Español dominicano

Tiếng Tây Ban Nha (Cộng hòa Dominica)

Romance

Ngữ hệRomance Người nói~10M Chữ viếtLatin Quốc giaDominican Republic Ngôn ngữ chính thứcDominican Republic

Tiếng Tây Ban Nha Dominica (es_do) đặc trưng bởi sự yếu hóa và lược bỏ rộng rãi các phụ âm cuối âm tiết — đặc biệt là sự bật hơi hóa/lược bỏ /s/, lược bỏ /d/ ở vị trí giữa nguyên âm và cuối, giảm/lược bỏ /r/ ở vị trí cuối từ (hiện tượng rhotacism). Chia sẻ yeísmo (sáp nhập ll/y) và seseo (sáp nhập s/z) với hầu hết các biến thể tiếng Tây Ban Nha Mỹ Latinh. Duy trì âm xát ngạc mềm /x/ trong các ngữ cảnh jota. Các giá trị ngữ âm được trình bày phản ánh tiếng Tây Ban Nha Dominica đô thị có học thức (đặc biệt là phong cách Santo Domingo). Âm rung cuối thường bị lược bỏ hoặc chuyển thành l (lambdacism); nguyên âm cuối từ đôi khi được mũi hóa. Biến thể mẹ: es_

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Tây Ban Nha (Cộng hòa Dominica)

Nước

agua

/aɣwa/

Lửa

fuego

/fweɣo/

Mặt trời

sol

/sol/

Mặt trăng

luna

/luna/

Mẹ

madre

/maðɾe/

Cha

padre

/paðɾe/

Ăn

comer

/kome/

Uống

beber

/beβe/

Yêu

amor

/amo/

Tim

corazón

/koɾaˈsõ/

Cây

árbol

/aɾβol/

Nhà

casa

/kasa/

Chó

perro

/pero/

Mèo

gato

/ɡato/

Tay

mano

/mano/

Mắt

ojo

/oxo/

Xin chào

hola

/ola/

Cảm ơn

gracias

/ɡɾasja/

Một

uno

/uno/

Tốt

bueno

/bweno/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Romance liên quan

Nghĩa Tiếng Tây Ban Nha (Cộng hòa Dominica)Tiếng Tây Ban Nha (Ecuador)Tiếng Tây Ban Nha (Mexico)Tiếng Tây Ban Nha (Colombia)Tiếng Tây Ban Nha (Argentina)Tiếng Tây Ban Nha (Peru)Tiếng Tây Ban Nha Panama
Nước agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/
Lửa fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/
Mặt trời sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/
Mặt trăng luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/
Mẹ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/
Cha padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/
Ăn comer /kome/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/ comer /komeɾ/
Uống beber /beβe/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/ beber /beβeɾ/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.