杭州话

Tiếng Hàng Châu

Sinitic (Wu, Taihu)

Ngữ hệSinitic (Wu, Taihu) Người nói~1.4M Chữ viếtHan characters Quốc giaChina (Hangzhou urban core, northern Zhejiang) Ngôn ngữ chính thứcNo (regional) ISO 639-3wuu Glottocodehang1267

Hangzhou Wu (杭州话) is a Taihu Wu variety of the former Southern Song capital, spoken by ~1.4M in the Hangzhou urban core. It is famously the most Mandarin-influenced Wu lect: the 12th-century mass migration of the Northern Song court and population from Kaifeng (1127–1138) overlaid Mandarin lexical and morphological strata onto the local Wu substrate — notably the Mandarin-style 1sg pronoun 我 (instead of Wu 阿拉/吾) and the diminutive suffix 兒 with retroflex r-coloring, unique among Wu varieties. Retains the medieval voiced obstruent series (b/d/g/dz/z) of Wu, with 7 tones.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Hàng Châu

Nước

/ʂz̩˥˧/

Lửa

/xo˥˧/

Mặt trời

日头

/ʐəʔ˩˨dɤɯ˨˩˧/

Mặt trăng

月亮

/yøʔ˩˨liaŋ˨˩˧/

Mẹ

妈妈

/ma˧˧ma˨˩˧/

Cha

爸爸

/pa˧˧pa˨˩˧/

Ăn

/t͡ɕʰiʔ˥/

Uống

/xəʔ˥/

Yêu

/ɛ˧˧˥/

Tim

/ɕin˧˧/

Cây

/zʮ˨˩˧/

Nhà

房子

/vɑŋ˨˩tsɿ˨˩/

Chó

/kɤɯ˥˧/

Mèo

/mɔ˨˩/

Tay

/ʂɤɯ˥˧/

Mắt

眼睛

/ŋæ˨˩˧tɕin˧˧/

Xin chào

你好

/ni˨˩hɔ˥˧/

Cảm ơn

谢谢

/ziɑ˩˩ziɑ˨˩/

Một

/iʔ˥/

Tốt

/hɔ˥˧/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sinitic (Wu, Taihu) liên quan

Nghĩa Tiếng Hàng ChâuTiếng Ngô Gia HưngTiếng Nam KinhTiếng Ngô Thượng HảiQuan thoại Côn MinhTiếng Khai PhongTiếng Thành Đô
Nước /ʂz̩˥˧/ /sz̩˧˩˧/ /ʂueɪ˨˩˨/ /sz̩˧˥/ /suei˥˧/ /ʂuei˥˧/ /suei˥˧/
Lửa /xo˥˧/ /hu˧˩˧/ /xuo˨˩˨/ /hu˧˥/ /xo˥˧/ /xuo˥˧/ /xo˥˧/
Mặt trời 日头 /ʐəʔ˩˨dɤɯ˨˩˧/ 日头 /ɲiɪʔ˩˨dɤu˨˨˧/ 太阳 /tʰɛ˦iaŋ˩˧/ 太阳 /tʰa˧˧ɦiã˩˩/ 太阳 /tʰæ˨˩˨iaŋ˧˩/ 日头 /ʐəɻ˧˩˨tʰou˦˨/ 太阳 /tʰai˨˩˧iaŋ˨˩/
Mặt trăng 月亮 /yøʔ˩˨liaŋ˨˩˧/ 月亮 /ɦyøʔ˩˨liaŋ˨˨˧/ 月亮 /yʔ˥liaŋ˦/ 月亮 /ɲyəʔ˩˨liã˩/ 月亮 /ye˧˩liaŋ˨˩˨/ 月亮 /yɛ˦˨liaŋ˧˩˨/ 月亮 /ye˨˩lia̠ŋ˨˩˧/
Mẹ 妈妈 /ma˧˧ma˨˩˧/ 姆妈 /m̩˧˧ma˧˧/ 姆妈 /m̩˧˩ma˧˩/ 姆妈 /m̩ma/ /ma˦˦/ /ma˨˦/ 妈妈 /ma˥ma/
Cha 爸爸 /pa˧˧pa˨˩˧/ 爹爹 /tia˦˦tia˦˦/ /tie˧˩/ 爸爸 /pa˧˩pa/ /tie˦˦/ /tiɛ˨˦/ 爸爸 /pa˨˩˧pa/
Ăn /t͡ɕʰiʔ˥/ /t͡ɕʰiɪʔ˥/ /tʂʰʅʔ˥/ /t͡ɕʰiʔ˥/ /tsʰʅ˦˦/ /tʂʰʅ˨˦/ /tsʰɿ˨˩/
Uống /xəʔ˥/ /t͡ɕʰiɪʔ˥/ /xəʔ˥/ /huəʔ˥/ /xo˦˦/ /xɤ˨˦/ /xo˨˩/
Trang 1/3

