Kuy

Tiếng Kuay

Nam Á (nhánh Katu)

Ngữ hệNam Á (nhánh Katu) Người nói~450–500K Chữ viếtKhông có chữ viết bản địa truyền thống. Ngôn ngữ này được viết bằng bảng chữ cái Thái Ngôn ngữ chính thứcKhông có địa vị chính thức; tiếng Kuy được dùng ở một số trường học tại Campuchia nhưng không được công nhận chính thức ở Thái Lan hay Lào. Ngôn ngữ chính thức chiếm ưu thế

Tiếng Kuy (ISO 639-3: kdt), còn được viết là Kuay hoặc Kui, là một ngôn ngữ Katu miền Tây thuộc ngữ hệ Nam Á, được khoảng 450.000–500.000 người sử dụng ở đông bắc Thái Lan, bắc Campuchia và nam Lào. Ngôn ngữ này tạo thành một chuỗi phương ngữ gồm Kuuy, Kuay và một số biến thể khu vực; nhiều người nói đồng thời sử dụng tiếng Thái, Khmer hoặc Lào. Tiếng Kuy thường có trật tự SVO và hệ nguyên âm phong phú, đối lập cả trường độ lẫn kiểu phát âm căng, trong với kiểu lỏng, hà hơi; khác biệt thanh vực này cũng ảnh hưởng đến phụ âm và cao độ. Ngôn ngữ không có một hệ chữ truyền thống thống nhất và được viết tùy địa phương bằng chữ Thái, Khmer, Lào hoặc các chính tả cộng đồng dựa trên chữ Latinh, với quy ước khác nhau theo quốc gia và phương ngữ.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Kuay

Nước

ɗaːʔ

/ɗaʔ/

Lửa

fəj

/fəj/

Mặt trời

tʰaj

/tʰaj/

Mặt trăng

luəŋ

/luəŋ/

Sao

simʔaang

/simʔaːŋ/

Mẹ

/mə/

Cha

/pə/

Tôi

/ʔaɲ/

Bạn

may

/mɛː/

Tên

ngaan

/ŋaːn/

Mắt

mɜ̤t

/mɜt/

Tay

təy

/təj/

Tim

chlaj

/tʂlaj/

Yêu

phɯ

/pʰɯ/

Cây

ʔəŋ

/ʔəŋ/

Nhà

pno

/pno/

Chó

sŋaːʔ

/ŋaʔ/

Mèo

chhlɔːk

/tʂɔk/

Ăn

sap

/sap/

Uống

suəm

/suəm/

Một

mṳːy

/muj/

Hai

bar

/ɓaːr/

Xin chào

sabaaj

/sabaːj/

Cảm ơn

khɔp

/kʰɔp/

Tốt

ɟɔ

/dʑɔ/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Austroasiatic (Katuic) liên quan

Nghĩa Tiếng KuayTiếng MônTiếng Ba NaTiếng Khmer BắcTiếng MườngTiếng Môn cổTiếng Situ rGyalrong
Nước ɗaːʔ /ɗaʔ/ ဍာ် /ɗaʔ/ dak /dak/ ទឹក /tək/ đác /ɗaːk/ ဍာက် /ɗaːk/ tʃʰu /tʃʰu/
Lửa fəj /fəj/ ပၟတ် /pəmɔʔ/ unh /uɲ/ ភ្លើង /pʰlɤːŋ/ lửa /lɨə/ ပ်ၟ /pmaʔ/ /mə/
Mặt trời tʰaj /tʰaj/ တ္ၚဲ /tŋoa/ mat trơ /mat trə/ ថ្ងៃ /tŋai/ mặt côi /mət koːi/ တ္ၚဲ /tŋai/ niʂ /niʂ/
Mặt trăng luəŋ /luəŋ/ ဂိတု /kətoa/ khe /kʰe/ ខែ /kʰae/ rằng /raŋ/ ဂျိုၚ် /klɔŋ/ zla /zlɑ/
Sao simʔaang /simʔaːŋ/ ဟတဴ /hətɒ/ hmang /hmaːŋ/ ផ្កាយ /pkaːj/ sao /saːw/ ကၟာဲ /həmoa/ zgrɯ /zɡrɯ/
Mẹ /mə/ မိ /mi/ mei /mei/ ម៉ែ /maɛ/ mệ /meː/ မိ /mi/ ma /mɑ/
Cha /pə/ အပါ /ʔəpa/ /bə/ ប៉ា /paː/ bố /bo/ /pʰɛʔ/ /pə/
Tôi /ʔaɲ/ အဲ /ʔoa/ inh /iɲ/ អញ /ʔaɲ/ tôi /toj/ အဲ /ʔua/ nga /ŋa/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.