전라방언

tiếng Hàn (Jeolla)

Koreanic

Ngữ hệKoreanic Người nói~5M Chữ viếtHangul Quốc giaSouth Korea (Jeolla) Ngôn ngữ chính thứcNo (regional) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3kor

Phương ngữ Jeolla là phương ngữ tiếng Triều Tiên ở tây nam bán đảo, được nhận diện qua các vĩ tố cuối câu và mô hình trọng âm đặc trưng. Có vai trò quan trọng trong văn học, âm nhạc (pansori) và truyền thống ẩm thực Hàn Quốc.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong tiếng Hàn (Jeolla)

Nước

/mul/

Lửa

/pul/

Mặt trời

/hɛ/

Mặt trăng

/tal/

Mẹ

어매

/ʌmɛ/

Cha

아베

/abe/

Ăn

묵어

/muɡʌ/

Uống

마셔

/maɕjʌ/

Yêu

사랑

/saɾaŋ/

Tim

마음

/maɯm/

Cây

나무

/namu/

Nhà

/t͡ɕip̚/

Chó

/kɛ/

Mèo

고양이

/kojaŋi/

Tay

/son/

Mắt

/nun/

Xin chào

안녕하쇼

/annjʌŋhaɕjo/

Cảm ơn

고맙소

/komap̚s͈o/

Một

하나

/hana/

Tốt

좋어

/t͡ɕoʌ/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Koreanic liên quan

Nghĩa tiếng Hàn (Jeolla)Tiếng Hàn (Busan)tiếng Triều Tiên (Hamgyŏng)Tiếng Hàn (Diên Biên)Tiếng Hàn (CHDCND Triều Tiên)Tiếng HànTiếng Jeju
Nước /mul/ /mul/ /mul/ /mul/ /mul/ /mul/ /mul/
Lửa /pul/ /pul/ /pul/ /pul/ /pul/ /pul/ /pul/
Mặt trời /hɛ/ /hɛ/ /hɛ/ /hɛ/ /hɛ/ /hɛ/ /hɛ/
Mặt trăng /tal/ /tal/ /tal/ /tal/ /tal/ /tal/ /tal/
Mẹ 어매 /ʌmɛ/ 엄마 /ʌmma/ 어머이 /ʌmʌi/ 오마니 /omani/ 어머니 /ʌmʌni/ 어머니 /ʌmʌni/ 어멍 /ʌmʌŋ/
Cha 아베 /abe/ 아부지 /abud͡ʑi/ 아바이 /abai/ 아바이 /abai/ 아버지 /abʌd͡ʑi/ 아버지 /abʌd͡ʑi/ 아방 /abaŋ/
Ăn 묵어 /muɡʌ/ 묵어 /muɡʌ/ 먹어 /mʌɡʌ/ 먹어 /mʌɡʌ/ 먹어 /mʌɡʌ/ 먹다 /mʌk̚t͈a/ 먹엉 /mʌɡʌŋ/
Uống 마셔 /maɕjʌ/ 마셔 /maɕjʌ/ 마셔 /maɕjʌ/ 마셔 /maɕjʌ/ 마셔 /maɕjʌ/ 마시다 /maɕida/ 마셩 /maɕjʌŋ/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.