So sánh âm Hán tự

Chữ Hán Tiếng Hàng Châutiếng Ninh BaTiếng Ngô Gia HưngTiếng Ngô Thượng HảiTiếng Ngô Kim HoaTiếng Ngô Tô ChâuTiếng Huy Châu
iq7 /iɪʔ˥˥/ iq7 /iəʔ˥˥/ iq7 /iɪʔ˥˥/ iq7 /ɪʔ˥˥/ iq⁵⁵ /iəʔ˥˥/ iq7 /iəʔ˦˧/ ie⁵ /iɛʔ˥/
gni6 /ɲi˨˩˧/ gni6 /ɲi˨˩˧/ gni6 /ɲi˨˩˧/ gni6 /ɲi˨˧/ nyi²¹³ /n̩˨˩˧/ gni6 /ɲi˨˧˩/ n²² /n̩˨˨/
se1 /sæ̃˧˧/ se1 /sɛ˥˧/ se1 /sɛ˥˧/ se1 /sɛ˥˧/ sa³³ /sã˧˧/ se1 /sᴇ˦˦/ se³³ /sɛ˧˧/
sy5 /sz̩˧/ sy5 /sz̩˥˩/ sy5 /sɿ˥˧/ sy5 /sɿ˧˥/ sy⁵³ /sz̩˥˧/ sy5 /sɿ˥˩˧/ si³⁵ /sɿ˧˥/
ng6 /ŋ̍˨˩˧/ ng6 /ŋ̍˨˩˧/ ng6 /ŋ̍˨˩˧/ ng6 /ŋ̍˨˧/ ng²¹³ /ŋ˨˩˧/ ng6 /ŋ̍˨˧˩/ ng²¹ /ŋ̩˨˩/
loq8 /loʔ˨˩˧/ loq8 /loʔ˨˩˧/ loq8 /loʔ˨˧/ loq8 /loʔ˩˨/ lieu²⁴ /liu˨˦/ loq8 /loʔ˨˧/ lu²¹ /lu˨˩/
tshiq7 /tsʰiʔ˥˥/ tshiq7 /tsʰiʔ˥˥/ tshiq7 /tsʰiɪʔ˥˥/ chiq7 /tɕʰɪʔ˥˥/ tshiq⁵⁵ /t͡sʰiəʔ˥˥/ tshiq7 /tsʰiəʔ˦˧/ chii⁵ /tsʰiɪʔ˥/
paq7 /pɐʔ˥˥/ paq7 /pɐʔ˥˥/ poq7 /pɒʔ˥˥/ paq7 /pɐʔ˥˥/ paq⁵⁵ /pɒʔ˥˥/ poq7 /poʔ˦˧/ pa⁵ /paʔ˥/
cieu3 /tɕiɤɯ˥˧/ cieu3 /tɕiɤɯ˧˥/ cieu3 /tɕiɤɯ˥˨˧/ cieu5 /tɕiɤɯ˧˥/ jieu⁵³⁵ /tɕiɤɯ˥˧˥/ cieu3 /tɕiʏ˥˩/ jiu³⁵ /tɕiu˧˥/
zeq8 /zəʔ˨˩˧/ zeq8 /zəʔ˨˩˧/ zeq8 /zəʔ˨˧/ zeq8 /zəʔ˩˨/ zeq²¹² /zəʔ˨˩˨/ zeq8 /zəʔ˨˧/ sii²¹ /siɪʔ˨˩/
Trang 1/7

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.