Kabuverdianu

Tiếng Creole Cape Verde

creole gốc Bồ Đào Nha

Ngữ hệcreole gốc Bồ Đào Nha Người nói~1M Chữ viếtchữ Latinh (chính tả thống nhất ALUPEC từ năm 1998) Quốc giaCabo Verde; cộng đồng hải ngoại ở Hoa Kỳ, Bồ Đào Nha, Hà Lan, Senegal Ngôn ngữ chính thứcCabo Verde (ngôn ngữ quốc gia; tiếng Bồ Đào Nha là ngôn ngữ chính thức duy nhất) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3kea

Tiếng Creole Cabo Verde (Kriolu, Kriol) là ngôn ngữ creole có nền tảng tiếng Bồ Đào Nha của quần đảo Cabo Verde ở Đại Tây Dương, với khoảng 1 triệu người nói L1 trên các đảo và một cộng đồng hải ngoại đáng kể (~500 nghìn ở Hoa Kỳ Boston/Brockton, Bồ Đào Nha, Hà Lan, Senegal). Có hai nhóm phương ngữ chính: Sotavento (khuất gió — Santiago, Maio, Fogo, Brava) và Barlavento (đón gió — Santo Antão, São Vicente, São Nicolau, Sal, Boa Vista). Mặc dù là L1 của hầu hết toàn bộ người Cabo Verde và đóng vai trò ngôn ngữ quốc gia, tiếng Bồ Đào Nha vẫn là ngôn ngữ chính thức duy nhất và chiếm ưu thế trong giáo dục. ALUPEC năm 1998 (Alfabeto Unificado para a Escrita do Caboverdiano) đã tạo ra một chính tả thống nhất, được chính thức thông qua vào năm 2009.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Creole Cape Verde

Nước

agu

/aɡu/

Lửa

fogu

/foɡu/

Mặt trời

sol

/sɔl/

Mặt trăng

lua

/lua/

Sao

strela

/ˈstɾelɐ/

Mẹ

mãi

/mɐ̃j/

Cha

pai

/paj/

Tôi

mi

/mi/

Bạn

bu

/bu/

Tên

nómi

/ˈnɔmi/

Mắt

odju

/odʒu/

Tay

mon

/mɔ̃/

Tim

korason

/korasɔ̃/

Yêu

amor

/amor/

Cây

arvi

/arvi/

Nhà

kaza

/kaza/

Chó

katxor

/katʃɔr/

Mèo

gatu

/ɡatu/

Ăn

kume

/kume/

Uống

bebe

/bebe/

Một

un

/un/

Hai

dôs

/dos/

Xin chào

ola

/ɔla/

Cảm ơn

obrigadu

/obriɡadu/

Tốt

bon

/bɔ̃/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Portuguese-based creole liên quan

Nghĩa Tiếng Creole Cape VerdeTiếng Creole Guinea-BissauTiếng Bồ Đào Nha (Angola)Tiếng Bồ Đào Nha (Brazil)Tiếng Bồ Đào NhaTiếng Bồ Đào Nha MacauTiếng Bồ Đào Nha (Mozambique)
Nước agu /aɡu/ ágwa /aɡwa/ água /aɡwa/ água /ˈaɡwɐ/ água /ˈaɡwɐ/ água /aɣwɐ/ água /ˈaɡwɐ/
Lửa fogu /foɡu/ fogu /fɔɡu/ fogo /foɡu/ fogo /foɡu/ fogo /ˈfoɡu/ fogo /foɣu/ fogo /ˈfoɡu/
Mặt trời sol /sɔl/ sól /sɔl/ sol /sɔl/ sol /sɔw/ sol /sɔɫ/ sol /sol/ sol /sɔl/
Mặt trăng lua /lua/ lúa /lua/ lua /lua/ lua /luɐ/ lua /luɐ/ lua /luɐ/ lua /ˈluɐ/
Sao strela /ˈstɾelɐ/ strela /ˈstrɛla/ estrela /ɨʃˈtɾelɐ/ estrela /isˈtɾelɐ/ estrela /ɨʃˈtɾelɐ/ estrela /ɨʃˈtɾelɐ/ estrela /ɨʃˈtɾelɐ/
Mẹ mãi /mɐ̃j/ máe /maj/ mãe /mɐ̃j/ mãe /mãj/ mãe /mɐ̃j/ mãe /mɐ̃j̃/ mãe /mɐ̃j/
Cha pai /paj/ pai /paj/ pai /paj/ pai /paj/ pai /paj/ pai /paj/ pai /paj/
Tôi mi /mi/ ami /ami/ eu /ew/ eu /ew/ eu /ew/ eu /ew/ eu /ew/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.