تركي

tiếng Karakhanid

Turkic (Karluk) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệTurkic (Karluk) Người nóiExtinct (~9th-13th c. CE) Chữ viếtArabic / Old Uyghur Quốc giaKarakhanid Khanate (Central Asia, modern Xinjiang/Kyrgyzstan/Uzbekistan) Ngôn ngữ chính thứcKarakhanid Khanate Mức độ sống cònextinct ISO 639-3xqa

Tiếng Karakhanid (cũng gọi là Uyghur cổ, Khākānī Türk) là tiếng Turk văn học của thế kỷ 11–13, được lưu giữ trong "Dīwān Lughāt al-Turk" của Mahmud al-Kashgari (1072) — một trong những từ điển so sánh sớm nhất — và "Kutadgu Bilig" của Yūsuf Khāṣṣ Ḥājib. Là tổ tiên của tiếng Uyghur và Uzbek hiện đại.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong tiếng Karakhanid

Nước

suw

/suw/

Lửa

ot

/ot/

Mặt trời

kün

/kyn/

Mặt trăng

ay

/aj/

Mẹ

ana

/ana/

Cha

ata

/ata/

Ăn

yi-

/ji/

Uống

ič-

/itʃ/

Yêu

sevgü

/sevɡy/

Tim

yürek

/jyrek/

Cây

ığač

/ɯɣatʃ/

Nhà

ev

/ev/

Chó

it

/it/

Mèo

piši

/piʃi/

Tay

qol

/qol/

Mắt

köz

/køz/

Xin chào

salām

/salaːm/

Cảm ơn

tabug

/tabuɡ/

Một

bir

/bir/

Tốt

yaqšı

/jaqʃɯ/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Turkic (Karluk) liên quan

Nghĩa tiếng KarakhanidTiếng Azerbaijan Namtiếng Karachay-Balkartiếng KarakalpakTiếng KumykTiếng NogaiTiếng Qashqai
Nước suw /suw/ سو /su/ суу /suw/ suw /suw/ сув /suv/ сув /suv/ su /su/
Lửa ot /ot/ اوْد /od/ от /ot/ ot /ot/ от /ot/ от /ot/ od /od/
Mặt trời kün /kyn/ گۆنش /ɡyneʃ/ кюн /kyn/ kún /kyn/ гюн /ɡyn/ күн /kyn/ gün /ɟyn/
Mặt trăng ay /aj/ آی /aj/ ай /aj/ ay /aj/ ай /aj/ ай /aj/ ay /aj/
Mẹ ana /ana/ آنا /ana/ ана /ana/ ana /ana/ ана /ana/ ана /ana/ ana /ana/
Cha ata /ata/ آتا /ata/ ата /ata/ ata /ata/ ата /ata/ атай /ataj/ ata /ata/
Ăn yi- /ji/ یئمک /jemæk/ ашаргъа /aʃarʁa/ jew /ʒew/ ашамакъ /aʃamaq/ аш /aʃ/ yemek /jeˈmæc/
Uống ič- /itʃ/ ایچمک /itʃmæk/ ичерге /itʃerɡe/ ishiw /iʃiw/ ичмек /itʃmek/ иш /iʃ/ içmek /itʃˈmæc/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.