Bahnar

Tiếng Ba Na

Nam Á

Ngữ hệNam Á Người nói~250K Chữ viếtLatin Quốc giaViệt Nam Ngôn ngữ chính thứcKhông (tiếng Việt là ngôn ngữ chính thức duy nhất) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3bdq

Tiếng Ba Na (tự gọi là Bahnar) là một ngôn ngữ Ba Na thuộc ngữ hệ Môn-Khmer (Nam Á), được khoảng 250.000 người sử dụng ở Tây Nguyên Việt Nam (các tỉnh Gia Lai, Kon Tum) và một số ít dân cư ở Campuchia. Tiếng Ba Na trong lịch sử là ngôn ngữ Ba Na có uy tín nhất và là ngôn ngữ Môn-Khmer đầu tiên ngoài tiếng Việt được xây dựng chữ viết Latinh — do các nhà truyền giáo Công giáo Pháp soạn thảo vào những năm 1860 cho các tài liệu tôn giáo Công giáo. Người Ba Na là một trong những dân tộc thiểu số chủ yếu ở Tây Nguyên Việt Nam, với những truyền thống văn hóa bao gồm kiến trúc nhà rông cộng đồng Ba Na công phu và truyền thống âm nhạc cồng chiêng đã được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể. Cộng đồng Ba Na đã sống sót qua Chiến tranh Việt Nam, vốn làm gián đoạn đáng kể văn hóa dân tộc thiểu số Tây Nguyên, và đã chứng kiến sự phục hồi hậu chiến thông qua các chương trình giáo dục song ngữ.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Ba Na

Nước

dak

/dak/

Lửa

unh

/uɲ/

Mặt trời

mat trơ

/mat trə/

Mặt trăng

khe

/kʰe/

Sao

hmang

/hmaːŋ/

Mẹ

mei

/mei/

Cha

/bə/

Tôi

inh

/iɲ/

Bạn

ih

/ʔih/

Tên

anĕ

/anɛ/

Mắt

mat

/mat/

Tay

ti

/ti/

Tim

blei

/blei/

Yêu

rơngư

/rəŋɨ/

Cây

lông

/loŋ/

Nhà

hnam

/hnam/

Chó

cho

/tʃo/

Mèo

miao

/miao/

Ăn

sa

/sa/

Uống

ngoah

/ŋoah/

Một

minh

/miɲ/

Hai

bar

/ɓaːr/

Xin chào

ô

/o/

Cảm ơn

kơbi

/kəbi/

Tốt

ling

/liŋ/

Chim cu cu

jɛːt

/jɛːt/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Austroasiatic liên quan

Nghĩa Tiếng Ba NaTiếng Bru ĐôngTiếng KuayTiếng MườngTiếng MlabriTiếng Môn cổTiếng Khmer Bắc
Nước dak /dak/ daak /daːk/ ɗaːʔ /ɗaʔ/ đác /ɗaːk/ om /om/ ဍာက် /ɗaːk/ ទឹក /tək/
Lửa unh /uɲ/ oih /ʔoiʔ/ fəj /fəj/ lửa /lɨə/ ʔus /ʔus/ ပ်ၟ /pmaʔ/ ភ្លើង /pʰlɤːŋ/
Mặt trời mat trơ /mat trə/ mat plei /mat plei/ tʰaj /tʰaj/ mặt côi /mət koːi/ ŋay /ŋai/ တ္ၚဲ /tŋai/ ថ្ងៃ /tŋai/
Mặt trăng khe /kʰe/ kasai /kasai/ luəŋ /luəŋ/ rằng /raŋ/ thel /tʰel/ ဂျိုၚ် /klɔŋ/ ខែ /kʰae/
Sao hmang /hmaːŋ/ mansơ /mənsɤ/ simʔaang /simʔaːŋ/ sao /saːw/ smaːŋ /smaːŋ/ ကၟာဲ /həmoa/ ផ្កាយ /pkaːj/
Mẹ mei /mei/ amey /amej/ /mə/ mệ /meː/ mɛʔ /mɛʔ/ မိ /mi/ ម៉ែ /maɛ/
Cha /bə/ amung /amuŋ/ /pə/ bố /bo/ paʔ /paʔ/ /pʰɛʔ/ ប៉ា /paː/
Tôi inh /iɲ/ cứq /kɯʔ/ /ʔaɲ/ tôi /toj/ oh /ʔoh/ အဲ /ʔua/ អញ /ʔaɲ/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.