Mlabri

tiếng Mlabri

Austroasiatic (Khmuic)

Ngữ hệAustroasiatic (Khmuic) Người nói~400 Chữ viếtLatin / Thai Quốc giaThailand, Laos Ngôn ngữ chính thứcNo Mức độ sống cònseverely-endangered ISO 639-3mra

Tiếng Mlabri (Yumbri) là ngôn ngữ của tộc săn bắt-hái lượm cuối cùng ở Đông Nam Á — "Phi Tong Luang" (linh hồn lá vàng). Có khoảng 400 người nói; cả ngôn ngữ lẫn dân số đều cực kỳ nguy cấp.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong tiếng Mlabri

Nước

om

/om/

Lửa

ʔus

/ʔus/

Mặt trời

ŋay

/ŋai/

Mặt trăng

thel

/tʰel/

Mẹ

mɛʔ

/mɛʔ/

Cha

paʔ

/paʔ/

Ăn

ʔiʔ

/ʔiʔ/

Uống

ʔaa

/ʔaː/

Yêu

kraʔ

/kraʔ/

Tim

kɛm

/kɛm/

Cây

tɔn

/tɔn/

Nhà

tu

/tu/

Chó

cɛn

/tɕɛn/

Mèo

meo

/meo/

Tay

tiʔ

/tiʔ/

Mắt

mɔt

/mɔt/

Xin chào

hahɔ

/haho/

Cảm ơn

knɔŋ

/knoŋ/

Một

mɔy

/mɔi/

Tốt

laʔ

/laʔ/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Austroasiatic (Khmuic) liên quan

Nghĩa tiếng Mlabritiếng Khơ MúTiếng Palaung ShweTiếng Watiếng Khmer BắcTiếng MônTiếng Trung (Hán đại)
Nước om /om/ ɔm /ʔɔm/ ʔoːm /ʔoːm/ rom /rɔm/ ទឹក /tək/ ဍာ် /ɗaʔ/ /ɕiwiɪʔ/
Lửa ʔus /ʔus/ ʔus /ʔus/ ŋal /ŋal/ ngo /ŋo/ ភ្លើង /pʰlɤːŋ/ ပၟတ် /pəmɔʔ/ /huɑiʔ/
Mặt trời ŋay /ŋai/ maŋ /maŋ/ saŋi /saŋi/ cangaiʔ /tʃaŋaiʔ/ ថ្ងៃ /tŋai/ တ္ၚဲ /tŋoa/ /ȵit/
Mặt trăng thel /tʰel/ kee /keː/ kɨr /kɨr/ khaiʔ /kʰaiʔ/ ខែ /kʰae/ ဂိတု /kətoa/ /ŋiuɑt/
Mẹ mɛʔ /mɛʔ/ mɔɔʔ /mɔːʔ/ mɛʔ /mɛʔ/ yaʔ /jaʔ/ ម៉ែ /maɛ/ မိ /mi/ /muːʔ/
Cha paʔ /paʔ/ ʔaaʔ /ʔaːʔ/ paʔ /paʔ/ paiʔ /paiʔ/ ប៉ា /paː/ အပါ /ʔəpa/ /biuoʔ/
Ăn ʔiʔ /ʔiʔ/ caa /tʃaː/ cha /tʃa/ cha /tʃa/ ស៊ី /siː/ ဂစုက် /caʔ/ /ʑiək/
Uống ʔaa /ʔaː/ ɲɔɔp /ɲɔːp/ ʔoːk /ʔoːk/ ɔk /ɔk/ ផឹក /pʰək/ သုၚ် /soŋ/ /ʔiəm/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.