Буряад хэлэн

Tiếng Buryat

Mongolic

Ngữ hệMongolic Người nóiapproximately 440,000 native speakers (2017-2020); 353,113 reported in Russia 2002 census Chữ viếtCyrillic alphabet based on Russian script with three additional letter Ngôn ngữ chính thứcOfficial language in the Republic of Buryatia, Russia; former official language in Ust-Orda Buryatia and Aga Buryatia autonomous o

Nguồn chính: bài viết Wikipedia về tiếng Buryat, các thể loại tiếng Buryat trên Wiktionary, UCLA Phonetics Lab Archive (BXM), cơ sở dữ liệu Glottolog, trang bảng chữ cái Buryat của Omniglot, Britannica, các nguồn học thuật chuyên ngành bao gồm chương về các ngôn ngữ Mông Cổ của Skribnik. Trung tâm địa lý: Ulan-Ude (thủ phủ của Buryatia) tại 51,8408°B 107,6081°Đ. Độ tin cậy của từ vựng: cao đối với các từ cốt lõi (được chứng thực trong nhiều nguồn); trung bình đối với các phiên âm IPA (suy ra từ hệ thống âm vị học tiếng Buryat: kho nguyên âm /i

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Buryat

Nước

ус

/us/

Lửa

гал

/ɡɑl/

Mặt trời

нара

/nɑrɑ/

Mặt trăng

һара

/hɑrɑ/

Mẹ

эжэ

/edʒə/

Cha

аба

/ɑbɑ/

Ăn

идэхэ

/ideχe/

Uống

уух

/uːx/

Yêu

дура

/durɑ/

Tim

хүрэг

/xʉrəɡ/

Cây

модон

/mɔdɔn/

Nhà

байшаан

/bɑjʃɑːn/

Chó

нохой

/nɔxɔj/

Mèo

урхай

/ʊrxɑj/

Tay

гараа

/ɡɑrɑː/

Mắt

сэргэ

/sərɡə/

Xin chào

сайн байна

/sɑjn bɑjnɑ/

Cảm ơn

баярлалаа

/bɑjɑrɬɑɬɑː/

Một

нэгэн

/neɡen/

Tốt

сайн

/sɑjn/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Mongolic liên quan

Nghĩa Tiếng BuryatTiếng Mông Cổ (Nội Mông)Tiếng Mông Cổtiếng BuryatTiếng Yugur ĐôngTiếng MonguorTiếng Đông Tương
Nước ус /us/ ᠤᠰᠤ /usu/ ус /us/ уһан /uhan/ ус /us/ us /ʊs/ usu /usu/
Lửa гал /ɡɑl/ ᠭᠠᠯ /ɡɑl/ гал /ɡal/ гал /ɡal/ гал /ɡal/ gal /ɡɑl/ qan /qɑn/
Mặt trời нара /nɑrɑ/ ᠨᠠᠷᠠ /nɑrɑ/ нар /nar/ наран /naran/ нар /nar/ naran /ˈnɑrɑn/ naran /nɑrən/
Mặt trăng һара /hɑrɑ/ ᠰᠠᠷᠠ /sɑrɑ/ сар /sar/ һара /hara/ сар /sar/ sar /sɑr/ sara /sɑrə/
Mẹ эжэ /edʒə/ ᠡᠬᠡ /eχe/ ээж /eːdʒ/ эхэ /exe/ ээж /eːʒ/ eej /ˈeːʒ/ ana /ɑnə/
Cha аба /ɑbɑ/ ᠠᠪᠤ /ɑβu/ аав /aːw/ эсэгэ /eseɡe/ аава /ɑːva/ aav /ˈaːv/ ebuge /ɛbuɡɛ/
Ăn идэхэ /ideχe/ ᠢᠳᠡᠬᠦ /ideχʉ/ идэх /idex/ эдеэлхэ /edeːlxe/ идэхэ /ɪdeχe/ ide /ˈide/ ijie- /iʥiə/
Uống уух /uːx/ ᠤᠤᠬᠤ /uːχu/ уух /uːx/ ууха /uːxa/ ухаха /uχaχa/ unu /ˈunu/ otsu- /otʂɯ/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.