Nāhuatl

Tiếng Nahuatl cổ điển

Uto-Aztecan (Nahuan) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệUto-Aztecan (Nahuan) Người nóiExtinct (modern descendants) Chữ viếtAztec pictographs, Latin (colonial) Quốc giaAztec Empire (central Mexico) Ngôn ngữ chính thứcAztec Empire Mức độ sống cònextinct ISO 639-3nci

Còn gọi là: Classical Nahuatl, Aztec

Tiếng Nahuatl cổ điển là ngôn ngữ của Đế quốc Aztec và nền văn hóa cao Trung Mỹ. Giàu thơ ca, triết học và hành chính, nó đã đóng góp các từ như chocolate, tomato và avocado cho ngôn ngữ thế giới.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Nahuatl cổ điển

Nước

ātl

/aːtɬ/

Lửa

tlētl

/tɬeːtɬ/

Mặt trời

tōnatiuh

/toːnatiw/

Mặt trăng

mētztli

/meːtstɬi/

Mẹ

nāntli

/naːntɬi/

Cha

tāhtli

/taːtɬi/

Ăn

tlacua

/tɬakʷa/

Uống

ātli

/aːtɬi/

Yêu

tlazōhtla

/tɬasoːhtɬa/

Tim

yōllōtl

/joːlːoːtɬ/

Cây

cuahuitl

/kʷawitɬ/

Nhà

calli

/kalːi/

Chó

itzcuīntli

/itskʷiːntɬi/

Mèo

mīztōn

/miːstoːn/

Tay

māitl

/maːitɬ/

Mắt

īxtli

/iːʃtɬi/

Xin chào

niltze

/niltse/

Cảm ơn

tlazōhcāmati

/tɬasoːhkaːmati/

Một

/seː/

Tốt

cualli

/kʷalːi/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Uto-Aztecan (Nahuan) liên quan

Nghĩa Tiếng Nahuatl cổ điểnTiếng Nahuatl Huasteca TrungTiếng Nahuatl Huasteca TâyTiếng Nahuatl GuerreroTiếng Nahuatl Huasteca ĐôngTiếng Nahuatl Eo ĐấtTiếng Nawat
Nước ātl /aːtɬ/ atl /atɬ/ atl /atɬ/ atl /atɬ/ atl /atɬ/ ahtli /aʔtli/ at /at/
Lửa tlētl /tɬeːtɬ/ tlitl /tɬitɬ/ tlitl /tɬitɬ/ tletl /tɬetɬ/ titl /titɬ/ tit /tit/ tit /tit/
Mặt trời tōnatiuh /toːnatiw/ tonati /tonati/ tonati /tonati/ tonatih /tonatih/ tonatih /tonatih/ tonal /tonal/ tunal /tunal/
Mặt trăng mētztli /meːtstɬi/ metztli /metstɬi/ metztli /metstɬi/ metztli /metstɬi/ metztli /metstɬi/ metz /mets/ metsti /metsti/
Mẹ nāntli /naːntɬi/ nana /nana/ nana /nana/ nanan /nanan/ mama /mama/ nan /nan/ nan /nan/
Cha tāhtli /taːtɬi/ tata /tata/ tata /tata/ tatah /tatah/ tata /tata/ tat /tat/ tat /tat/
Ăn tlacua /tɬakʷa/ tlacua /tɬakʷa/ tlacua /tɬakʷa/ tlakua /tɬakʷa/ tlacua /tɬakʷa/ tacua /takʷa/ takwa /takwa/
Uống ātli /aːtɬi/ atli /atɬi/ atli /atɬi/ atli /atɬi/ atli /atɬi/ ati /ati/ ati /ati/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Nahuatl cổ điển
Nehuātl nicnequi nicyecoa in tilmahtli ‌in oniquittac īpan cē teopōuhcalli tlaīxpan in cochicalli
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.