ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ

tiếng Manipur

Sino-Tibetan (Tibeto-Burman)

Ngữ hệSino-Tibetan (Tibeto-Burman) Người nói~1.7M Chữ viếtMeitei Mayek (revived 2005) / Bengali script Quốc giaIndia (Manipur), Bangladesh, Myanmar Ngôn ngữ chính thứcIndia (8th Schedule) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3mni

Tiếng Meitei (Manipuri) là ngôn ngữ chính thức của bang Manipur và một trong các ngôn ngữ được Hiến pháp Ấn Độ công nhận. Sau giai đoạn dùng chữ Bengal-Assam, chữ Meitei Mayek bản địa được chính thức khôi phục từ năm 2005.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong tiếng Manipur

Nước

ꯏꯁꯤꯡ

/isiŋ/

Lửa

ꯃꯩ

/mei/

Mặt trời

ꯅꯨꯃꯤꯠ

/numit/

Mặt trăng

ꯊꯥ

/tʰaː/

Mẹ

ꯏꯃꯥ

/ima/

Cha

ꯏꯄꯥ

/ipa/

Ăn

ꯆꯥꯕ

/tʃaːba/

Uống

ꯊꯛꯄ

/tʰakpa/

Yêu

ꯅꯨꯡꯁꯤꯕ

/nuŋsiba/

Tim

ꯊꯃꯣꯏ

/tʰamoi/

Cây

ꯐꯨꯂꯥꯡ

/pʰulaŋ/

Nhà

ꯌꯨꯝ

/jum/

Chó

ꯍꯨꯏ

/hui/

Mèo

ꯍꯧꯗꯣꯡ

/houdoŋ/

Tay

ꯈꯨꯠ

/kʰut/

Mắt

ꯃꯤꯠ

/mit/

Xin chào

ꯈꯨꯔꯨꯝꯖꯔꯤ

/kʰuɾumdʒaɾi/

Cảm ơn

ꯊꯥꯒꯠꯆꯔꯤ

/tʰaːɡattʃaɾi/

Một

ꯑꯃ

/ama/

Tốt

ꯐꯕ

/pʰaba/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan (Tibeto-Burman) liên quan

Nghĩa tiếng Manipurtiếng MizoTiếng Hakha ChinTiếng Naga TangkhulTiếng ThulungTiếng SikkimTiếng Mã Lai Bắc Maluku
Nước ꯏꯁꯤꯡ /isiŋ/ tui /tui/ ti /ti/ ze /ze/ भु /bʱu/ ཆུ /tɕʰu/ aer /aer/
Lửa ꯃꯩ /mei/ mei /mei/ mei /mei/ mei /mei/ मे /me/ མེ /me/ api /api/
Mặt trời ꯅꯨꯃꯤꯠ /numit/ ni /ni/ ni /ni/ nyithui /ɲitʰui/ नाम /nam/ ཉི་མ /ɲima/ matahari /matahari/
Mặt trăng ꯊꯥ /tʰaː/ thla /tʰla/ thla /tʰla/ lai /lai/ लामी /lami/ ཟླ་བ /dawa/ bulan /bulan/
Mẹ ꯏꯃꯥ /ima/ nu /nu/ nu /nu/ ina /ina/ मामा /mama/ ཨ་མ /ama/ mama /mama/
Cha ꯏꯄꯥ /ipa/ pa /pa/ pa /pa/ apa /apa/ पापा /papa/ ཨ་པ /apa/ papa /papa/
Ăn ꯆꯥꯕ /tʃaːba/ ei /ei/ ei /ei/ ngui /ŋui/ च- /tʃa/ /za/ makang /makaŋ/
Uống ꯊꯛꯄ /tʰakpa/ in /in/ din /din/ rai /rai/ तुङ- /tʰuŋ/ འཐུང /tʰuŋ/ minong /minoŋ/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.