Kreyòl ayisyen

Tiếng Creole Haiti

French-based creole

Ngữ hệFrench-based creole Người nói~12M Chữ viếtLatin Quốc giaHaiti, USA Ngôn ngữ chính thứcHaiti Mức độ sống cònsafe ISO 639-3hat

Tiếng Creole Haiti có từ vựng gốc Pháp với các mô hình ngữ pháp nền tảng Tây Phi.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Creole Haiti

Nước

dlo

/dlo/

Lửa

dife

/dife/

Mặt trời

solèy

/sɔlɛj/

Mặt trăng

lalin

/lalin/

Mẹ

manman

/mɑ̃mɑ̃/

Cha

papa

/papa/

Ăn

manje

/mɑ̃ʒe/

Uống

bwè

/bwɛ/

Yêu

lanmou

/lɑ̃mu/

Tim

/kɛ/

Cây

pyebwa

/pjebwa/

Nhà

kay

/kaj/

Chó

chen

/ʃɛ̃/

Mèo

chat

/ʃat/

Tay

men

/mɛ̃/

Mắt

je

/ʒe/

Xin chào

bonjou

/bɔ̃ʒu/

Cảm ơn

mèsi

/mɛsi/

Một

youn

/jun/

Tốt

bon

/bɔ̃/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ French-based creole liên quan

Nghĩa Tiếng Creole HaitiTiếng Creole GuadeloupeTiếng Creole RéunionTiếng Creole Seychellestiếng Creole MauritiusTiếng PhápTiếng Pháp (châu Phi)
Nước dlo /dlo/ dlo /dlo/ dlo /dlo/ delo /delo/ dilo /dilo/ eau /o/ eau /o/
Lửa dife /dife/ difé /dife/ dofé /dofe/ dife /dife/ dife /dife/ feu /fø/ feu /fø/
Mặt trời solèy /sɔlɛj/ solèy /solɛj/ soley /solej/ soley /solej/ soley /solej/ soleil /sɔlɛj/ soleil /sɔlɛj/
Mặt trăng lalin /lalin/ lalin /lalin/ lalinn /lalin/ lalin /lalin/ lalinn /lalin/ lune /lyn/ lune /lyn/
Mẹ manman /mɑ̃mɑ̃/ manman /mãmã/ manmon /mãmõ/ manman /mãmã/ mama /mama/ mère /mɛʁ/ mère /mɛʁ/
Cha papa /papa/ papa /papa/ papa /papa/ papa /papa/ papa /papa/ père /pɛʁ/ père /pɛʁ/
Ăn manje /mɑ̃ʒe/ manjé /mãʒe/ manz /mãz/ manze /mãze/ manze /mãze/ manger /mɑ̃ʒe/ manger /mɑ̃ʒe/
Uống bwè /bwɛ/ bwè /bwɛ/ bwar /bwaʁ/ bwar /bwaʁ/ bwar /bwaɾ/ boire /bwaʁ/ boire /bwaʁ/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Creole Haiti
Mwen vle eseye kostim ke m nan yon boutik anfas otèl la
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.