Mlabri

Tiếng Mlabri

Nam Á (Khmu)

Ngữ hệNam Á (Khmu) Người nói~400 Chữ viếtLatin / Thái Quốc giaThái Lan, Lào Ngôn ngữ chính thứcKhông Mức độ sống cònbị đe dọa nghiêm trọng ISO 639-3mra

Tiếng Mlabri (Yumbri) là ngôn ngữ của tộc săn bắt-hái lượm cuối cùng ở Đông Nam Á — "Phi Tong Luang" (linh hồn lá vàng). Có khoảng 400 người nói; cả ngôn ngữ lẫn dân số đều cực kỳ nguy cấp.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Mlabri

Nước

om

/om/

Lửa

ʔus

/ʔus/

Mặt trời

ŋay

/ŋai/

Mặt trăng

thel

/tʰel/

Sao

smaːŋ

/smaːŋ/

Mẹ

mɛʔ

/mɛʔ/

Cha

paʔ

/paʔ/

Tôi

oh

/ʔoh/

Bạn

meh

/meh/

Tên

cmɔh

/cmɔːh/

Mắt

mɔt

/mɔt/

Tay

tiʔ

/tiʔ/

Tim

kɛm

/kɛm/

Yêu

kraʔ

/kraʔ/

Cây

tɔn

/tɔn/

Nhà

tu

/tu/

Chó

cɛn

/tɕɛn/

Mèo

meo

/meo/

Ăn

ʔiʔ

/ʔiʔ/

Uống

ʔaa

/ʔaː/

Một

mɔy

/mɔi/

Hai

bɛr

/bɛːr/

Xin chào

hahɔ

/haho/

Cảm ơn

knɔŋ

/knoŋ/

Tốt

laʔ

/laʔ/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Austroasiatic (Khmuic) liên quan

Nghĩa Tiếng MlabriTiếng Khơ MúTiếng Palaung ShweTiếng Khmer BắcTiếng WaTiếng Môn cổTiếng Ba Na
Nước om /om/ ɔm /ʔɔm/ ʔoːm /ʔoːm/ ទឹក /tək/ rom /rɔm/ ဍာက် /ɗaːk/ dak /dak/
Lửa ʔus /ʔus/ ʔus /ʔus/ ŋal /ŋal/ ភ្លើង /pʰlɤːŋ/ ngo /ŋo/ ပ်ၟ /pmaʔ/ unh /uɲ/
Mặt trời ŋay /ŋai/ maŋ /maŋ/ saŋi /saŋi/ ថ្ងៃ /tŋai/ cangaiʔ /tʃaŋaiʔ/ တ္ၚဲ /tŋai/ mat trơ /mat trə/
Mặt trăng thel /tʰel/ kee /keː/ kɨr /kɨr/ ខែ /kʰae/ khaiʔ /kʰaiʔ/ ဂျိုၚ် /klɔŋ/ khe /kʰe/
Sao smaːŋ /smaːŋ/ sənʔaang /sənʔaːŋ/ hərngɔ /hərŋɔ/ ផ្កាយ /pkaːj/ si-ngai /səŋaɪ/ ကၟာဲ /həmoa/ hmang /hmaːŋ/
Mẹ mɛʔ /mɛʔ/ mɔɔʔ /mɔːʔ/ mɛʔ /mɛʔ/ ម៉ែ /maɛ/ yaʔ /jaʔ/ မိ /mi/ mei /mei/
Cha paʔ /paʔ/ ʔaaʔ /ʔaːʔ/ paʔ /paʔ/ ប៉ា /paː/ paiʔ /paiʔ/ /pʰɛʔ/ /bə/
Tôi oh /ʔoh/ /ʔoʔ/ ʔɔ /ʔɔ/ អញ /ʔaɲ/ ex /ʔɤ/ အဲ /ʔua/ inh /iɲ/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.