宮古語

Tiếng Miyako

Japonic

Ngữ hệJaponic Người nói~5K-10K Chữ viếtKanji + Hiragana + Katakana Quốc giaJapan (Mikuni, Fukui Prefecture) Ngôn ngữ chính thứcNo (regional) Mức độ sống còndefinitely-endangered

Tiếng Miyako là một ngôn ngữ Lưu Cầu cực kỳ nguy cấp, được nói tại quần đảo Miyako. Không thể hiểu lẫn nhau với tiếng Nhật, nó bảo tồn các đặc điểm cổ xưa như âm /p/ đã mất trong tiếng Nhật đại lục.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Miyako

Nước

/mid͡zɨ/

Lửa

/piː/

Mặt trời

てぃだ

/tida/

Mặt trăng

/t͡sɨkɨ/

Mẹ

あんま

/amma/

Cha

うや

/uja/

Ăn

食み

/kami/

Uống

飲み

/numi/

Yêu

/ai/

Tim

/kimu/

Cây

/kiː/

Nhà

/jaː/

Chó

/iɴ/

Mèo

/majaː/

Tay

/tiː/

Mắt

/miː/

Xin chào

んみゃーち

/n̩mjaːt͡ɕi/

Cảm ơn

たんでぃがーたんでぃ

/tandiɡaːtandi/

Một

一つ

/puːt͡sɨ/

Tốt

まし

/maɕi/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Japonic liên quan

Nghĩa Tiếng MiyakoTiếng YaeyamaNgôn ngữ Lưu Cầu nguyên thủyTiếng Okinawatiếng Nhật (Kagoshima)Tiếng Nhật (Hakata)Tiếng Nhật
Nước /mid͡zɨ/ /mid͡zɨ/ *midu /midu/ /mid͡ʑi/ /midzɯ̥/ /mizɯ/ /mizɯ/
Lửa /piː/ /piː/ *pii /piː/ ふぃー /ɸiː/ 火っ /çiʔ/ /hi/ /hi/
Mặt trời てぃだ /tida/ てぃだ /tida/ *teda /teda/ てぃだ /tida/ お日さん /ohisaɴ/ /hi/ /hi/
Mặt trăng /t͡sɨkɨ/ /t͡sɨkɨ/ *tuki /tuki/ /t͡ɕit͡ɕi/ /t͡sɯki/ /t͡sɯki/ /t͡sɯki/
Mẹ あんま /amma/ あんま /amma/ *amma /amma/ あんまー /ammaː/ かか /kaka/ お母しゃん /okaːɕaɴ/ /haha/
Cha うや /uja/ うや /uja/ *aja /aja/ すー /suː/ とと /toto/ お父しゃん /otoːɕaɴ/ /t͡ɕit͡ɕi/
Ăn 食み /kami/ 食でぃ /kadi/ *kam- /kam/ 食でぃ /kadi/ 食うて /kɯːte/ 食うて /kɯːte/ 食べる /tabeɾɯ/
Uống 飲み /numi/ 飲でぃ /nudi/ *num- /num/ 飲でぃ /nudi/ 飲うで /noːde/ 飲うで /noːde/ 飲む /nomɯ/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Miyako
ばんや ホテルぬ むけーぬ みし でぃ みーた スーツば ちゃく すぶさりゅー
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Tiếng Miyako
ばんや ホテルぬ むけーぬ みし でぃ みーた スーツば ちゃく すぶさりゅー
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
わは ホテルの 向がいの お店 見だ スーツを 着てみ ‌てぇじゃ
うちは ホテルの 向かいの お店 見た スーツば 試着 したかと
わしは ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいんじゃ

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.