Southern Qiang

Tiếng Qiang phía nam

ngữ hệ Hán-Tạng (nhánh Khương)

Ngữ hệngữ hệ Hán-Tạng (nhánh Khương) Người nói~80–100K Chữ viếtkhông có chữ viết; thường được La-tinh hóa bằng bính âm hoặc viết bằng Hán tự Ngôn ngữ chính thứcKhông chính thức; có địa vị ngôn ngữ dân tộc thiểu số tại Châu tự trị dân tộc Tạng và Khương A Bá, Tứ Xuyên

Tiếng Khương Nam (ISO 639-3: qxs) là một ngôn ngữ Hán-Tạng, theo cách phân loại truyền thống thuộc nhánh Khương, được các cộng đồng người Khương dọc sông Mân ở miền bắc Tứ Xuyên, Trung Quốc sử dụng. Các biến thể của ngôn ngữ này được ghi nhận tại huyện Lý, huyện Vấn Xuyên và một phần huyện Mậu, và thường được chia thành 7 phương ngữ khác biệt rõ rệt. Khác với tiếng Khương Bắc có quan hệ gần gũi, tiếng Khương Nam có thanh điệu; một số biến thể còn bảo tồn những dạng biến tố đại từ cổ đã mất ở phía bắc. Ngôn ngữ này đang bị đe dọa do tiếng Trung Quốc tiêu chuẩn chiếm ưu thế trong giáo dục và truyền thông đại chúng, còn các công trình mô tả đã xuất bản tập trung vào từng biến thể địa phương chứ không phải một chuẩn thống nhất.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Qiang phía nam

Nước

tʃʰu

/tʃʰu/

Lửa

miː

/miː/

Mặt trời

ɲit

/ɲit/

Mặt trăng

ʐwaː

/ʐwaː/

Sao

zgɿ

/zɡɿ/

Mẹ

miː

/miː/

Cha

/pə/

Tôi

qa

/qɑ/

Bạn

ʔu

/ʔũ/

Tên

rmə

/rmə/

Mắt

mit

/mit/

Tay

kʰaː

/kʰaː/

Tim

ɲit

/ɲit/

Yêu

pʰo

/pʰo/

Cây

tʃʰoː

/tʃʰoː/

Nhà

kʰə

/kʰə/

Chó

kʰwe

/kʰwe/

Mèo

maː

/maː/

Ăn

tʃʰə

/tʃʰə/

Uống

ʂu

/ʂu/

Một

tʃʰik

/tʃʰik/

Hai

ɣnə

/ɣnə/

Xin chào

niə

/niə/

Cảm ơn

/—/

Tốt

kʰo

/kʰo/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan (Qiangic) liên quan

Nghĩa Tiếng Qiang phía namTiếng Khương BắcTiếng Situ rGyalrongNgôn ngữ Parauk WaTiếng LhomiTiếng Bạch (trung)Tiếng Balti
Nước tʃʰu /tʃʰu/ cu /tsu/ tʃʰu /tʃʰu/ tʃɔː /tʃɔː/ ཆུ་ /tɕʰu˥/ tshi /tʃʰɪ/ ཆུ /tɕʰu/
Lửa miː /miː/ mi /mi/ /mə/ miː /miː/ མེ་ /me˥/ me /me/ མེ /me/
Mặt trời ɲit /ɲit/ mu /mu/ niʂ /niʂ/ waː /waː/ ཉི་མ་ /ɲi˥ma˩/ nyi /ɲi/ ཉི་མ /ɲima/
Mặt trăng ʐwaː /ʐwaː/ nyi /ɲi/ zla /zlɑ/ lɔː /lɔː/ ཟླ་བ་ /dawa˩/ thsi /tʰsɪ/ ཟླ་བ /dawa/
Sao zgɿ /zɡɿ/ ʁʐə /ʁʐə/ zgrɯ /zɡrɯ/ si-ngai /sŋaɪ/ སྐར་མ /karma˥/ gɯsɿ /ɡɯ˧sɿ˧/ སྐར་མ /skarma/
Mẹ miː /miː/ ami /ami/ ma /mɑ/ maː /maː/ ཨ་མ་ /ʔama˩/ me /me/ ཨ་མ /ama/
Cha /pə/ apa /apa/ /pə/ pʰaː /pʰaː/ ཨ་པ་ /ʔapa˩/ phu /pʰu/ ཨ་ཕ /apʰa/
Tôi qa /qɑ/ qa /qɑ/ nga /ŋa/ ê /ʔɤʔ/ /ŋà/ ngo /ŋo˧/ /ŋa/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.