Western Yugur

Yugur Tây

ngữ hệ Turk (nhánh Siberia)

Ngữ hệngữ hệ Turk (nhánh Siberia) Người nói~3.6–5K L1 (tiếng mẹ đẻ) (cực kỳ nguy cấp) Chữ viếtKhông có chữ viết theo truyền thống bản địa; giới học thuật dùng chữ Latinh phiên âm (Roos 2000). Người nói thường đọc/viết bằng tiếng Trung. Ngôn ngữ chính thứcKhông chính thức; ngôn ngữ vùng/thiểu số ở Trung Quốc không có địa vị chính thức

Tiếng Yugur Tây, còn gọi là Yugur Saryg, là một ngôn ngữ Turk Siberia được khoảng 3.600–5.000 người Yugur sử dụng tại huyện tự trị dân tộc Yugur Túc Nam, tỉnh Cam Túc, Trung Quốc. Về phả hệ, nó không liên quan đến tiếng Yugur Đông thuộc ngữ hệ Mông Cổ do một bộ phận khác của cùng dân tộc sử dụng, đồng thời cũng khác tiếng Uyghur hiện đại. Tiếng Yugur Tây là ngôn ngữ chắp dính, thường có trật tự SOV, bảo tồn một số đặc điểm Turk cổ đồng thời cho thấy ảnh hưởng của quá trình tiếp xúc lâu dài với các ngôn ngữ Mông Cổ, tiếng Tạng và tiếng Hán. Ngôn ngữ này không có chuẩn chữ viết bản địa được dùng rộng rãi; các công trình học thuật dùng lối chuyển tự Latinh, còn người nói thường đọc viết bằng tiếng Hán. Sự truyền dạy giữa các thế hệ đang suy yếu, vì vậy ngôn ngữ được xếp vào tình trạng bị đe dọa hoặc đang chuyển đổi.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Yugur Tây

Nước

su

/su/

Lửa

ot

/ot/

Mặt trời

kün

/kʰyn/

Mặt trăng

aj

/aj/

Sao

yiltus

/jɯltɯs/

Mẹ

ana

/ana/

Cha

ata

/ata/

Tôi

men

/men/

Bạn

sen

/sen/

Tên

at

/at/

Mắt

kez

/kez/

Tay

ɨlɨɣ

/ɯlɯɣ/

Tim

jörek

/jørek/

Yêu

/—/

Cây

terik

/terik/

Nhà

/jy/

Chó

əʂt

/ɯʂt/

Mèo

/—/

Ăn

ji

/ji/

Uống

ɨš

/ɯʃ/

Một

per

/pɪr/

Hai

šigɨ

/ʃiɣɯ/

Xin chào

/—/

Cảm ơn

/—/

Tốt

yaş

/jɑʂ/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Turkic (Siberian) liên quan

Nghĩa Yugur TâyTiếng TofaTiếng KarakhanidTiền Turk ngữTiếng Turk cổTiếng NogaiTiếng Kumyk
Nước su /su/ суғ /suɣ/ suw /suw/ *sub /sub/ 𐰽𐰆𐰉 /sub/ сув /suv/ сув /suv/
Lửa ot /ot/ от /ot/ ot /ot/ *ōt /ōt/ 𐰆𐱃 /ot/ от /ot/ от /ot/
Mặt trời kün /kʰyn/ хүн /xyn/ kün /kyn/ *kün /kün/ 𐰚𐰰𐰣 /kyn/ күн /kyn/ гюн /ɡyn/
Mặt trăng aj /aj/ ай /aj/ ay /aj/ *āń /āń/ 𐰀𐰖 /aj/ ай /aj/ ай /aj/
Sao yiltus /jɯltɯs/ сылдыс /sɯldɯs/ yultuz /jultuz/ *jultuz /jultuz/ 𐰖𐰆𐰞𐱃𐰆𐰕 /jultuz/ юлдыз /juldɯz/ юлдуз /julduz/
Mẹ ana /ana/ ийе /ije/ ana /ana/ *ana /ana/ 𐰜𐰏 /øɡ/ ана /ana/ ана /ana/
Cha ata /ata/ ача /atʃa/ ata /ata/ *ata /ata/ 𐰴𐰭 /qaŋ/ атай /ataj/ ата /ata/
Tôi men /men/ мен /men/ men /men/ *ben /ben/ 𐰋𐰤 /ben/ мен /men/ мен /men/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.