Soomaali

Tiếng Somali

Cushit

Ngữ hệCushit Người nói~22M Chữ viếtLatin Quốc giaSomalia, Ethiopia (vùng Somali), Kenya, Djibouti Ngôn ngữ chính thứcSomalia, Somaliland, Ethiopia (cấp vùng, Vùng Somali), Djibouti Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3som

Tiếng Somali chỉ áp dụng chính tả Latin chuẩn hóa vào năm 1972. Nó có hệ thống biến cách phức tạp và truyền thống thơ ca truyền khẩu phong phú.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Somali

Nước

biyo

/bijo/

Lửa

dab

/dab/

Mặt trời

qorrax

/qɔɾːaħ/

Mặt trăng

dayax

/dajaħ/

Sao

xiddig

/ħiddiɡ/

Mẹ

hooyo

/hoːjo/

Cha

aabo

/aːbo/

Tôi

aniga

/aniɡa/

Bạn

adiga

/adiɡa/

Tên

magac

/maɡaʕ/

Mắt

il

/il/

Tay

gacan

/ɡaʕan/

Tim

wadne

/wadnɛ/

Yêu

jacayl

/dʒaʕajl/

Cây

geed

/ɡeːd/

Nhà

guri

/ɡuɾi/

Chó

eey

/eːj/

Mèo

bisad

/bisad/

Ăn

cun

/ʕun/

Uống

cab

/ʕab/

Một

kow

/kow/

Hai

laba

/laba/

Xin chào

salaan

/salaːn/

Cảm ơn

mahadsanid

/mahadsanid/

Tốt

wanaagsan

/wanaːɡsan/

Máy tính

kombuyuutar

/kombujuːtar/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Cushitic liên quan

Nghĩa Tiếng SomaliTiếng OromoTiếng SahoTiếng SidamaTiếng AngikaTiếng BanjarTiếng Hausa
Nước biyo /bijo/ bishaan /biʃaːn/ lee /leː/ waayyo /waːjːo/ पानी /paːniː/ banyu /baɲu/ ruwa /ɾuwaː/
Lửa dab /dab/ ibidda /ibidːa/ gira /ɡira/ giiraa /ɡiːraː/ आग /aːɡ/ api /api/ wuta /wuta/
Mặt trời qorrax /qɔɾːaħ/ aduu /aduː/ ayro /ajɾo/ arrishshe /arːiʃːe/ सूरज /suːrədʒ/ matahari /matahari/ rana /ɾaːnaː/
Mặt trăng dayax /dajaħ/ jiʼa /dʒiʔa/ alsa /alsa/ agana /aɡana/ चान /tʃaːn/ bulan /bulan/ wata /wata/
Sao xiddig /ħiddiɡ/ urjii /urdʒiː/ cutuk /ħutuk/ beeddakko /beːdːakko/ तारा /taːraː/ bintang /bintaŋ/ tauraro /tauraːro/
Mẹ hooyo /hoːjo/ haadha /haːɗa/ ina /ina/ ama /ama/ माय /maːj/ uma /uma/ uwa /uwaː/
Cha aabo /aːbo/ abbaa /abːaː/ abba /abba/ anna /anːa/ बाबू /baːbuː/ abah /abah/ uba /ubaː/
Tôi aniga /aniɡa/ ani /ani/ anu /ʔanu/ ani /ani/ हम /ɦəm/ aku /aku/ ni /niː/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Somali
Waxaan rabaa in aan isku eego sharci aan arkay dukaan ka soo horjeeda hotelka
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

An uffata hoteela fuuldura suuqii keessatti argee ofkoluuf ilaaluu barbaada
Tiếng Somali
Waxaan rabaa in aan isku eego sharci aan arkay dukaan ka soo horjeeda hotelka

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.