कोंकणी

Tiếng Konkani

Ấn-Arya (phía nam)

Ngữ hệẤn-Arya (phía nam) Người nói~2.3M Chữ viếtDevanagari (chính thức) / Latin / Kannada / Malayalam / Ba Tư-Ả Rập Quốc giaẤn Độ (Goa, Konkan) Ngôn ngữ chính thứcẤn Độ (Phụ lục 8), Goa (chính thức bang) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3kok

Tiếng Konkani là ngôn ngữ chính thức của bang Goa và là một trong các ngôn ngữ được Hiến pháp Ấn Độ công nhận. Phản ánh sự đa dạng tôn giáo và vùng miền của người nói, nó được chính thức công nhận trong năm hệ chữ khác nhau (Devanagari, Latin, Kannada, Malayalam, Perso-Arabic) — một hiện tượng hiếm trên thế giới.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Konkani

Nước

उदक

/udək/

Lửa

उज्जो

/udʒːo/

Mặt trời

सूर्य

/suɾjə/

Mặt trăng

चंद्र

/tʃəndɾə/

Sao

नखेत्र

/nəkʰetr/

Mẹ

आवय

/aːʋəj/

Cha

बापुय

/baːpuj/

Tôi

हांव

/ɦãːʋ/

Bạn

तूं

/tũː/

Tên

नांव

/nãːʋ/

Mắt

दोळो

/doːɭo/

Tay

हात

/haːt/

Tim

काळीज

/kaːɭiːdʒ/

Yêu

मोग

/moɡ/

Cây

रूख

/ɾuːkʰ/

Nhà

घर

/ɡʱəɾ/

Chó

सुणें

/suɳẽ/

Mèo

माजर

/maːdʒəɾ/

Ăn

खांव

/kʰaːũ/

Uống

पिएंव

/pieːũ/

Một

एक

/eːk/

Hai

दोन

/doːn/

Xin chào

नमस्कार

/nəməskaːɾ/

Cảm ơn

देव बरें करूं

/deʋ bəɾẽ kəɾũ/

Tốt

बरो

/bəɾo/

Chim cu cu

कोगूळ

/koɡuːɭ/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-Aryan (Southern) liên quan

Nghĩa Tiếng KonkaniTiếng MarathiTiếng BagriTiếng DotyaliTiếng AngikaTiếng KulluiTiếng Nepal
Nước उदक /udək/ पाणी /paːɳiː/ पाणी /paːɳiː/ पानी /paːniː/ पानी /paːniː/ पाणी /paːɳiː/ पानी /paːniː/
Lửa उज्जो /udʒːo/ अग्नी /əɡniː/ आग /aːɡ/ आगो /aːɡo/ आग /aːɡ/ आग /aːɡ/ आगो /aːɡo/
Mặt trời सूर्य /suɾjə/ सूर्य /suːɾjə/ सूरज /suːraj/ सूर्य /suːɾjə/ सूरज /suːrədʒ/ सूरज /suːɾədʒ/ सूर्य /suːɾjə/
Mặt trăng चंद्र /tʃəndɾə/ चंद्र /tʃəndɾə/ चंदो /tʃando/ जून /dʒun/ चान /tʃaːn/ चांद /tʃãːd/ चन्द्रमा /tʃəndɾəmaː/
Sao नखेत्र /nəkʰetr/ तारा /t̪aːɾaː/ तारो /taːro/ तारा /t̪aːra/ तारा /taːraː/ तारा /t̪aːra/ तारा /t̪aːraː/
Mẹ आवय /aːʋəj/ आई /aːiː/ माय /maːj/ आमा /aːmaː/ माय /maːj/ आमा /aːma/ आमा /aːmaː/
Cha बापुय /baːpuj/ वडील /ʋəɖiːl/ बाप /baːp/ बाजी /baːdʒiː/ बाबू /baːbuː/ बाबा /baːba/ बुबा /bubaː/
Tôi हांव /ɦãːʋ/ मी /miː/ हूं /ɦũː/ मु /mu/ हम /ɦəm/ हौं /hãũ/ /ma/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.