ᐃᓄᒃᑎᑐᑦ

Tiếng Inuktitut

Eskimo-Aleut

Ngữ hệEskimo-Aleut Người nói~35K Chữ viếtÂm tiết thổ dân Canada/Latin Quốc giaCanada (Nunavut) Ngôn ngữ chính thứcNunavut Mức độ sống còndễ bị tổn thương ISO 639-3iku

Còn gọi là: Inuktitut

Tiếng Inuktitut là ngôn ngữ đa tổng hợp được viết bằng cả Âm tiết tự Thổ dân Canada và chữ Latin.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Inuktitut

Nước

ᐃᒪᖅ

/imaq/

Lửa

ᐃᑯᒪ

/ikuma/

Mặt trời

ᓯᕿᓂᖅ

/siqiniq/

Mặt trăng

ᑕᖅᑭᖅ

/taqːiq/

Sao

ᐅᓪᓗᕆᐊᖅ

/ulˈluːriaq/

Mẹ

ᐊᓈᓇ

/anaːna/

Cha

ᐊᑖᑕ

/ataːta/

Tôi

ᐅᕙᖓ

/uˈvaŋa/

Bạn

ᐃᕝᕕᑦ

/ivːit/

Tên

ᐊᑎᖅ

/aˈtiq/

Mắt

ᐃᔨ

/iji/

Tay

ᐊᒡᒑᖅ

/aɡːaːq/

Tim

ᐆᒻᒪᑦ

/uːmːat/

Yêu

ᓇᒡᓕᒍᓱᒃ-

/naɡliɡusuk/

Cây

ᓇᐹᖅᑐᖅ

/napaːqtuq/

Nhà

ᐃᒡᓗ

/iɡlu/

Chó

ᕿᒻᒥᖅ

/qimːiq/

Mèo

ᐱᓯᒃᑎ

/pisikti/

Ăn

ᓂᕆ-

/niʁi/

Uống

ᐃᒥᖅ-

/imiq/

Một

ᐊᑕᐅᓯᖅ

/atausiq/

Hai

ᒪᕐᕈᒃ

/mɑˈruːk/

Xin chào

ᐊᐃ

/aj/

Cảm ơn

ᓇᑯᕐᒦᒃ

/nakuʁmiːk/

Tốt

ᐱᐅᔪᖅ

/piujuq/

Máy tính

ᖃᕋᓴᐅᔭᖅ

/qaʁasaujaq/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Eskimo-Aleut liên quan

Nghĩa Tiếng InuktitutTiếng InupiaqTiếng GreenlandTiếng Yupik Trung AlaskaTiếng TuvaluTiếng BrahuiTiếng Māori Quần đảo Cook
Nước ᐃᒪᖅ /imaq/ imiq /imiq/ imeq /imeq/ meq /meq/ vai /vai/ دیر /diːɾ/ vai /vai/
Lửa ᐃᑯᒪ /ikuma/ igniq /iɡniq/ ikuallaq /ikuaɬːaq/ keneq /keneq/ afi /afi/ کاہا /kaha/ ahi /ahi/
Mặt trời ᓯᕿᓂᖅ /siqiniq/ siqiñiq /siqiɲiq/ seqineq /seqineq/ akerta /akerta/ laa /laː/ دے /deː/ /raː/
Mặt trăng ᑕᖅᑭᖅ /taqːiq/ tatqiq /tatqiq/ qaammat /qaːmːat/ iraluq /iraluq/ masina /masina/ ماہ /mah/ marama /marama/
Sao ᐅᓪᓗᕆᐊᖅ /ulˈluːriaq/ uvluġiaq /uvluʁiaq/ ulloriaq /uɬːɔʁiaq/ agyaq /aɣjaq/ fetū /feˈtuː/ استار /isˈtaːr/ etū /eˈtuː/
Mẹ ᐊᓈᓇ /anaːna/ aaka /aːka/ anaana /anaːna/ aana /aːna/ maatua /maːtua/ لمّا /lumːaː/ māmā /maːmaː/
Cha ᐊᑖᑕ /ataːta/ aapa /aːpa/ ataata /ataːta/ ata /ata/ tamana /tamana/ باوا /baːwaː/ pāpā /paːpaː/
Tôi ᐅᕙᖓ /uˈvaŋa/ uvaŋa /uvaŋa/ uanga /uaŋa/ wiinga /wiːŋa/ au /au/ ای /iː/ au /au/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Inuktitut
ᐅᕙᖓ ᑐᔪᕐᒥᕕᒃ ᓴᓂᐊᓂ ᓂᐅᕕᕐᕕᒥ ᑕᑯᔭᕋ ᐊᑎᒋᒃ ᐊᑎᓯᒪᓂᐊᕐᓗᒍ
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.