Español puertorriqueño

Tiếng Tây Ban Nha (Puerto Rico)

Romance

Ngữ hệRomance Người nói~3.5M Chữ viếtLatin Quốc giaPuerto Rico Ngôn ngữ chính thứcSpanish (co-official with English in Puerto Rico)

Tiếng Tây Ban Nha Puerto Rico là một biến thể Caribe bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha Andalusia thế kỷ 16–18 với ảnh hưởng Canaria, chồng lên nền bản địa Taíno và các khuôn mẫu ngữ âm Tây Phi. Đặc điểm chính: (1) /r/ cuối âm tiết → [l] hoặc [χ] lưỡi con (lambda hóa/bên hóa); (2) /s/ cuối âm tiết → [h] hoặc không (bật hơi/lược bỏ); (3) /d/ giữa nguyên âm → lược bỏ (padre [pai̯], madre [mai̯]); (4) /n/ cuối từ → [ŋ] (mạc hóa); (5) kéo dài nguyên âm sau khi lược bỏ /s/ ở vần cuối; (6) âm xát /x/ luôn được hiện thực hóa thành [h]; (7) các âm rung thể hiện sự biến thiên rộng rãi bao gồm re lưỡi con

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Tây Ban Nha (Puerto Rico)

Nước

agua

/aɣwa/

Lửa

fuego

/fweɣo/

Mặt trời

sol

/sol/

Mặt trăng

luna

/luna/

Mẹ

madre

/mai̯/

Cha

padre

/pai̯/

Ăn

comer

/komel/

Uống

beber

/beβel/

Yêu

amor

/amol/

Tim

corazón

/koɾason/

Cây

árbol

/aɾβol/

Nhà

casa

/kasa/

Chó

perro

/pelo/

Mèo

gato

/ɡato/

Tay

mano

/mano/

Mắt

ojo

/oho/

Xin chào

hola

/ola/

Cảm ơn

gracias

/ɡɾasjaʰ/

Một

uno

/uno/

Tốt

bueno

/bweno/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Romance liên quan

Nghĩa Tiếng Tây Ban Nha (Puerto Rico)Tiếng Tây Ban Nha PanamaTiếng Tây Ban Nha (Chile)Tiếng Tây Ban Nha (Cuba)Tiếng Tây Ban NhaTiếng Tây Ban Nha (Cộng hòa Dominica)Tiếng Tây Ban Nha (Ecuador)
Nước agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/
Lửa fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/
Mặt trời sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/
Mặt trăng luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/
Mẹ madre /mai̯/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /madɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/
Cha padre /pai̯/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /padɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/
Ăn comer /komel/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komer/ comer /kome/ comer /komeɾ/
Uống beber /beβel/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβer/ beber /beβe/ beber /beβeɾ/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.