Lisu

tiếng Lisu

Sino-Tibetan (Loloish)

Ngữ hệSino-Tibetan (Loloish) Người nói~1M Chữ viếtFraser/Lisu script (Latin-based, 1915) / Pollard / Latin Quốc giaChina (Yunnan), Myanmar, Thailand, India Ngôn ngữ chính thứcNo (recognized minority) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3lis

Tiếng Lisu là ngôn ngữ Tạng-Miến nhánh Loloish có nhiều hệ chữ cùng tồn tại. Chữ Fraser do các nhà truyền giáo sáng tạo năm 1915 sử dụng các chữ Latin được xoay và đảo ngược, hiện được mã hóa trong Unicode (U+A4D0–A4FF).

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong tiếng Lisu

Nước

yi

/ji/

Lửa

a-mi

/ami/

Mặt trời

mei-lo

/mejlo/

Mặt trăng

cha-mi

/tʃami/

Mẹ

ma

/ma/

Cha

a-pa

/apa/

Ăn

dza

/tsa/

Uống

dao

/dao/

Yêu

gu-hpa

/ɡupʰa/

Tim

ni-ma

/nima/

Cây

shi-pa

/ʃipa/

Nhà

hkyim

/tɕim/

Chó

kwe

/kwɛ/

Mèo

a-nyi

/aɲi/

Tay

la

/la/

Mắt

mai-mei

/majmei/

Xin chào

ngo-lan

/ŋolan/

Cảm ơn

ti-tu

/titu/

Một

ti

/ti/

Tốt

nyi

/ɲi/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan (Loloish) liên quan

Nghĩa tiếng LisuTiếng Sikkimtiếng DzongkhaTiếng KurtöpTiếng Ladakhtiếng TokelauTiếng Balti
Nước yi /ji/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ khwe /kʰwe/ ཆུ /tɕʰu/ vai /vai/ ཆུ /tɕʰu/
Lửa a-mi /ami/ མེ /me/ མེ /me/ mi /mi/ མེ /me/ afi /afi/ མེ /me/
Mặt trời mei-lo /mejlo/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ningpe /niŋpe/ ཉི་མ /ɲima/ la /la/ ཉི་མ /ɲima/
Mặt trăng cha-mi /tʃami/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/ lai /lai/ ཟླ་བ /zlawa/ malama /malama/ ཟླ་བ /dawa/
Mẹ ma /ma/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ amai /amai/ ཨ་མ /ama/ matua /matua/ ཨ་མ /ama/
Cha a-pa /apa/ ཨ་པ /apa/ ཨ་པ /apa/ apai /apai/ ཨ་པ /apa/ tamana /tamana/ ཨ་ཕ /apʰa/
Ăn dza /tsa/ /za/ བཟའ /za/ za /za/ /za/ kai /kai/ /za/
Uống dao /dao/ འཐུང /tʰuŋ/ འཐུང /tʰuŋ/ thung /tʰuŋ/ འཐུང /tʰuŋ/ inu /inu/ ཐུང་ /tʰuŋ/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.