Шор тили

Tiếng Shor

ngữ hệ Turk (nhánh Siberia)

Ngữ hệngữ hệ Turk (nhánh Siberia) Người nói~2.8K L1 (tiếng mẹ đẻ) Chữ viếtChữ Kirin (bảng chữ cái hiện đại 38 chữ cái, có thêm ký tự riêng) Ngôn ngữ chính thứcKhông chính thức; được giảng dạy tại phân hiệu Novokuznetsk của Đại học Quốc gia Kemerovo

Tiếng Shor (ISO 639-3: cjs) là một ngôn ngữ Turk Nam Siberia bị đe dọa nghiêm trọng, được sử dụng tại vùng Núi Shoria ở phía nam tỉnh Kemerovo, Nga. Một số liệu năm 2010 được trích dẫn rộng rãi ghi nhận khoảng 2.800 người nói, ít hơn nhiều so với dân số Shor, và việc truyền ngôn ngữ giữa các thế hệ rất yếu. Ngôn ngữ này có hai phương ngữ chính là Mrassu và Kondoma, thuộc loại hình chắp dính, có hài hòa nguyên âm và trật tự cơ bản chủ ngữ–tân ngữ–động từ. Tiếng Shor dùng chính tả Kirin; truyền thống chữ viết bị gián đoạn từ năm 1942 đến 1988, nhưng sau đó đã được phục hồi và hiện được giảng dạy cũng như xuất bản trong một số môi trường giáo dục và văn hóa hạn chế.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Shor

Nước

су

/su/

Lửa

от

/ot/

Mặt trời

кӱн

/kʉn/

Mặt trăng

ай

/aj/

Sao

чылтыс

/tʃɯltɯs/

Mẹ

эне

/ene/

Cha

ада

/ɑdɑ/

Tôi

мен

/men/

Bạn

сен

/sen/

Tên

ат

/at/

Mắt

қарақ

/qɑrɑq/

Tay

қол

/qol/

Tim

чӱрек

/tʃʉrek/

Yêu

сӱве

/sʉve/

Cây

ағаш

/ɑɣɑʃ/

Nhà

ӧй

/øj/

Chó

адай

/ɑdɑj/

Mèo

мъскъ

/mɯsqɯ/

Ăn

чии

/tʃiː/

Uống

иш

/iʃ/

Một

пир

/pir/

Hai

ийги

/ijɡi/

Xin chào

сәләм

/sæləm/

Cảm ơn

рахмат

/rɑxmɑt/

Tốt

чақшы

/tʃɑqʃɯ/

Chim cu cu

кӧӧк

/køːk/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Turkic (Siberian) liên quan

Nghĩa Tiếng ShorTiếng KyrgyzTiếng AltaiTiếng TofaTiếng NogaiTiếng KarakhanidTiếng Khakas
Nước су /su/ суу /suː/ суу /suː/ суғ /suɣ/ сув /suv/ suw /suw/ суғ /suɣ/
Lửa от /ot/ от /ot/ от /ot/ от /ot/ от /ot/ ot /ot/ от /ot/
Mặt trời кӱн /kʉn/ күн /kyn/ кӱн /kyn/ хүн /xyn/ күн /kyn/ kün /kyn/ кӱн /kyn/
Mặt trăng ай /aj/ ай /ɑj/ ай /aj/ ай /aj/ ай /aj/ ay /aj/ ай /aj/
Sao чылтыс /tʃɯltɯs/ жылдыз /dʒɯɫˈdɯz/ јылдыс /dʲɯlˈdɯs/ сылдыс /sɯldɯs/ юлдыз /juldɯz/ yultuz /jultuz/ чылтыс /tʃɯlˈtɯs/
Mẹ эне /ene/ эне /ene/ эне /ene/ ийе /ije/ ана /ana/ ana /ana/ иҷе /idʑe/
Cha ада /ɑdɑ/ ата /ɑtɑ/ ада /ada/ ача /atʃa/ атай /ataj/ ata /ata/ паба /paba/
Tôi мен /men/ мен /men/ мен /men/ мен /men/ мен /men/ men /men/ мин /min/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.