Kuy

Tiếng Kuay

Austroasiatic (Katuic)

Ngữ hệAustroasiatic (Katuic) Người nóiapproximately 450,000-500,000 (2005-2006): ~300,000 in Thailand, ~64,000 in Laos, ~15,500 Chữ viếtNo traditional native script. The language is written using Thai alpha Ngôn ngữ chính thứcNo official status; Kuy is used in some schools in Cambodia but has no official recognition in Thailand or Laos. The dominant offi

Các nguồn đã tham khảo: Ethnologue (số lượng người nói, vị thế chính thức), Glottolog (phân loại, phân bố địa lý), Wikipedia (kho âm vị, tên tự gọi), SIL International (phác thảo ngữ pháp, tài liệu âm vị học), Omniglot (số đếm, hệ thống chữ viết), Luận văn Thạc sĩ Gehrmann 2016 (phân loại nhóm Katu Tây), Huffman Katuic Audio Archives (chuyển ghi từ vựng), danh sách Swadesh Nam Á trên Wiktionary, và công trình của Diffloth về từ vựng Kuay (từ nguyên). Trung tâm địa lý: Preah Vihear P [Provisional - limited documentation; readings pending native-speaker verification.]

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Kuay

Nước

ɗaːʔ

/ɗaʔ/

Lửa

fəj

/fəj/

Mặt trời

tʰaj

/tʰaj/

Mặt trăng

luəŋ

/luəŋ/

Mẹ

/mə/

Cha

/pə/

Ăn

sap

/sap/

Uống

suəm

/suəm/

Yêu

phɯ

/pʰɯ/

Tim

chlaj

/tʂlaj/

Cây

ʔəŋ

/ʔəŋ/

Nhà

pno

/pno/

Chó

sŋaːʔ

/ŋaʔ/

Mèo

chhlɔːk

/tʂɔk/

Tay

təy

/təj/

Mắt

mɜ̤t

/mɜt/

Xin chào

sabaaj

/sabaːj/

Cảm ơn

khɔp

/kʰɔp/

Một

mṳːy

/muj/

Tốt

ɟɔ

/dʑɔ/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Austroasiatic (Katuic) liên quan

Nghĩa Tiếng KuayTiếng MônTiếng Việt (Chữ Nôm)Tiếng MruTiếng Situ rGyalrongtiếng Khmer BắcTiếng Môn cổ
Nước ɗaːʔ /ɗaʔ/ ဍာ် /ɗaʔ/ /nɨək/ o /ɔ/ tʃʰu /tʃʰu/ ទឹក /tək/ ဍာ် /ɗaːk/
Lửa fəj /fəj/ ပၟတ် /pəmɔʔ/ 𤏬 /lɨə/ mai wa /mɑɪ wɑ/ /mə/ ភ្លើង /pʰlɤːŋ/ ပ်ၟ /pmaʔ/
Mặt trời tʰaj /tʰaj/ တ္ၚဲ /tŋoa/ 𩈘𡗶 /mət tɤj/ thum /θum/ niʂ /niʂ/ ថ្ងៃ /tŋai/ တ္ၚဲ /tŋai/
Mặt trăng luəŋ /luəŋ/ ဂိတု /kətoa/ 𩈘𢁑 /mət taŋ/ la /lə/ zla /zlɑ/ ខែ /kʰae/ ဂျိုၚ် /klɔŋ/
Mẹ /mə/ မိ /mi/ 𡞕 /mɛ/ au /əʔu/ ma /mɑ/ ម៉ែ /maɛ/ ၚာ /ŋaː/
Cha /pə/ အပါ /ʔəpa/ 𤙗 /ɓo/ pa /pə/ /pə/ ប៉ា /paː/ /pʰɛʔ/
Ăn sap /sap/ ဂစုက် /caʔ/ 𫗒 /an/ tsa /tsɑ/ mə-za /mə.zɑ/ ស៊ី /siː/ စိ /tɕiʔ/
Uống suəm /suəm/ သုၚ် /soŋ/ /uəŋ/ kham /kʰɑm/ nə-tɕʰə-n /nə.tɕʰə.n/ ផឹក /pʰək/ သုက် /sok/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.