Tiếng Việt (Miền Trung)

Tiếng Việt Trung bộ

ngữ hệ Nam Á (nhánh Việt, tiếng Việt)

Ngữ hệngữ hệ Nam Á (nhánh Việt, tiếng Việt) Người nói~14M Chữ viếtChữ Latinh (Quốc Ngữ) Quốc giaViệt Nam Ngôn ngữ chính thứcKhông (tiếng Việt quốc gia là ngôn ngữ chính thức) Mức độ sống cònan toàn

Tiếng Việt miền Trung, tập trung ở Huế, hợp nhất một số thanh có trong chuẩn miền Bắc. Nó bảo tồn từ vựng từ triều đình hoàng cung xưa.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Việt Trung bộ

Nước

nước

/nɨːk˧˥/

Lửa

lửa

/lɨə˧˩/

Mặt trời

mặt trời

/maːk˨˨ ʈɤːj˧˨/

Mặt trăng

mặt trăng

/maːk˨˨ ʈaːŋ˥/

Sao

sao

/saːw˧/

Mẹ

mạ

/maː˨˨/

Cha

bọ

/ɓɔː˨˨/

Tôi

tôi

/toj˧/

Bạn

bạn

/ɓaːŋ˨˩ˀ/

Tên

tên

/teːŋ˧/

Mắt

mắt

/maːk˧˥/

Tay

tay

/taːj˥/

Tim

trái tim

/ʈaːj˩˧ tiːm˥/

Yêu

thương

/tʰɨəŋ˥/

Cây

cây

/kəːj˥/

Nhà

nhà

/ɲaː˧˨/

Chó

chó

/tɕɔː˩˧/

Mèo

mèo

/mɛːw˧˨/

Ăn

ăn

/aːn˥/

Uống

uống

/uəŋ˩˧/

Một

một

/moːk˨˨/

Hai

hai

/haːj˧/

Xin chào

xin chào

/siːn˥ tɕaːw˧˨/

Cảm ơn

cảm ơn

/kaːm˧˩ əːn˥/

Tốt

tốt

/toːk˧˥/

Chim cu cu

cu cu

/ku˧ ku˧/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Austroasiatic (Vietic, Vietnamese) liên quan

Nghĩa Tiếng Việt Trung bộTiếng Việt Nam bộTiếng ViệtTiếng Việt (Chữ Nôm)Tiếng Thái (miền Nam)Tiếng Thái (Isan)Tiếng Thái (miền Bắc)
Nước nước /nɨːk˧˥/ nước /nɨək˧˥/ nước /nɨək˧˥/ /nɨək˧˥/ น้ำ /nam˧˥/ น้ำ /nam˧˥/ น้ำ /nam˧˥/
Lửa lửa /lɨə˧˩/ lửa /lɨə˨˩˥/ lửa /lɨə˧˩˧/ /lɨə˧˩˧/ ไฟ /faj˥/ ไฟ /faj˥/ ไฟ /faj˥/
Mặt trời mặt trời /maːk˨˨ ʈɤːj˧˨/ mặt trời /mak˨˩˨ ʈɤːj˨˩/ mặt trời /mət˨˩ tɕɤːj˨˩/ 𩈘𡗶 /mət˨˩ tɕɤːj˨˩/ ตะวัน /ta˨˩wan˥/ ตะเว็น /ta˨˩wen˥/ ตะวัน /ta˨˩wan˥/
Mặt trăng mặt trăng /maːk˨˨ ʈaːŋ˥/ mặt trăng /mak˨˩˨ ʈaŋ˥/ mặt trăng /mət˨˩ tɕaŋ˧/ 𩈘𢁋 /mət˨˩ tɕaŋ˧/ เดือน /dɯːan˥/ เดือน /dɯːan˥/ เดือน /dɯːan˥/
Sao sao /saːw˧/ sao /ʂaːw˧/ sao /saːw˧/ 𣋀 /saːw˧/ ดาว /daːw˧/ ดาว /daːw˧/ ดาว /daːw˧/
Mẹ mạ /maː˨˨/ /maː˧˥/ mẹ /mɛ˨˩/ /mɛ˨˩/ แม่ /mɛː˥˩/ แม่ /mɛː˥˩/ แม่ /mɛː˥˩/
Cha bọ /ɓɔː˨˨/ ba /ɓaː˥/ bố /ɓo˧˥/ /ɓo˧˥/ พ่อ /pʰɔː˥˩/ พ่อ /pʰɔː˥˩/ พ่อ /pʰɔː˥˩/
Tôi tôi /toj˧/ tôi /toj˧/ tôi /toj˧/ /toj˧/ ฉาน /tɕʰaːn˦/ ข้อย /kʰɔːj˧/ ตู /tuː˩/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Việt Trung bộ
Tui muốn thử bộ vest tui đã chộ trong một cửa hàng đối diện khách sạn
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Tiếng Việt Trung bộ
Tui muốn thử bộ vest tui đã chộ trong một cửa hàng đối diện khách sạn
ខ្ញុំ ចង់ សាកពាក់ ឈុត ដែល ខ្ញុំបានឃើញ ក្នុង ហាង ម្ខាង សណ្ឋាគារ
Tôi muốn thử bộ vest tôi đã thấy trong một cửa hàng đối diện khách sạn
𦁸衣 𦓡 㐌𧡊 𥪝 𠬠𨷶行 對面 客棧
Tui muốn thử bộ vest tui đã thấy trong một tiệm đối diện khách sạn

