dorerin Naoero

Tiếng Nauru

Nam Đảo (Micronesia)

Ngữ hệNam Đảo (Micronesia) Người nói~9.4–10K Chữ viếtBảng chữ cái Latinh; chính tả chuẩn hiện đại dùng 30 chữ cái Ngôn ngữ chính thứcNgôn ngữ chính thức của Nauru (đồng chính thức với tiếng Anh kể từ khi độc lập năm 1968)

Tiếng Nauru (tiếng Nauru: dorerin Naoero; ISO 639-1: na) là ngôn ngữ bản địa của Nauru và thuộc nhánh Micronesia của ngữ hệ Nam Đảo. Nghiên cứu so sánh hiện đại cho rằng nó bắt nguồn từ tiếng Micronesia nguyên thủy, dù những biến đổi âm thanh nội bộ sâu rộng từng khiến vị trí chính xác trong nhánh khó xác định trong thời gian dài. Hệ thống âm thanh phân biệt độ dài nguyên âm, có những đối lập phức tạp giữa các phụ âm môi và dùng trọng âm nhạy với trọng lượng âm tiết; các đặc điểm này làm cho mô tả và cách viết cũ khó diễn giải. Tiếng Nauru viết bằng chữ La-tinh, nhưng tập quán khác nhau giữa chính tả cũ dựa trên truyền thống truyền giáo và các đề xuất cải cách về sau, nên cách viết thay thế vẫn phổ biến. Hiến pháp không quy định ngôn ngữ chính thức; tiếng Nauru vẫn là trung tâm của bản sắc cộng đồng và đời sống hằng ngày, còn tiếng Anh được dùng rộng rãi trong chính quyền, thương mại và giáo dục, tạo áp lực ngày càng lớn lên việc truyền lại giữa các thế hệ.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Nauru

Nước

ebok

/ebɔk/

Lửa

e

/ʔe/

Mặt trời

ekwan

/ekwan/

Mặt trăng

maraman

/maraman/

Sao

edetong

/edetoŋ/

Mẹ

inen

/inen/

Cha

etongin

/etongin/

Tôi

a

/a/

Bạn

awe

/awe/

Tên

eg

/eŋ/

Mắt

eme

/eme/

Tay

ebe

/ebe/

Tim

/—/

Yêu

ebonu

/ebonu/

Cây

/—/

Nhà

/—/

Chó

robar

/roˈbaːr/

Mèo

/—/

Ăn

yeyi

/jeji/

Uống

ren

/ren/

Một

aikwen

/aikwen/

Hai

aro

/aro/

Xin chào

Ekamawir omo

/ekamawir omo/

Cảm ơn

tubwa kor

/tubwa kor/

Tốt

omo

/omo/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Austronesian (Micronesian) liên quan

Nghĩa Tiếng NauruTiếng TuamotuanTiếng PhrygiaNam Á nguyên thủyTiếng YangkaalHán-Tạng nguyên thủyTiếng Scythia
Nước ebok /ebɔk/ vai /wai/ /—/ *ɗaːk /ɗaːk/ ngogo /ŋoɡo/ /—/ ap /ap/
Lửa e /ʔe/ afi /afi/ /—/ *ʔuːs /ʔuːs/ ngida /ŋida/ *mey /mey/ ātar /aːtar/
Mặt trời ekwan /ekwan/ ra /ra/ /—/ *tŋiːʔ /tŋiːʔ/ wargu /waɾɡu/ *nəy /nəy/ hvar /xʷar/
Mặt trăng maraman /maraman/ marama /marama/ masê /maˈseː/ /—/ waldar /waldaɾ/ *s-la /s-la/ māh /maːh/
Sao edetong /edetoŋ/ fetū /feˈtuː/ /—/ /—/ thurara /t̪uɾaɾa/ *s-kar /s-kar/ star /staːr/
Mẹ inen /inen/ metua vahine /metua vahine/ mater /ˈmater/ *maʔ /maʔ/ ngama /ŋama/ *ma /ma/ mātar /maːtar/
Cha etongin /etongin/ metua tane /metua tane/ atas /aˈtas/ /—/ kanda /kanda/ *pa /pa/ pitar /pitar/
Tôi a /a/ au /au/ az /az/ *ʔaɲ /ʔaɲ/ ngada /ŋada/ *ŋa /ŋa/ azu /azu/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.