Valencià

Tiếng Valencia

Roman

Ngữ hệRoman Người nói~2.4M Chữ viếtLatin Quốc giaTây Ban Nha (Cộng đồng Valencia) Ngôn ngữ chính thứcTây Ban Nha (Cộng đồng Valencia, đồng chính thức)

Tiếng Valencia (valencià) là biến thể chuẩn của tiếng Catalan được nói ở Cộng đồng Valencia (~2,4 triệu người nói), được chuẩn hóa bởi Acadèmia Valenciana de la Llengua. Khác với tiếng Catalan Trung tâm, nó không giản lược các âm a/e không nhấn thành schwa (giữ rõ [a] và [e]) và bảo tồn một hệ nguyên âm mở/đóng riêng biệt với hình thái học và từ vựng riêng; tuy về chính trị thường được gọi tên riêng, nhưng về mặt ngôn ngữ học nó là một biến thể của tiếng Catalan.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Valencia

Nước

aigua

/ajɣwa/

Lửa

foc

/fɔk/

Mặt trời

sol

/sɔl/

Mặt trăng

lluna

/ʎuna/

Sao

estrella

/esˈtɾeʎa/

Mẹ

mare

/maɾe/

Cha

pare

/paɾe/

Tôi

jo

/ˈdʒɔ/

Bạn

tu

/ˈtu/

Tên

nom

/ˈnɔm/

Mắt

ull

/uʎ/

Tay

/ma/

Tim

cor

/kɔɾ/

Yêu

amor

/amoɾ/

Cây

arbre

/aɾbɾe/

Nhà

casa

/kaza/

Chó

gos

/ɡɔs/

Mèo

gat

/ɣat/

Ăn

menjar

/meɲˈdʒaɾ/

Uống

beure

/beuɾe/

Một

un

/un/

Hai

dos

/ˈdos/

Xin chào

hola

/ɔla/

Cảm ơn

gràcies

/ɡɾasies/

Tốt

bo

/bɔ/

Chim cu cu

cucut

/kuˈkut/

Máy tính

ordinador

/oɾðinaˈðoɾ/

Sushi

sushi

/ˈsuʃi/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Romance liên quan

Nghĩa Tiếng ValenciaTiếng CatalanGaliciaTiếng LadinoTiếng Tây Ban Nha (Mexico)Tiếng Tây Ban Nha (Andalusia)Tiếng Tây Ban Nha (Colombia)
Nước aigua /ajɣwa/ aigua /ajɣwə/ auga /awɣa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/ agua /aɣwa/
Lửa foc /fɔk/ foc /fɔk/ lume /lume/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/ fuego /fweɣo/
Mặt trời sol /sɔl/ sol /sɔl/ sol /sɔl/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sɔl/ sol /sol/
Mặt trăng lluna /ʎuna/ lluna /ʎunə/ lúa /lua/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/ luna /luna/
Sao estrella /esˈtɾeʎa/ estrella /əsˈtɾeʎə/ estrela /esˈtɾela/ estreya /esˈtɾeja/ estrella /esˈtɾeʝa/ estrella /ehˈtɾeʝa/ estrella /esˈtɾeʝa/
Mẹ mare /maɾe/ mare /maɾə/ nai /naj/ madre /madɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/ madre /maðɾe/
Cha pare /paɾe/ pare /paɾə/ pai /paj/ padre /padɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/ padre /paðɾe/
Tôi jo /ˈdʒɔ/ jo /ˈʒɔ/ eu /ˈew/ yo /jo/ yo /ʝo/ yo /ʝo/ yo /ʝo/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.