Nāhuatl

Tiếng Nahuatl cổ điển

Ngữ hệ Uto-Aztec (nhánh Nahua) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệNgữ hệ Uto-Aztec (nhánh Nahua) Người nóiđã tuyệt chủng (hiện đại ngôn ngữ hậu duệ) Chữ viếtchữ tượng hình Aztec, Latin (thời thuộc địa) Quốc giaĐế quốc Aztec (miền trung Mexico) Ngôn ngữ chính thứcĐế quốc Aztec Mức độ sống cònđã tuyệt chủng ISO 639-3nci

Còn gọi là: Classical Nahuatl, Aztec

Tiếng Nahuatl cổ điển là ngôn ngữ của Đế quốc Aztec và nền văn hóa cao Trung Mỹ. Giàu thơ ca, triết học và hành chính, nó đã đóng góp các từ như chocolate, tomato và avocado cho ngôn ngữ thế giới.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Nahuatl cổ điển

Nước

ātl

/aːtɬ/

Lửa

tlētl

/tɬeːtɬ/

Mặt trời

tōnatiuh

/toːnatiw/

Mặt trăng

mētztli

/meːtstɬi/

Sao

cītlālin

/siːˈtlaːlin/

Mẹ

nāntli

/naːntɬi/

Cha

tahtli

/tahtɬi/

Tôi

nehhuātl

/neʔˈwaːtɬ/

Bạn

tehhuātl

/teʔˈwaːtɬ/

Tên

tōcāitl

/toːˈkaːitɬ/

Mắt

īxtli

/iːʃtɬi/

Tay

māitl

/maːitɬ/

Tim

yōllōtl

/joːlːoːtɬ/

Yêu

tlazōhtla

/tɬasoːhtɬa/

Cây

cuahuitl

/kʷawitɬ/

Nhà

calli

/kalːi/

Chó

itzcuīntli

/itskʷiːntɬi/

Mèo

mīztōn

/miːstoːn/

Ăn

tlacua

/tɬakʷa/

Uống

ātli

/aːtɬi/

Một

/seː/

Hai

ōme

/ˈoːme/

Xin chào

niltze

/niltse/

Cảm ơn

tlazōhcāmati

/tɬasoːhkaːmati/

Tốt

cualli

/kʷalːi/

Chim cu cu

metlapīltetzotzontzin

/metɬapiːltetsotsoˈtsontsin/

Máy tính

nepōhualtzintzin

/nepoːwalˈtsintsin/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Uto-Aztecan (Nahuan) liên quan

Nghĩa Tiếng Nahuatl cổ điểnTiếng Nahuatl GuerreroTiếng Nahuatl Huasteca TrungTiếng Nahuatl Huasteca TâyTiếng Nahuatl Huasteca ĐôngTiếng Nahuatl Eo ĐấtTiếng Nawat
Nước ātl /aːtɬ/ atl /atɬ/ atl /atɬ/ atl /atɬ/ atl /atɬ/ ahtli /aʔtli/ at /at/
Lửa tlētl /tɬeːtɬ/ tletl /tɬetɬ/ tlitl /tɬitɬ/ tlitl /tɬitɬ/ tlitl /tɬitɬ/ tit /tit/ tit /tit/
Mặt trời tōnatiuh /toːnatiw/ tonatih /tonatih/ tonati /tonati/ tonati /tonati/ tonatih /tonatih/ tonal /tonal/ tunal /tunal/
Mặt trăng mētztli /meːtstɬi/ metztli /metstɬi/ metztli /metstɬi/ metztli /metstɬi/ metztli /metstɬi/ metz /mets/ metsti /metsti/
Sao cītlālin /siːˈtlaːlin/ sitlalin /siˈtlalin/ sitlalij /siˈtlalih/ sitlalij /siˈtlalih/ sitlalij /siˈtlalih/ sitlalin /siˈtlalin/ sital /ˈsital/
Mẹ nāntli /naːntɬi/ nanan /nanan/ nana /nana/ nana /nana/ mama /mama/ nan /nan/ nan /nan/
Cha tahtli /tahtɬi/ tatah /tatah/ tata /tata/ tata /tata/ tata /tata/ tat /tat/ tat /tat/
Tôi nehhuātl /neʔˈwaːtɬ/ nejua /neˈwa/ na /na/ na /na/ na /na/ naja /ˈnaha/ naja /ˈnaha/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Nahuatl cổ điển
Nehuātl nicnequi nicyecoa in tilmahtli ‌in oniquittac īpan cē teopōuhcalli tlaīxpan in cochicalli
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.