So sánh âm Hán tự

So sánh với các ngôn ngữ Austroasiatic (Vietic) liên quan

Chữ Hán Tiếng Việt Trung bộTiếng Việt Nam bộTiếng ViệtTiếng Bạch (trung)Quan thoại Nguyên đạiTiếng Cám (Jiʼan)Tiếng Gan (Phúc Châu)
Nhất /ɲət˦˥/ Nhứt /ɲɨt˦˥/ Nhất /ɲət˧˥/ it6 /ʔit̚˨˨˨/ i3 /i˨˩˦/ it⁵ /it̚˥/ it⁵ /it̚˥/
Nhị /ɲi˨˩ˀ/ Nhị /ɲi˨˩˨/ Nhị /ɲi˧ˀ˨ʔ/ nox3 /no˨˩˦/ ʐï4 /ʐʅ˥˩/ oe²¹ /ɵ˨˩/ oe²¹ /ɵ˨˩/
Tam /taːm˧˨/ Tam /taːm˧˧/ Tam /taːm˧˧/ sae1 /sæ˥/ sam1 /sam˥/ san⁴² /san˦˨/ san⁴² /san˦˨/
Tứ /tɨ˨˩˧/ Tứ /tɨ˧˥/ Tứ /tɨ˧˥/ sv4 /sɿ˨˩/ sï4 /sɿ˥˩/ si⁴⁵ /sɿ˦˥/ si⁴⁵ /sɿ˦˥/
Ngũ /ŋu˨˩ˀ/ Ngũ /ŋu˨˩˦/ Ngũ /ŋu˧ˀ˥/ ngux3 /ŋu˨˩˦/ u3 /u˨˩˦/ ng²¹³ /ŋ̩˨˩˧/ ng²¹³ /ŋ̩˨˩˧/
Lục /luk˨˩ʔ/ Lục /luk˨˩ʔ/ Lục /luk˧ˀ˨ʔ/ lox6 /lo˨˨˨/ lieu4 /liəu˥˩/ liuq⁵ /liuʔ˥/ liuq⁵ /liuʔ˥/
Thất /tʰət˦˥/ Thất /tʰət˦˥/ Thất /tʰət˧˥/ chi1 /tɕʰi˦˦/ tshi3 /tsʰi˨˩˦/ qhit⁵ /tɕʰit̚˥/ qhit⁵ /tɕʰit̚˥/
Bát /ɓaːt˦˥/ Bát /ɓaːt˦˥/ Bát /ɓaːt˧˥/ be2 /pe˧˥/ pa3 /pa˨˩˦/ pat⁵ /pat̚˥/ pat⁵ /pat̚˥/
Cửu /kɨw˧˩˨/ Cửu /kɨw˨˩˦/ Cửu /kɨw˧˩˧/ jiux3 /tɕiu˨˩˦/ kieu3 /kiəu˨˩˦/ jiu²¹³ /tɕiu˨˩˧/ jiu²¹³ /tɕiu˨˩˧/
Thập /tʰəp˨˩ʔ/ Thập /tʰəp˨˩ʔ/ Thập /tʰəp˧ˀ˨ʔ/ cix6 /tsʰɿ˨˨˨/ ʂï2 /ʂʅ˧˥/ sit⁵ /sɨt̚˥/ sit⁵ /sɨt̚˥/
Trang 1/7

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.