Runasimi

Tiếng Quechua

Quechuan

Ngữ hệQuechuan Người nói~8M Chữ viếtLatin Quốc giaPeru, Bolivia, Ecuador, Colombia, Argentina, Chile Ngôn ngữ chính thứcPeru, Bolivia, Ecuador (co-official) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3que

Tiếng Quechua là ngôn ngữ hành chính của Đế chế Inca. Là ngữ hệ bản địa được nói rộng rãi nhất ở châu Mỹ.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Quechua

Nước

yaku

/jaku/

Lửa

nina

/nina/

Mặt trời

inti

/inti/

Mặt trăng

killa

/kiʎa/

Mẹ

mama

/mama/

Cha

tayta

/tajta/

Ăn

mikhuy

/mikʰuj/

Uống

upyay

/upjaj/

Yêu

munay

/munaj/

Tim

sunqu

/suŋqu/

Cây

sacha

/satʃa/

Nhà

wasi

/wasi/

Chó

allqu

/aʎqu/

Mèo

misi

/misi/

Tay

maki

/maki/

Mắt

ñawi

/ɲawi/

Xin chào

allillanchu

/aʎiʎantʃu/

Cảm ơn

sulpayki

/sulpajki/

Một

huk

/huk/

Tốt

allin

/aʎin/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Quechuan liên quan

Nghĩa Tiếng QuechuaTiếng Quechua cổ điểntiếng Quechua Cuzcotiếng Quechua Ayacuchotiếng AymaraTiếng MisakTiếng Papiamento
Nước yaku /jaku/ yaku /jaku/ unu /unu/ yaku /jaku/ uma /uma/ unø /unø/ awa /awa/
Lửa nina /nina/ nina /nina/ nina /nina/ nina /nina/ nina /nina/ nipi /nipi/ kandela /kandela/
Mặt trời inti /inti/ inti /inti/ inti /inti/ inti /inti/ inti /inti/ shi /ʃi/ solo /solo/
Mặt trăng killa /kiʎa/ killa /kiʎa/ killa /kiʎa/ killa /kiʎa/ phaxsi /pʰaχsi/ atru /atɾu/ luna /luna/
Mẹ mama /mama/ mama /mama/ mama /mama/ mama /mama/ mama /mama/ mama /mama/ mama /mama/
Cha tayta /tajta/ tayta /tajta/ tayta /tajta/ tayta /tajta/ tata /tata/ tata /tata/ tata /tata/
Ăn mikhuy /mikʰuj/ mikhuy /mikʰuj/ mikhuy /mikʰuj/ mikuy /mikuj/ manqʼaña /manqʼaɲa/ /mɵ/ kome /kome/
Uống upyay /upjaj/ upyay /upjaj/ upyay /upjaj/ upyay /upjaj/ umaña /umaɲa/ ushi /uʃi/ bebe /bebe/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Quechua
Ñuqa hotelpa chimpanpi tindapi rikurqani trajiyta churakuyta munani
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.