mèo

ᏪᏌ

/wesa/

Tay

ᎤᏬᏰᏂ

/uwojeːni/

Mắt

ᎠᎦᏘ

/aɡati/

Xin chào

ᎣᏏᏲ

/osijo/

Cảm ơn

ᎢᎴᎯᏍᏗ

/ilehisdi/

Một

ᏌᏊ

/sakʷuː/

Tốt

ᎣᏍᏓ

/osda/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Iroquoian liên quan

Nghĩa Tiếng CherokeeTiếng MasaabaTiếng ZandeTiếng Paiute BắcTiếng Pijintiếng KpelleTiếng Vai
Nước ᎠᎹ /ama/ kamaatsi /kamaːtsi/ ime /ime/ paa /paː/ wata /wata/ ya /ja/ ꕜꕩ /daja/
Lửa ᎠᏥᎳ /atʃila/ kamulilo /kamulilo/ nako /nako/ kuna /kuna/ faea /faja/ kɔ̃a /kõa/ ꕪꔻ /kaːsi/
Mặt trời ᏅᏓ /nə̃daː/ suuba /suːba/ urure /uɾuɾe/ tabe /tape/ san /san/ pelei /pelei/ ꕒꔧ /foɛ/
Mặt trăng ᏅᏓ ᏒᏃᏱ /nə̃daː sə̃noji/ umweesi /umweːsi/ diwi /diwi/ mua /mu.a/ mun /mun/ kɔŋɔ /kɔŋɔ/ ꕬꖝ /laro/
Mẹ ᎡᏥ /edʒi/ mayi /maji/ na /na/ pia /pi.a/ mami /mami/ ngaa /ŋaː/ /na/
Cha ᎡᏙᏓ /edoda/ papa /papa/ ba /ba/ naa /naː/ dadi /dadi/ laai /laːi/ /dɛ/
Ăn ᎠᎩᏍᏔ /aɡista/ khulya /kʰuʎa/ ri /ɾi/ tɨka /tɨka/ kaikai /kajkaj/ nyii /ɲiː/ /fa/
Uống ᎠᏗᏔ /adita/ khunywa /kʰuɲwa/ mbira /mbiɾa/ hibi /hipi/ dring /driŋ/ yiti /jiti/ /mi/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Cherokee
ᎠᏴ ᏗᎳᏂᎪᎯ ᎠᎦᏘᏏ ᎦᎸᎳᏗ ᎠᎩᎢᎩ ᎠᏍᏚᏗ ᎠᏆᏚᎵ
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.